sunderland afc

Sunderland - Anh

Quốc tịch : Anh | Sân nhà: Stadium of Light | Sức chứa: 48,707

Sunderland AFC

HUẤN LUYỆN VIÊN

Parkinson, Phil
Parkinson, Phil

CẦU THỦ

McLaughlin, Jon
1

McLaughlin, Jon

Vị trí: Thủ môn

McLaughlin, Conor
2

McLaughlin, Conor

Vị trí: Hậu vệ

Lynch, Joel
3

Lynch, Joel

Vị trí: Hậu vệ

Willis, Jordan
4

Willis, Jordan

Vị trí: Hậu vệ

Ozturk, Alim
5

Ozturk, Alim

Vị trí: Hậu vệ

Hackett, Jake

Hackett, Jake

Vị trí: Tiền vệ

Power, Max
6

Power, Max

Vị trí: Tiền vệ

Maguire, Chris
7

Maguire, Chris

Vị trí: Tiền đạo

McGeouch, Dylan
8

McGeouch, Dylan

Vị trí: Tiền vệ

Wyke, Charlie
9

Wyke, Charlie

Vị trí: Tiền đạo

McNulty, Marc
10

McNulty, Marc

Vị trí: Tiền đạo

Gooch, Lynden
11

Gooch, Lynden

Vị trí: Tiền vệ

Flanagan, Tom
12

Flanagan, Tom

Vị trí: Hậu vệ

O'Nien, Luke
13

O'Nien, Luke

Vị trí: Tiền vệ

O'Nien, Luke
13

O'Nien, Luke

Vị trí: Tiền vệ

Watmore, Duncan
14

Watmore, Duncan

Vị trí: Tiền đạo

Burge, Lee
16

Burge, Lee

Vị trí: Thủ môn

Embleton, Elliot
17

Embleton, Elliot

Vị trí: Tiền vệ

Dobson, George
18

Dobson, George

Vị trí: Tiền vệ

McGeady, Aiden
19

McGeady, Aiden

Vị trí: Tiền vệ

Grigg, Will
22

Grigg, Will

Vị trí: Tiền đạo

Leadbitter, Grant
23

Leadbitter, Grant

Vị trí: Tiền vệ

De Bock, Laurens
28

De Bock, Laurens

Vị trí: Hậu vệ

Mbunga-Kimpioka, Benjamin
31

Mbunga-Kimpioka, Benjamin

Vị trí: Tiền đạo

Hume, Denver
33

Hume, Denver

Vị trí: Hậu vệ

Sammutt, Ruben
35

Sammutt, Ruben

Vị trí: Tiền vệ

Mumba, Bali
37

Mumba, Bali

Vị trí: Tiền vệ

Taylor, Brandon Lewis
40

Taylor, Brandon Lewis

Vị trí: Hậu vệ

Connelly, Lee
41

Connelly, Lee

Vị trí: Tiền đạo

Patterson, Anthony
43

Patterson, Anthony

Vị trí: Thủ môn

HUẤN LUYỆN VIÊN

Parkinson, Phil
Parkinson, Phil

CẦU THỦ

McLaughlin, Jon
1

McLaughlin, Jon

Vị trí: Thủ môn

McLaughlin, Conor
2

McLaughlin, Conor

Vị trí: Hậu vệ

Lynch, Joel
3

Lynch, Joel

Vị trí: Hậu vệ

Willis, Jordan
4

Willis, Jordan

Vị trí: Hậu vệ

Ozturk, Alim
5

Ozturk, Alim

Vị trí: Hậu vệ

Hackett, Jake

Hackett, Jake

Vị trí: Tiền vệ

Power, Max
6

Power, Max

Vị trí: Tiền vệ

Maguire, Chris
7

Maguire, Chris

Vị trí: Tiền đạo

McGeouch, Dylan
8

McGeouch, Dylan

Vị trí: Tiền vệ

Wyke, Charlie
9

Wyke, Charlie

Vị trí: Tiền đạo

McNulty, Marc
10

McNulty, Marc

Vị trí: Tiền đạo

Gooch, Lynden
11

Gooch, Lynden

Vị trí: Tiền vệ

Flanagan, Tom
12

Flanagan, Tom

Vị trí: Hậu vệ

O'Nien, Luke
13

O'Nien, Luke

Vị trí: Tiền vệ

O'Nien, Luke
13

O'Nien, Luke

Vị trí: Tiền vệ

Watmore, Duncan
14

Watmore, Duncan

Vị trí: Tiền đạo

Burge, Lee
16

Burge, Lee

Vị trí: Thủ môn

Embleton, Elliot
17

Embleton, Elliot

Vị trí: Tiền vệ

Dobson, George
18

Dobson, George

Vị trí: Tiền vệ

McGeady, Aiden
19

McGeady, Aiden

Vị trí: Tiền vệ

Grigg, Will
22

Grigg, Will

Vị trí: Tiền đạo

Leadbitter, Grant
23

Leadbitter, Grant

Vị trí: Tiền vệ

De Bock, Laurens
28

De Bock, Laurens

Vị trí: Hậu vệ

Mbunga-Kimpioka, Benjamin
31

Mbunga-Kimpioka, Benjamin

Vị trí: Tiền đạo

Hume, Denver
33

Hume, Denver

Vị trí: Hậu vệ

Sammutt, Ruben
35

Sammutt, Ruben

Vị trí: Tiền vệ

Mumba, Bali
37

Mumba, Bali

Vị trí: Tiền vệ

Taylor, Brandon Lewis
40

Taylor, Brandon Lewis

Vị trí: Hậu vệ

Connelly, Lee
41

Connelly, Lee

Vị trí: Tiền đạo

Patterson, Anthony
43

Patterson, Anthony

Vị trí: Thủ môn