St Johnstone FC

Quốc gia : Scotland | Sân nhà: McDiarmid Park | Sức chứa: 10,696

St Johnstone FC

St Johnstone FC

Quốc gia : Scotland | Sân nhà: McDiarmid Park | | Sức chứa: 10,696

St Johnstone FC

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Wright, Tommy

Quốc gia: Northern Ireland

Cầu thủ
Johnstone, Max
0

Thủ môn

Quốc gia: England

18/08/1998

Johnstone, Max
0

Thủ môn

18/08/1998

Zander Clark
1

Thủ môn

Quốc gia: England

26/06/1992

Zander Clark
1

Thủ môn

26/06/1992

Duffy, Wallace
2

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

12/04/1999

Duffy, Wallace
2

Hậu vệ

12/04/1999

Scott Tanser
3

Hậu vệ

Quốc gia: England

23/10/1994

Scott Tanser
3

Hậu vệ

23/10/1994

Vihmann Madis
5

Hậu vệ

Quốc gia: Estonia

05/10/1995

Vihmann Madis
5

Hậu vệ

05/10/1995

Drey Wright
7

Tiền vệ

Quốc gia: England

30/04/1994

Drey Wright
7

Tiền vệ

30/04/1994

Murray Davidson
8

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

07/03/1988

Murray Davidson
8

Tiền vệ

07/03/1988

Chris Kane
9

Tiền đạo

Quốc gia: Scotland

05/09/1994

Chris Kane
9

Tiền đạo

05/09/1994

Danny Swanson
11

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

28/12/1986

Danny Swanson
11

Tiền vệ

28/12/1986

Elliot Parish
12

Thủ môn

Quốc gia: England

20/05/1990

Elliot Parish
12

Thủ môn

20/05/1990

Stevie May
14

Tiền đạo

Quốc gia: Scotland

03/11/1992

Stevie May
14

Tiền đạo

03/11/1992

Jason Kerr
15

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

06/02/1997

Jason Kerr
15

Hậu vệ

06/02/1997

Michael O'Halloran
17

Tiền đạo

Quốc gia: Scotland

06/01/1991

Michael O'Halloran
17

Tiền đạo

06/01/1991

McCann Ali
18

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

04/12/1999

McCann Ali
18

Tiền vệ

04/12/1999

Jason Holt
19

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

19/02/1993

Jason Holt
19

Tiền vệ

19/02/1993

Ralston Tony
21

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

16/11/1998

Ralston Tony
21

Hậu vệ

16/11/1998

Hendry Callum
22

Tiền đạo

Quốc gia: Scotland

08/12/1997

Hendry Callum
22

Tiền đạo

08/12/1997

Liam Gordon
23

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

26/01/1996

Liam Gordon
23

Hậu vệ

26/01/1996

Booth Callum
24

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

30/05/1991

Booth Callum
24

Hậu vệ

30/05/1991

Craig Liam
26

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

27/12/1986

Craig Liam
26

Tiền vệ

27/12/1986

Ballantyne, Cameron
38

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

22/04/2000

Ballantyne, Cameron
38

Tiền vệ

22/04/2000

Denham, Samuel
40

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

25/10/2002

Denham, Samuel
40

Hậu vệ

25/10/2002

Struthers, Shaun
44

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

10/01/2000

Struthers, Shaun
44

Tiền vệ

10/01/2000

Northcott, Jordan
50

Tiền đạo

Quốc gia: Scotland

09/02/2002

Northcott, Jordan
50

Tiền đạo

09/02/2002