sk slovan bratislava

Bratislava - Slovakia

Quốc tịch : Slovakia | Sân nhà: Stadion Pasienky | Sức chứa: 13,295

Logo SK Slovan Bratislava

HUẤN LUYỆN VIÊN

Sevela, Martin

CẦU THỦ

1

Dominik Greif

Vị trí: Thủ môn

26

Guzmicz, Richard

Vị trí: Hậu vệ

30

Sulla, Michal

Vị trí: Thủ môn

Sadiki, Nehar

Vị trí: Hậu vệ

17

Medvedev, Jurij

Vị trí: Hậu vệ

66

Bajric, Kenan

Vị trí: Hậu vệ

Majling, Martin

Vị trí: Hậu vệ

2

Apau, Mitch

Vị trí: Hậu vệ

6

Joeri de Kamps

Vị trí: Tiền vệ

7

Moha

Vị trí: Tiền vệ

8

Ljubicic, Marin

Vị trí: Tiền vệ

9

Sporar, Andraz

Vị trí: Tiền đạo

10

Rabiu, Ibrahim

Vị trí: Tiền vệ

11

Drazic, Dejan

Vị trí: Tiền vệ

12

Boris Cmiljanic

Vị trí: Tiền đạo

13

Nono

Vị trí: Tiền vệ

20

Stangl, Stefan

Vị trí: Hậu vệ

21

Ratao, Rafael

Vị trí: Tiền đạo

23

Sukhotskiy, Artem

Vị trí: Hậu vệ

24

Strelec, David

Vị trí: Tiền đạo

27

Holman, David

Vị trí: Tiền vệ

29

Bozhikov, Vasil

Vị trí: Hậu vệ

45

Aleksandar Cavric

Vị trí: Tiền vệ

HUẤN LUYỆN VIÊN

Sevela, Martin

CẦU THỦ

1

Dominik Greif

Vị trí: Thủ môn

26

Guzmicz, Richard

Vị trí: Hậu vệ

30

Sulla, Michal

Vị trí: Thủ môn

Sadiki, Nehar

Vị trí: Hậu vệ

17

Medvedev, Jurij

Vị trí: Hậu vệ

66

Bajric, Kenan

Vị trí: Hậu vệ

Majling, Martin

Vị trí: Hậu vệ

2

Apau, Mitch

Vị trí: Hậu vệ

6

Joeri de Kamps

Vị trí: Tiền vệ

7

Moha

Vị trí: Tiền vệ

8

Ljubicic, Marin

Vị trí: Tiền vệ

9

Sporar, Andraz

Vị trí: Tiền đạo

10

Rabiu, Ibrahim

Vị trí: Tiền vệ

11

Drazic, Dejan

Vị trí: Tiền vệ

12

Boris Cmiljanic

Vị trí: Tiền đạo

13

Nono

Vị trí: Tiền vệ

20

Stangl, Stefan

Vị trí: Hậu vệ

21

Ratao, Rafael

Vị trí: Tiền đạo

23

Sukhotskiy, Artem

Vị trí: Hậu vệ

24

Strelec, David

Vị trí: Tiền đạo

27

Holman, David

Vị trí: Tiền vệ

29

Bozhikov, Vasil

Vị trí: Hậu vệ

45

Aleksandar Cavric

Vị trí: Tiền vệ

Huấn luyện viên

Sevela, Martin

Quốc gia: Slovakia

Cầu thủ
1

Thủ môn

Quốc gia: Slovakia

06/04/1997

26

Hậu vệ

Quốc gia: Hungary

16/04/1987

30

Thủ môn

Quốc gia: Slovakia

15/07/1991

Hậu vệ

Quốc gia: Macedonia

16/03/1998

17

Hậu vệ

Quốc gia: Cộng hòa Séc

18/06/1996

66

Hậu vệ

Quốc gia: Slovenia

20/12/1994

Hậu vệ

Quốc gia: Slovakia

30/06/2000

2

Hậu vệ

Quốc gia: Hà Lan

27/04/1990

6

Tiền vệ

Quốc gia: Hà Lan

10/02/1992

7

Tiền vệ

Quốc gia: Ma Rốc

15/09/1993

8

Tiền vệ

Quốc gia: Croatia

15/06/1988

9

Tiền đạo

Quốc gia: Slovenia

27/02/1994

10

Tiền vệ

Quốc gia: Nigeria

15/03/1991

11

Tiền vệ

Quốc gia: Serbia

26/09/1995

12

Tiền đạo

Quốc gia: Montenegro

17/03/1996

13

Tiền vệ

Quốc gia: Tây Ban Nha

30/03/1993

20

Hậu vệ

Quốc gia: Áo

20/10/1991

21

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

30/11/1995

23

Hậu vệ

Quốc gia: Ukraine

06/12/1992

24

Tiền đạo

Quốc gia: Slovakia

04/04/2001

27

Tiền vệ

Quốc gia: Hungary

17/03/1993

29

Hậu vệ

Quốc gia: Bungary

02/06/1988

45

Tiền vệ

Quốc gia: Serbia

18/05/1994

728x90
130x300
130x300