stevenage borough

Stevenage - Anh

Quốc tịch : Anh | Sân nhà: The Lamex Stadium | Sức chứa: 6,722

Stevenage Borough

HUẤN LUYỆN VIÊN

Maamria, Noureddine
Maamria, Noureddine

CẦU THỦ

Paul Farman
1

Paul Farman

Vị trí: Thủ môn

Wildin, Luther
2

Wildin, Luther

Vị trí: Tiền vệ

Christopher Stokes
3

Christopher Stokes

Vị trí: Hậu vệ

Paul Digby
4

Paul Digby

Vị trí: Hậu vệ

Scott Cuthbert
5

Scott Cuthbert

Vị trí: Hậu vệ

Tom Soares
6

Tom Soares

Vị trí: Tiền vệ

Carter, Charlie
7

Carter, Charlie

Vị trí: Tiền đạo

Joel Byrom
8

Joel Byrom

Vị trí: Tiền vệ

Cowley, Jason
9

Cowley, Jason

Vị trí: Tiền đạo

Ben Kennedy
10

Ben Kennedy

Vị trí: Tiền đạo

Sonupe, Emmanuel
11

Sonupe, Emmanuel

Vị trí: Tiền đạo

Husin, Noor
12

Husin, Noor

Vị trí: Tiền vệ

Sacha Bastien
13

Sacha Bastien

Vị trí: Thủ môn

Fielding, Jamie
14

Fielding, Jamie

Vị trí: Hậu vệ

Vancooten, Terence
15

Vancooten, Terence

Vị trí: Hậu vệ

Iontton, Arthur
16

Iontton, Arthur

Vị trí: Tiền vệ

Rollinson, Joel Robert Paul
17

Rollinson, Joel Robert Paul

Vị trí: Tiền đạo

Dean Parrett
18

Dean Parrett

Vị trí: Tiền vệ

Danny Newton
19

Danny Newton

Vị trí: Tiền đạo

Watts, Kelland
20

Watts, Kelland

Vị trí: Tiền vệ

Reid, Alex
22

Reid, Alex

Vị trí: Tiền đạo

Smith, Jack
23

Smith, Jack

Vị trí: Hậu vệ

Georgiou, Andronicos
24

Georgiou, Andronicos

Vị trí: Tiền đạo

Paul Taylor
25

Paul Taylor

Vị trí: Tiền đạo

Kurtis Guthrie
28

Kurtis Guthrie

Vị trí: Tiền đạo

Smyth, Liam
29

Smyth, Liam

Vị trí: Tiền đạo

Fernandez, Luis
30

Fernandez, Luis

Vị trí: Hậu vệ

Ben Nugent
31

Ben Nugent

Vị trí: Hậu vệ

O'Donnell, Dylan
32

O'Donnell, Dylan

Vị trí: Hậu vệ

Lakin, Charlie
32

Lakin, Charlie

Vị trí:

Denton, Tyler
33

Denton, Tyler

Vị trí: Hậu vệ

HUẤN LUYỆN VIÊN

Maamria, Noureddine
Maamria, Noureddine

CẦU THỦ

Paul Farman
1

Paul Farman

Vị trí: Thủ môn

Wildin, Luther
2

Wildin, Luther

Vị trí: Tiền vệ

Christopher Stokes
3

Christopher Stokes

Vị trí: Hậu vệ

Paul Digby
4

Paul Digby

Vị trí: Hậu vệ

Scott Cuthbert
5

Scott Cuthbert

Vị trí: Hậu vệ

Tom Soares
6

Tom Soares

Vị trí: Tiền vệ

Carter, Charlie
7

Carter, Charlie

Vị trí: Tiền đạo

Joel Byrom
8

Joel Byrom

Vị trí: Tiền vệ

Cowley, Jason
9

Cowley, Jason

Vị trí: Tiền đạo

Ben Kennedy
10

Ben Kennedy

Vị trí: Tiền đạo

Sonupe, Emmanuel
11

Sonupe, Emmanuel

Vị trí: Tiền đạo

Husin, Noor
12

Husin, Noor

Vị trí: Tiền vệ

Sacha Bastien
13

Sacha Bastien

Vị trí: Thủ môn

Fielding, Jamie
14

Fielding, Jamie

Vị trí: Hậu vệ

Vancooten, Terence
15

Vancooten, Terence

Vị trí: Hậu vệ

Iontton, Arthur
16

Iontton, Arthur

Vị trí: Tiền vệ

Rollinson, Joel Robert Paul
17

Rollinson, Joel Robert Paul

Vị trí: Tiền đạo

Dean Parrett
18

Dean Parrett

Vị trí: Tiền vệ

Danny Newton
19

Danny Newton

Vị trí: Tiền đạo

Watts, Kelland
20

Watts, Kelland

Vị trí: Tiền vệ

Reid, Alex
22

Reid, Alex

Vị trí: Tiền đạo

Smith, Jack
23

Smith, Jack

Vị trí: Hậu vệ

Georgiou, Andronicos
24

Georgiou, Andronicos

Vị trí: Tiền đạo

Paul Taylor
25

Paul Taylor

Vị trí: Tiền đạo

Kurtis Guthrie
28

Kurtis Guthrie

Vị trí: Tiền đạo

Smyth, Liam
29

Smyth, Liam

Vị trí: Tiền đạo

Fernandez, Luis
30

Fernandez, Luis

Vị trí: Hậu vệ

Ben Nugent
31

Ben Nugent

Vị trí: Hậu vệ

O'Donnell, Dylan
32

O'Donnell, Dylan

Vị trí: Hậu vệ

Lakin, Charlie
32

Lakin, Charlie

Vị trí:

Denton, Tyler
33

Denton, Tyler

Vị trí: Hậu vệ