Stockport County FC

Quốc gia : Anh | Sân nhà: Edgeley Park | Sức chứa: 10,832

Stockport County FC

Stockport County FC

Quốc gia : Anh | Sân nhà: Edgeley Park | | Sức chứa: 10,832

Stockport County FC

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Gannon, Jim

Quốc gia: Ireland

Cầu thủ
Hammill, Adam
0

Tiền vệ

Quốc gia: England

25/01/1988

Hammill, Adam
0

Tiền vệ

25/01/1988

Sean O'Hanlon
0

Hậu vệ

Quốc gia: England

02/01/1983

Sean O'Hanlon
0

Hậu vệ

02/01/1983

Bohan Dixon
0

Hậu vệ

Quốc gia: England

17/10/1989

Bohan Dixon
0

Hậu vệ

17/10/1989

Danny Hurst
0

Thủ môn

Quốc gia: England

14/11/1980

Danny Hurst
0

Thủ môn

14/11/1980

Harry Winter
0

Tiền vệ

Quốc gia: England

10/06/1989

Harry Winter
0

Tiền vệ

10/06/1989

Glenn Belezika
0

Hậu vệ

Quốc gia: England

24/12/1994

Glenn Belezika
0

Hậu vệ

24/12/1994

Kirby, Jake
0

Tiền vệ

Quốc gia: England

09/05/1994

Kirby, Jake
0

Tiền vệ

09/05/1994

Paris Basteman
0

Hậu vệ

Quốc gia: England

26/12/1993

Paris Basteman
0

Hậu vệ

26/12/1993

Smalley Chris
0

Hậu vệ

Quốc gia: England

30/11/-0001

Smalley Chris
0

Hậu vệ

30/11/-0001

Ben Hinchliffe
1

Thủ môn

Quốc gia: England

09/10/1988

Ben Hinchliffe
1

Thủ môn

09/10/1988

Dan Cowan
2

Hậu vệ

Quốc gia: England

18/02/1992

Dan Cowan
2

Hậu vệ

18/02/1992

Sam Minihan
3

Hậu vệ

Quốc gia: England

16/02/1994

Sam Minihan
3

Hậu vệ

16/02/1994

Max Cartwright
3

Hậu vệ

Quốc gia: England

18/11/1985

Max Cartwright
3

Hậu vệ

18/11/1985

Jordan Keane
4

Hậu vệ

Quốc gia: England

19/09/1993

Jordan Keane
4

Hậu vệ

19/09/1993

Ashley Palmer
5

Hậu vệ

Quốc gia: England

09/11/1992

Ashley Palmer
5

Hậu vệ

09/11/1992

Clarke Michael
5

Tiền đạo

Quốc gia: England

13/08/1989

Clarke Michael
5

Tiền đạo

13/08/1989

Thomas, Adam
7

Tiền vệ

Quốc gia: England

30/11/-0001

Thomas, Adam
7

Tiền vệ

30/11/-0001

Stopforth Gary
8

Tiền vệ

Quốc gia: England

30/11/-0001

Stopforth Gary
8

Tiền vệ

30/11/-0001

Walker, Samuel
8

Tiền vệ

Quốc gia: England

15/04/1987

Walker, Samuel
8

Tiền vệ

15/04/1987

Amis Josh
9

Tiền đạo

Quốc gia: England

24/10/1994

Amis Josh
9

Tiền đạo

24/10/1994

Mulhern, Euan
9

Tiền đạo

Quốc gia: Ireland

28/02/1997

Mulhern, Euan
9

Tiền đạo

28/02/1997

Osborne Elliot
10

Tiền vệ

Quốc gia: England

12/05/1996

Osborne Elliot
10

Tiền vệ

12/05/1996

Darren Stephenson
11

Tiền đạo

Quốc gia: England

06/03/1993

Darren Stephenson
11

Tiền đạo

06/03/1993

Lloyd-McGoldrick Dan
11

Quốc gia:

30/11/-0001

Lloyd-McGoldrick Dan
11
Turnbull, Paul
12

Quốc gia:

30/11/-0001

Turnbull, Paul
12

30/11/-0001

Ian Ormson
13

Thủ môn

Quốc gia: England

16/05/1994

Ian Ormson
13

Thủ môn

16/05/1994

Nyal Bell
16

Tiền đạo

Quốc gia: England

18/01/1997

Nyal Bell
16

Tiền đạo

18/01/1997

Downing, Jordan
17

Hậu vệ

Quốc gia: England

30/11/-0001

Downing, Jordan
17

Hậu vệ

30/11/-0001

Etches, Adam
17

Tiền vệ

Quốc gia: England

30/11/-0001

Etches, Adam
17

Tiền vệ

30/11/-0001

Andy Robinson
18

Tiền vệ

Quốc gia: England

03/11/1979

Andy Robinson
18

Tiền vệ

03/11/1979

West George
18

Tiền đạo

Quốc gia: England

30/11/-0001

West George
18

Tiền đạo

30/11/-0001

Czubik, Szymon
18

Tiền đạo

Quốc gia: Poland

30/11/-0001

Czubik, Szymon
18

Tiền đạo

30/11/-0001

Jon Macken
23

Tiền đạo

Quốc gia: Ireland

07/09/1977

Jon Macken
23

Tiền đạo

07/09/1977

Brandon Windsor
32

Tiền đạo

Quốc gia: England

30/11/-0001

Brandon Windsor
32

Tiền đạo

30/11/-0001