sporting de gijon

Gijon - Tây Ban Nha

Quốc tịch : Tây Ban Nha | Sân nhà: El Molinón | Sức chứa: 29,600

Logo Sporting de Gijon

Soi kèo Eibar vs Gijon, 00h30 ngày 7/12/2018 Eibar sẽ khiến Gijon ôm hận

access_time 04-12-2018

Eibar dù trong trận lượt đi đã để Gijon đánh bại với tỷ số 2-0, tuy nhiên đây vẫn chưa là kết thúc với các học trò ông Mendilibar. Họ vẫn còn 90 phút nữa trên thánh địa Municipal de Ipurúa để định đoạt số phận của mình.

Soi kèo Majadahonda vs Gijon, 01h00 ngày 19/10 Cúp nhà vua Tây Ban Nha

access_time 04-12-2018

Soi kèo Nhà cái Majadahonda vs Gijon, 01h00 ngày 19/10 Vòng 3 Cúp nhà vua Tây Ban Nha. Majadahonda đang thi đấu khởi sắc trong thời gian gần đây. Cộng với lợi thế sân nhà, họ hoàn toàn có quyền nghĩ đến chiến thắng trước một Gijon đang có phong độ bất ổn.

Soi kèo Gijon vs Reus, 23h00 ngày 13/10 - Vòng 9 La Liga 2

access_time 04-12-2018

Soi kèo Nhà cái Gijon vs Reus, 23h00 ngày 13/10 - Vòng 9 La Liga 2. Gijon dù đang không có được phong độ tốt nhất nhưng họ vẫn đủ sức để đánh bại một Reus yếu kém. Sân nhà sẽ là điểm tựa vững chắc giúp họ tin tưởng vào một kết quả tốt.

Soi kèo Numancia vs Gijon, 01h00 ngày 14/9

access_time 04-12-2018

Với việc chỉ gặp đội bóng yếu Numancia, coi như Gijon đã đặt một chân và vòng 3 cúp Nhà vua với lợi thế phong độ lẫn lịch sử đối đầu.

HUẤN LUYỆN VIÊN

Lopez, Jose Alberto

CẦU THỦ

1

Martin, Daniel

Vị trí: Thủ môn

2

Molinero

Vị trí: Hậu vệ

3

Noblejas

Vị trí: Hậu vệ

4

Rodriguez, Juan

Vị trí: Hậu vệ

5

Isaac Cofie

Vị trí: Tiền vệ

6

Jean Sylvain Babin

Vị trí: Hậu vệ

8

Hernan

Vị trí: Tiền vệ

9

Nick Blackman

Vị trí: Tiền đạo

10

Carmona, Carlos

Vị trí: Tiền đạo

11

Cerro, Ismael

Vị trí: Tiền đạo

12

Jimenez, Alvaro

Vị trí: Tiền vệ

13

Diego Marino

Vị trí: Thủ môn

14

Mendez, Nacho

Vị trí: Tiền vệ

15

Roberto Canella

Vị trí: Hậu vệ

16

Sousa, Andre

Vị trí: Tiền vệ

17

Robin Lod

Vị trí: Tiền vệ

18

Andre Geraldes

Vị trí: Hậu vệ

19

Mathieu Peybernes

Vị trí: Hậu vệ

20

Salvador, Cristian

Vị trí: Tiền vệ

21

Traver, Alvaro

Vị trí: Tiền đạo

22

Perez, Pablo

Vị trí: Tiền vệ

23

Uros Djurdjevic

Vị trí: Tiền đạo

24

Alex Perez

Vị trí: Hậu vệ

26

Cordero, Carlos

Vị trí: Hậu vệ

27

Diaz, Pedro

Vị trí: Tiền đạo

28

Fernandez, Pablo

Vị trí: Tiền vệ

29

Manzambi, Neftali

Vị trí: Tiền đạo

30

Sanchez, Christian

Vị trí: Thủ môn

31

Morilla, Pelayo

Vị trí: Tiền đạo

32

Espeso, Alberto

Vị trí: Hậu vệ

HUẤN LUYỆN VIÊN

Lopez, Jose Alberto

CẦU THỦ

1

Martin, Daniel

Vị trí: Thủ môn

2

Molinero

Vị trí: Hậu vệ

3

Noblejas

Vị trí: Hậu vệ

4

Rodriguez, Juan

Vị trí: Hậu vệ

5

Isaac Cofie

Vị trí: Tiền vệ

6

Jean Sylvain Babin

Vị trí: Hậu vệ

8

Hernan

Vị trí: Tiền vệ

9

Nick Blackman

Vị trí: Tiền đạo

10

Carmona, Carlos

Vị trí: Tiền đạo

11

Cerro, Ismael

Vị trí: Tiền đạo

12

Jimenez, Alvaro

Vị trí: Tiền vệ

13

Diego Marino

Vị trí: Thủ môn

14

Mendez, Nacho

Vị trí: Tiền vệ

15

Roberto Canella

Vị trí: Hậu vệ

16

Sousa, Andre

Vị trí: Tiền vệ

17

Robin Lod

Vị trí: Tiền vệ

18

Andre Geraldes

Vị trí: Hậu vệ

19

Mathieu Peybernes

Vị trí: Hậu vệ

20

Salvador, Cristian

Vị trí: Tiền vệ

21

Traver, Alvaro

Vị trí: Tiền đạo

22

Perez, Pablo

Vị trí: Tiền vệ

23

Uros Djurdjevic

Vị trí: Tiền đạo

24

Alex Perez

Vị trí: Hậu vệ

26

Cordero, Carlos

Vị trí: Hậu vệ

27

Diaz, Pedro

Vị trí: Tiền đạo

28

Fernandez, Pablo

Vị trí: Tiền vệ

29

Manzambi, Neftali

Vị trí: Tiền đạo

30

Sanchez, Christian

Vị trí: Thủ môn

31

Morilla, Pelayo

Vị trí: Tiền đạo

32

Espeso, Alberto

Vị trí: Hậu vệ

Lịch thi đấu Sporting de Gijon

Giờ Chủ Tỷ số Khách Châu Á Hiệp 1
LaLiga Bảng Xếp Hạng
22:00 - 05/09 sporting de gijon vs osasuna
LaLiga 2 Bảng Xếp Hạng
02:00 - 16/12 sporting de gijon vs rcd mallorca 0/0.5
19:00 - 22/12 lugo vs sporting de gijon
22:00 - 06/01 sporting de gijon vs real zaragoza
Cúp nhà vua Tây Ban Nha Bảng Xếp Hạng
00:00 - 10/01 sporting de gijon vs valencia
LaLiga 2 Bảng Xếp Hạng
22:00 - 13/01 albacete balompie vs sporting de gijon
Cúp nhà vua Tây Ban Nha Bảng Xếp Hạng
00:00 - 17/01 valencia vs sporting de gijon
LaLiga 2 Bảng Xếp Hạng
22:00 - 20/01 sporting de gijon vs alcorcon
22:00 - 27/01 sporting de gijon vs deportivo la coruna
22:00 - 03/02 ud extremadura vs sporting de gijon
22:00 - 10/02 sporting de gijon vs osasuna
22:00 - 17/02 sd ponferradina vs sporting de gijon
22:00 - 24/02 sporting de gijon vs cf rayo majadahonda
22:00 - 03/03 cd numancia vs sporting de gijon
22:00 - 10/03 sporting de gijon vs almeria
22:00 - 17/03 cordoba vs sporting de gijon
22:00 - 24/03 sporting de gijon vs real oviedo
21:00 - 31/03 malaga vs sporting de gijon
21:00 - 07/04 tenerife vs sporting de gijon
21:00 - 14/04 sporting de gijon vs granada
21:00 - 21/04 gimnastic de tarragona vs sporting de gijon
21:00 - 28/04 sporting de gijon vs elche
21:00 - 05/05 rcd mallorca vs sporting de gijon
21:00 - 12/05 sporting de gijon vs lugo
21:00 - 19/05 real zaragoza vs sporting de gijon
21:00 - 26/05 sporting de gijon vs albacete balompie
21:00 - 02/06 cf reus deportiu vs sporting de gijon
21:00 - 09/06 sporting de gijon vs cadiz

Kết quả thi đấu Sporting de Gijon

Huấn luyện viên

Lopez, Jose Alberto

Quốc gia: Tây Ban Nha

Cầu thủ
1

Thủ môn

Quốc gia: Tây Ban Nha

08/07/1998

2

Hậu vệ

Quốc gia: Tây Ban Nha

26/07/1985

3

Hậu vệ

Quốc gia: Tây Ban Nha

18/03/1993

4

Hậu vệ

Quốc gia: Tây Ban Nha

08/05/1995

5

Tiền vệ

Quốc gia: Ghana

20/09/1991

6

Hậu vệ

Quốc gia: Martinique

14/10/1986

8

Tiền vệ

Quốc gia: Tây Ban Nha

26/08/1990

9

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

11/11/1989

10

Tiền đạo

Quốc gia: Tây Ban Nha

05/07/1987

11

Tiền đạo

Quốc gia: Tây Ban Nha

07/07/1995

12

Tiền vệ

Quốc gia: Tây Ban Nha

19/05/1995

13

Thủ môn

Quốc gia: Tây Ban Nha

09/05/1990

14

Tiền vệ

Quốc gia: Tây Ban Nha

30/03/1998

15

Hậu vệ

Quốc gia: Tây Ban Nha

07/02/1988

16

Tiền vệ

Quốc gia: Bồ Đào Nha

09/07/1990

17

Tiền vệ

Quốc gia: Phần Lan

17/04/1993

18

Hậu vệ

Quốc gia: Bồ Đào Nha

02/05/1991

19

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

21/10/1990

20

Tiền vệ

Quốc gia: Tây Ban Nha

20/11/1994

21

Tiền đạo

Quốc gia: Tây Ban Nha

01/04/1993

22

Tiền vệ

Quốc gia: Tây Ban Nha

02/08/1993

23

Tiền đạo

Quốc gia: Serbia

02/03/1994

24

Hậu vệ

Quốc gia: Tây Ban Nha

11/08/1991

26

Hậu vệ

Quốc gia: Tây Ban Nha

26/09/1996

27

Tiền đạo

Quốc gia: Tây Ban Nha

05/06/1998

28

Tiền vệ

Quốc gia: Tây Ban Nha

17/09/1996

29

Tiền đạo

Quốc gia: Thụy Sỹ

23/04/1997

30

Thủ môn

Quốc gia: Cuba

09/07/1999

31

Tiền đạo

Quốc gia: Tây Ban Nha

12/07/2001

32

Hậu vệ

Quốc gia: Tây Ban Nha

10/03/1998

728x90
130x300
130x300