Sporting Kansas City

Quốc gia : Mỹ | Sân nhà: Children's Mercy Park | Sức chứa: 18,467

Sporting Kansas City

Sporting Kansas City

Quốc gia : Mỹ | Sân nhà: Children's Mercy Park | | Sức chứa: 18,467

Sporting Kansas City

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Vermes, Peter

Quốc gia: USA

Cầu thủ
Pulido Alan
0

Tiền đạo

Quốc gia: Mexico

08/03/1991

Pulido Alan
0

Tiền đạo

08/03/1991

Sanchez Richard
0

Thủ môn

Quốc gia: Mexico

05/04/1994

Sanchez Richard
0

Thủ môn

05/04/1994

Dia, Amadou
0

Hậu vệ

Quốc gia: USA

08/06/1993

Dia, Amadou
0

Hậu vệ

08/06/1993

Andreu Fontas
4

Hậu vệ

Quốc gia: Spain

14/11/1989

Andreu Fontas
4

Hậu vệ

14/11/1989

Besler Matt
5

Hậu vệ

Quốc gia: USA

11/02/1987

Besler Matt
5

Hậu vệ

11/02/1987

Sanchez Ilie
6

Tiền vệ

Quốc gia: Spain

21/11/1990

Sanchez Ilie
6

Tiền vệ

21/11/1990

Johnny Russell
7

Tiền đạo

Quốc gia: Scotland

08/04/1990

Johnny Russell
7

Tiền đạo

08/04/1990

zusi Graham
8

Hậu vệ

Quốc gia: USA

18/08/1986

zusi Graham
8

Hậu vệ

18/08/1986

Gerso Fernandes
12

Tiền đạo

Quốc gia: Guinea-bissau

23/02/1991

Gerso Fernandes
12

Tiền đạo

23/02/1991

Smith Graham
16

Tiền vệ

Quốc gia: USA

25/11/1995

Smith Graham
16

Tiền vệ

25/11/1995

Espinoza Roger
17

Tiền vệ

Quốc gia: Honduras

25/10/1986

Espinoza Roger
17

Tiền vệ

25/10/1986

Dick Eric
18

Thủ môn

Quốc gia: USA

03/10/1994

Dick Eric
18

Thủ môn

03/10/1994

Hurtado Erik
19

Tiền đạo

Quốc gia: USA

15/11/1990

Hurtado Erik
19

Tiền đạo

15/11/1990

Salloi Daniel
20

Tiền đạo

Quốc gia: Hungary

19/07/1996

Salloi Daniel
20

Tiền đạo

19/07/1996

Felipe Gutierrez
21

Tiền vệ

Quốc gia: Chile

08/10/1990

Felipe Gutierrez
21

Tiền vệ

08/10/1990

Freeman, Tyler
23

Tiền vệ

Quốc gia: USA

09/01/2003

Freeman, Tyler
23

Tiền vệ

09/01/2003

Lindsey Jaylin
26

Hậu vệ

Quốc gia: USA

27/03/2000

Lindsey Jaylin
26

Hậu vệ

27/03/2000

Duke, Cameron
28

Hậu vệ

Quốc gia: USA

13/02/2001

Duke, Cameron
28

Hậu vệ

13/02/2001

Melia Tim
29

Thủ môn

Quốc gia: USA

05/03/1987

Melia Tim
29

Thủ môn

05/03/1987

Luis Martins
36

Hậu vệ

Quốc gia: Portugal

10/06/1992

Luis Martins
36

Hậu vệ

10/06/1992

Wan Kamal Wan Kuzain
75

Tiền vệ

Quốc gia: USA

14/09/1998

Wan Kamal Wan Kuzain
75

Tiền vệ

14/09/1998

Hernandez Felipe
85

Tiền vệ

Quốc gia: USA

08/06/1998

Hernandez Felipe
85

Tiền vệ

08/06/1998

Harris, Wilson
96

Tiền đạo

Quốc gia: USA

28/11/1999

Harris, Wilson
96

Tiền đạo

28/11/1999