saint patrick's athletic fc

Dublin - Ireland

Quốc tịch : Ireland | Sân nhà: Richmond Park | Sức chứa: 5,340

Saint Patrick's Athletic FC

HUẤN LUYỆN VIÊN

O'Donnell, Stephen
O'Donnell, Stephen

CẦU THỦ

Murphy, Barry
1

Murphy, Barry

Vị trí: Thủ môn

Webster, David
2

Webster, David

Vị trí: Hậu vệ

Bermingham, Ian
3

Bermingham, Ian

Vị trí: Hậu vệ

Toner, Kevin
4

Toner, Kevin

Vị trí: Hậu vệ

Desmond, Lee
5

Desmond, Lee

Vị trí: Hậu vệ

Clifford, Conor
6

Clifford, Conor

Vị trí: Tiền vệ

Shaw, Gary
7

Shaw, Gary

Vị trí: Tiền đạo

Kelly, Graham
8

Kelly, Graham

Vị trí: Tiền vệ

Markey, Darragh
8

Markey, Darragh

Vị trí: Tiền vệ

Fagan, Chris
9

Fagan, Chris

Vị trí: Tiền đạo

Drennan, Mikey
9

Drennan, Mikey

Vị trí: Tiền đạo

Miele, Brandon
10

Miele, Brandon

Vị trí: Tiền vệ

Brennan, Killian
10

Brennan, Killian

Vị trí: Tiền vệ

Doona, James
11

Doona, James

Vị trí: Tiền vệ

Kelly, Ciaran
12

Kelly, Ciaran

Vị trí: Hậu vệ

Hughes, Cian
14

Hughes, Cian

Vị trí: Tiền vệ

Maher, Brian
16

Maher, Brian

Vị trí: Thủ môn

Madden, Simon
17

Madden, Simon

Vị trí: Hậu vệ

Clarke, Dean
18

Clarke, Dean

Vị trí: Tiền vệ

Forrester, Chris
19

Forrester, Chris

Vị trí: Tiền vệ

Lennon, Jamie
20

Lennon, Jamie

Vị trí: Tiền vệ

McAuley, Glen
21

McAuley, Glen

Vị trí: Tiền đạo

Coleman, Cian
23

Coleman, Cian

Vị trí: Tiền vệ

Leahy, Mick
23

Leahy, Mick

Vị trí: Hậu vệ

McCabe, Rhys
24

McCabe, Rhys

Vị trí: Tiền vệ

Hale, Ronan
25

Hale, Ronan

Vị trí: Tiền đạo

Jennings, Pat
25

Jennings, Pat

Vị trí: Thủ môn

Clarke, Brendan
26

Clarke, Brendan

Vị trí: Thủ môn

Cleary, Paul
30

Cleary, Paul

Vị trí: Hậu vệ

Byrne, Neil
31

Byrne, Neil

Vị trí: Tiền đạo

Walker, Jake
31

Walker, Jake

Vị trí: Tiền đạo

Kelly, Kevin
32

Kelly, Kevin

Vị trí: Tiền vệ

Campion, Achille
99

Campion, Achille

Vị trí: Tiền đạo

HUẤN LUYỆN VIÊN

O'Donnell, Stephen
O'Donnell, Stephen

CẦU THỦ

Murphy, Barry
1

Murphy, Barry

Vị trí: Thủ môn

Webster, David
2

Webster, David

Vị trí: Hậu vệ

Bermingham, Ian
3

Bermingham, Ian

Vị trí: Hậu vệ

Toner, Kevin
4

Toner, Kevin

Vị trí: Hậu vệ

Desmond, Lee
5

Desmond, Lee

Vị trí: Hậu vệ

Clifford, Conor
6

Clifford, Conor

Vị trí: Tiền vệ

Shaw, Gary
7

Shaw, Gary

Vị trí: Tiền đạo

Kelly, Graham
8

Kelly, Graham

Vị trí: Tiền vệ

Markey, Darragh
8

Markey, Darragh

Vị trí: Tiền vệ

Fagan, Chris
9

Fagan, Chris

Vị trí: Tiền đạo

Drennan, Mikey
9

Drennan, Mikey

Vị trí: Tiền đạo

Miele, Brandon
10

Miele, Brandon

Vị trí: Tiền vệ

Brennan, Killian
10

Brennan, Killian

Vị trí: Tiền vệ

Doona, James
11

Doona, James

Vị trí: Tiền vệ

Kelly, Ciaran
12

Kelly, Ciaran

Vị trí: Hậu vệ

Hughes, Cian
14

Hughes, Cian

Vị trí: Tiền vệ

Maher, Brian
16

Maher, Brian

Vị trí: Thủ môn

Madden, Simon
17

Madden, Simon

Vị trí: Hậu vệ

Clarke, Dean
18

Clarke, Dean

Vị trí: Tiền vệ

Forrester, Chris
19

Forrester, Chris

Vị trí: Tiền vệ

Lennon, Jamie
20

Lennon, Jamie

Vị trí: Tiền vệ

McAuley, Glen
21

McAuley, Glen

Vị trí: Tiền đạo

Coleman, Cian
23

Coleman, Cian

Vị trí: Tiền vệ

Leahy, Mick
23

Leahy, Mick

Vị trí: Hậu vệ

McCabe, Rhys
24

McCabe, Rhys

Vị trí: Tiền vệ

Hale, Ronan
25

Hale, Ronan

Vị trí: Tiền đạo

Jennings, Pat
25

Jennings, Pat

Vị trí: Thủ môn

Clarke, Brendan
26

Clarke, Brendan

Vị trí: Thủ môn

Cleary, Paul
30

Cleary, Paul

Vị trí: Hậu vệ

Byrne, Neil
31

Byrne, Neil

Vị trí: Tiền đạo

Walker, Jake
31

Walker, Jake

Vị trí: Tiền đạo

Kelly, Kevin
32

Kelly, Kevin

Vị trí: Tiền vệ

Campion, Achille
99

Campion, Achille

Vị trí: Tiền đạo