Sparta Rotterdam

Quốc gia : | Sân nhà: Sparta Stadium Het Kasteel | Sức chứa: 11,026

Sparta Rotterdam

Sparta Rotterdam

Quốc gia : | Sân nhà: Sparta Stadium Het Kasteel | | Sức chứa: 11,026

Sparta Rotterdam

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Fraser, Henk

Quốc gia: Netherlands

Cầu thủ
Mica Pinto
0

Hậu vệ

Quốc gia: Portugal

04/06/1993

Mica Pinto
0

Hậu vệ

04/06/1993

Suently Alberto
0

Hậu vệ

Quốc gia: Netherlands

09/06/1996

Suently Alberto
0

Hậu vệ

09/06/1996

Brute, Jaimy
0

Tiền vệ

Quốc gia: Netherlands

15/04/1999

Brute, Jaimy
0

Tiền vệ

15/04/1999

Ringeling, Kevin
0

Hậu vệ

Quốc gia: Netherlands

22/04/1998

Ringeling, Kevin
0

Hậu vệ

22/04/1998

Van Hoeven, Bradly
0

Tiền đạo

Quốc gia: Netherlands

17/04/2000

Van Hoeven, Bradly
0

Tiền đạo

17/04/2000

Schippers, Vincent
0

Hậu vệ

Quốc gia: Netherlands

04/03/2001

Schippers, Vincent
0

Hậu vệ

04/03/2001

dos Santos Gianni
0

Tiền vệ

Quốc gia: Netherlands

21/11/1998

dos Santos Gianni
0

Tiền vệ

21/11/1998

Boukhari Ayoub
0

Tiền vệ

Quốc gia: Netherlands

06/05/1997

Boukhari Ayoub
0

Tiền vệ

06/05/1997

Soares Fonseca Lorenzo
0

Hậu vệ

Quốc gia: Netherlands

17/01/1998

Soares Fonseca Lorenzo
0

Hậu vệ

17/01/1998

Martis, Bradley
0

Hậu vệ

Quốc gia: Netherlands

13/07/1998

Martis, Bradley
0

Hậu vệ

13/07/1998

El Kachati, Youssef
0

Tiền đạo

Quốc gia: Netherlands

30/11/1999

El Kachati, Youssef
0

Tiền đạo

30/11/1999

Gomes, Jomar
0

Thủ môn

Quốc gia: Netherlands

25/05/2000

Gomes, Jomar
0

Thủ môn

25/05/2000

Sanches, Joshua
0

Tiền vệ

Quốc gia: Netherlands

08/07/1998

Sanches, Joshua
0

Tiền vệ

08/07/1998

Bouwense, Levi
0

Tiền vệ

Quốc gia: Netherlands

27/06/2000

Bouwense, Levi
0

Tiền vệ

27/06/2000

Van Unen, Daan
0

Hậu vệ

Quốc gia: Netherlands

18/01/2000

Van Unen, Daan
0

Hậu vệ

18/01/2000

Vianello, Delano
0

Hậu vệ

Quốc gia: Netherlands

14/09/2002

Vianello, Delano
0

Hậu vệ

14/09/2002

Van Geenen, Noah
0

Hậu vệ

Quốc gia: Netherlands

18/04/1999

Van Geenen, Noah
0

Hậu vệ

18/04/1999

Harush, Ariel
1

Thủ môn

Quốc gia: Israel

08/02/1988

Harush, Ariel
1

Thủ môn

08/02/1988

Abels, Dirk
2

Hậu vệ

Quốc gia: Netherlands

13/06/1997

Abels, Dirk
2

Hậu vệ

13/06/1997

Bart Vriends
3

Hậu vệ

Quốc gia: Netherlands

09/05/1991

Bart Vriends
3

Hậu vệ

09/05/1991

Jurgen Matheij
4

Hậu vệ

Quốc gia: Netherlands

01/04/1993

Jurgen Matheij
4

Hậu vệ

01/04/1993

Faye Lassana
5

Hậu vệ

Quốc gia: Netherlands

15/06/1998

Faye Lassana
5

Hậu vệ

15/06/1998

Adil Auassar
6

Tiền vệ

Quốc gia: Netherlands

06/10/1986

Adil Auassar
6

Tiền vệ

06/10/1986

Harroui Abdou
7

Tiền vệ

Quốc gia: Netherlands

13/01/1998

Harroui Abdou
7

Tiền vệ

13/01/1998

Rigo Dante
8

Tiền vệ

Quốc gia: Belgium

11/12/1998

Rigo Dante
8

Tiền vệ

11/12/1998

Ache Ragnar
9

Tiền đạo

Quốc gia: Netherlands

28/07/1998

Ache Ragnar
9

Tiền đạo

28/07/1998

Smeets, Bryan
10

Tiền vệ

Quốc gia: Netherlands

22/11/1992

Smeets, Bryan
10

Tiền vệ

22/11/1992

Khalid Karami
12

Hậu vệ

Quốc gia: Morocco

29/12/1989

Khalid Karami
12

Hậu vệ

29/12/1989

Reith, Boyd
13

Hậu vệ

Quốc gia: Netherlands

05/05/1999

Reith, Boyd
13

Hậu vệ

05/05/1999

Piroe, Joel
13

Tiền đạo

Quốc gia: Netherlands

02/08/1999

Piroe, Joel
13

Tiền đạo

02/08/1999

Duarte, Laros
14

Tiền vệ

Quốc gia: Netherlands

28/02/1997

Duarte, Laros
14

Tiền vệ

28/02/1997

Duarte Deroy
15

Tiền vệ

Quốc gia: Netherlands

04/07/1999

Duarte Deroy
15

Tiền vệ

04/07/1999

Meerstadt, Jason
15

Tiền vệ

Quốc gia: Netherlands

10/07/2001

Meerstadt, Jason
15

Tiền vệ

10/07/2001

Rayhi Mohamed
16

Tiền đạo

Quốc gia: Netherlands

01/07/1994

Rayhi Mohamed
16

Tiền đạo

01/07/1994

Mijnans, Sven
17

Tiền vệ

Quốc gia: Netherlands

09/03/2000

Mijnans, Sven
17

Tiền vệ

09/03/2000

Lars Veldwijk
19

Tiền đạo

Quốc gia: South Africa

21/08/1991

Lars Veldwijk
19

Tiền đạo

21/08/1991

Tim Coremans
20

Thủ môn

Quốc gia: Netherlands

10/04/1991

Tim Coremans
20

Thủ môn

10/04/1991

Fabrie Michael
30

Thủ môn

Quốc gia: Netherlands

11/11/1997

Fabrie Michael
30

Thủ môn

11/11/1997

Lipman, Kenny
30

Thủ môn

Quốc gia: Netherlands

12/03/1999

Lipman, Kenny
30

Thủ môn

12/03/1999