Sheffield Wednesday

Sheffield - Anh

Quốc tịch : Anh | Sân nhà: Hillsborough Stadium | Sức chứa: 39,812

Logo Sheffield Wednesday

Soi kèo Bristol vs Sheffield Wednesday, 19h30 ngày 7/10

access_time 05-10-2018

Bristol đang không có được phong độ tốt nhất trong thời gian gần đây. Dù vậy nhưng họ vẫn hoàn toàn đủ sức hạ gục Sheffield Wednesday nhờ điểm tựa sân nhà.

Soi kèo Sheffield Wednesday vs Millwall, 01h45 ngày 23/8

access_time 05-10-2018

Sheffield Wednesday đang có phong độ không được tốt trong thời gian gần đây. Họ khó lòng mà có được chiến thắng trước một Millwall được đánh giá cao hơn.

Soi kèo Brentford vs Sheffield Wednesday, 21h00 ngày 19/8

access_time 05-10-2018

Brentford đang có phong độ tốt và họ hoàn toàn có thể có được 3 điểm trên sân nhà trong cuộc chạm trán Sheffield Wednesday tại vòng 3.

Soi kèo Sunderland vs Sheffield Wednesday, 01h45 ngày 17/8

access_time 05-10-2018

Trận đấu giữa Sunderland và Sheffield Wednesday sẽ là trận đấu cuối cùng thuộc vòng 1 League Cup. Với lợi thế sân nhà, chắc chắn Sunderland sẽ nỗ lực hết mình để có được chiến thắng.

HUẤN LUYỆN VIÊN

Luhukay, Jos

CẦU THỦ

1

Westwood, Kieren

Vị trí: Thủ môn

2

Liam Palmer

Vị trí: Hậu vệ

3

David Jones

Vị trí: Tiền vệ

4

Joost van Aken

Vị trí: Hậu vệ

5

Kieran Lee

Vị trí: Tiền vệ

6

Morgan Fox

Vị trí: Hậu vệ

7

Joshua Onomah

Vị trí: Tiền vệ

8

Joey Pelupessy

Vị trí: Tiền vệ

9

Steven Fletcher

Vị trí: Tiền đạo

10

Barry Bannan

Vị trí: Tiền vệ

11

Sam Winnall

Vị trí: Tiền đạo

12

Thorniley, Jordan

Vị trí: Hậu vệ

14

Gary Hooper

Vị trí: Tiền đạo

15

Tom Lees

Vị trí: Hậu vệ

17

Atdhe Nuhiu

Vị trí: Tiền đạo

18

Lucas Joao

Vị trí: Tiền đạo

19

Marco Matias

Vị trí: Tiền đạo

20

Adam Reach

Vị trí: Tiền vệ

21

George Boyd

Vị trí: Tiền vệ

22

Almen Abdi

Vị trí: Tiền vệ

23

Sam Hutchinson

Vị trí: Hậu vệ

24

Baker, Ashley

Vị trí: Hậu vệ

25

Cameron Dawson

Vị trí: Thủ môn

26

O'Grady, Connor

Vị trí: Hậu vệ

28

Joe Wildsmith

Vị trí: Thủ môn

29

Hunt, Alex

Vị trí: Tiền vệ

31

Kirby, Connor

Vị trí: Tiền vệ

33

Rice, Isaac

Vị trí: Hậu vệ

34

Michael Hector

Vị trí: Hậu vệ

35

Nielsen, Frederik

Vị trí: Hậu vệ

36

Pudil, Daniel

Vị trí: Tiền vệ

37

Preston, Fraser

Vị trí: Tiền vệ

41

Lee, Jack

Vị trí: Hậu vệ

42

Penney, Matthew

Vị trí: Hậu vệ

43

Shaw, Liam

Vị trí: Tiền vệ

44

Stobbs, Jack

Vị trí: Tiền vệ

45

Fernando Forestieri

Vị trí: Tiền đạo

HUẤN LUYỆN VIÊN

Luhukay, Jos

CẦU THỦ

1

Westwood, Kieren

Vị trí: Thủ môn

2

Liam Palmer

Vị trí: Hậu vệ

3

David Jones

Vị trí: Tiền vệ

4

Joost van Aken

Vị trí: Hậu vệ

5

Kieran Lee

Vị trí: Tiền vệ

6

Morgan Fox

Vị trí: Hậu vệ

7

Joshua Onomah

Vị trí: Tiền vệ

8

Joey Pelupessy

Vị trí: Tiền vệ

9

Steven Fletcher

Vị trí: Tiền đạo

10

Barry Bannan

Vị trí: Tiền vệ

11

Sam Winnall

Vị trí: Tiền đạo

12

Thorniley, Jordan

Vị trí: Hậu vệ

14

Gary Hooper

Vị trí: Tiền đạo

15

Tom Lees

Vị trí: Hậu vệ

17

Atdhe Nuhiu

Vị trí: Tiền đạo

18

Lucas Joao

Vị trí: Tiền đạo

19

Marco Matias

Vị trí: Tiền đạo

20

Adam Reach

Vị trí: Tiền vệ

21

George Boyd

Vị trí: Tiền vệ

22

Almen Abdi

Vị trí: Tiền vệ

23

Sam Hutchinson

Vị trí: Hậu vệ

24

Baker, Ashley

Vị trí: Hậu vệ

25

Cameron Dawson

Vị trí: Thủ môn

26

O'Grady, Connor

Vị trí: Hậu vệ

28

Joe Wildsmith

Vị trí: Thủ môn

29

Hunt, Alex

Vị trí: Tiền vệ

31

Kirby, Connor

Vị trí: Tiền vệ

33

Rice, Isaac

Vị trí: Hậu vệ

34

Michael Hector

Vị trí: Hậu vệ

35

Nielsen, Frederik

Vị trí: Hậu vệ

36

Pudil, Daniel

Vị trí: Tiền vệ

37

Preston, Fraser

Vị trí: Tiền vệ

41

Lee, Jack

Vị trí: Hậu vệ

42

Penney, Matthew

Vị trí: Hậu vệ

43

Shaw, Liam

Vị trí: Tiền vệ

44

Stobbs, Jack

Vị trí: Tiền vệ

45

Fernando Forestieri

Vị trí: Tiền đạo

Lịch thi đấu Sheffield Wednesday

Giờ Chủ Tỷ số Khách Châu Á Hiệp 1
Championship Bảng Xếp Hạng
01:45 - 20/10 Sheffield Wednesday vs Middlesbrough -0/0.5
01:45 - 24/10 Queens Park Rangers vs Sheffield Wednesday
21:00 - 27/10 Birmingham City vs Sheffield Wednesday
22:00 - 03/11 Sheffield Wednesday vs Norwich City
02:45 - 10/11 Sheffield United vs Sheffield Wednesday
22:00 - 24/11 Sheffield Wednesday vs Derby County
02:45 - 28/11 Sheffield Wednesday vs Bolton Wanderers
22:00 - 01/12 Blackburn Rovers vs Sheffield Wednesday
22:00 - 08/12 Sheffield Wednesday vs Rotherham United
22:00 - 15/12 Swansea City vs Sheffield Wednesday
22:00 - 22/12 Sheffield Wednesday vs Preston North End
22:00 - 26/12 Middlesbrough vs Sheffield Wednesday
22:00 - 29/12 West Bromwich Albion vs Sheffield Wednesday
22:00 - 01/01 Sheffield Wednesday vs Birmingham City
22:00 - 12/01 Hull City vs Sheffield Wednesday
22:00 - 19/01 Sheffield Wednesday vs Wigan Athletic
22:00 - 26/01 Sheffield Wednesday vs Brentford
22:00 - 02/02 Ipswich Town vs Sheffield Wednesday
22:00 - 09/02 Sheffield Wednesday vs Reading
02:45 - 14/02 Millwall vs Sheffield Wednesday
22:00 - 16/02 Rotherham United vs Sheffield Wednesday
22:00 - 23/02 Sheffield Wednesday vs Swansea City
22:00 - 02/03 Sheffield Wednesday vs Sheffield United
22:00 - 09/03 Derby County vs Sheffield Wednesday
03:00 - 13/03 Bolton Wanderers vs Sheffield Wednesday
22:00 - 16/03 Sheffield Wednesday vs Blackburn Rovers
22:00 - 30/03 Stoke City vs Sheffield Wednesday
21:00 - 06/04 Sheffield Wednesday vs Aston Villa
01:45 - 10/04 Sheffield Wednesday vs Nottingham Forest
21:00 - 13/04 Leeds United vs Sheffield Wednesday
21:00 - 19/04 Norwich City vs Sheffield Wednesday
21:00 - 22/04 Sheffield Wednesday vs Bristol City
21:00 - 27/04 Preston North End vs Sheffield Wednesday
18:30 - 05/05 Sheffield Wednesday vs Queens Park Rangers

Kết quả thi đấu Sheffield Wednesday

Huấn luyện viên

Luhukay, Jos

Quốc gia: Hà Lan

Cầu thủ
1

Thủ môn

Quốc gia: Ireland

23/10/1984

2

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

19/09/1991

3

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

04/11/1984

4

Hậu vệ

Quốc gia: Hà Lan

13/05/1994

5

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

22/06/1988

6

Hậu vệ

Quốc gia: Xứ Wales

21/09/1993

7

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

27/04/1997

8

Tiền vệ

Quốc gia: Hà Lan

15/05/1993

9

Tiền đạo

Quốc gia: Scotland

26/03/1987

10

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

01/12/1989

11

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

19/01/1991

12

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

24/11/1996

14

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

26/01/1988

15

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

18/11/1990

17

Tiền đạo

Quốc gia: Kosovo

29/07/1989

18

Tiền đạo

Quốc gia: Bồ Đào Nha

04/09/1993

19

Tiền đạo

Quốc gia: Bồ Đào Nha

10/05/1989

20

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

03/02/1993

21

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

02/10/1985

22

Tiền vệ

Quốc gia: Thụy Sỹ

21/10/1986

23

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

03/08/1989

24

Hậu vệ

Quốc gia: Xứ Wales

30/10/1996

25

Thủ môn

Quốc gia: Anh

07/07/1995

26

Hậu vệ

Quốc gia: Ireland

05/12/1997

28

Thủ môn

Quốc gia: Anh

28/12/1995

29

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

29/05/2000

31

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

10/09/1998

33

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

30/09/2000

34

Hậu vệ

Quốc gia: Jamaica

19/07/1992

35

Hậu vệ

Quốc gia: Đan Mạch

07/02/1998

36

Tiền vệ

Quốc gia: Cộng hòa Séc

27/09/1985

37

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

01/10/1998

41

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

09/12/1998

42

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

11/02/1998

43

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

12/03/2001

44

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

27/02/1997

45

Tiền đạo

Quốc gia: Ý

16/01/1990