SHB Đà Nẵng

- Việt Nam

Quốc tịch : Việt Nam | Sân nhà: | Sức chứa: 0

Logo SHB Đà Nẵng

Đức Chinh đặt mục tiêu là chân sút nội ghi nhiều bàn thắng nhất tại V.League 2018

access_time 28-09-2018

Trước thềm lượt trận vòng 24 V.League 2018 diễn ra, tiền đạo Hà Đức Chinh của SHB Đà Nẵng đặt mục tiêu vượt qua Tiến Linh, Công Phượng để giành danh hiệu chân sút nội xuất sắc nhất tại V.League 2018.

HUẤN LUYỆN VIÊN

Minh Phuong, Nguyen

CẦU THỦ

1

Đặng, Ngọc Tuấn

Vị trí: Thủ môn

1

Phạm Văn Thạch

Vị trí: Thủ môn

2

Louis Ewonde

Vị trí: Hậu vệ

3

Võ Huy Toản

Vị trí: Hậu vệ

4

Trần, Anh Khoa

Vị trí: Tiền vệ

4

Bùi Văn Long

Vị trí: Hậu vệ

6

Đặng, Anh Tuấn

Vị trí: Tiền vệ

6

Châu Lê, Phước Vĩnh

Vị trí: Hậu vệ

7

Nguyễn Minh Phương

Vị trí: Tiền vệ

7

Nguyễn, Hải

Vị trí: Tiền vệ

8

A, Mít

Vị trí:

10
11

Phan, Văn Long

Vị trí:

12

Hoàng Minh Tâm

Vị trí: Tiền vệ

13

Nguyễn Thanh Bình

Vị trí: Thủ môn

14
15

Nguyễn, Thắng

Vị trí: Hậu vệ

15

Trần Hải Lâm

Vị trí: Hậu vệ

16

Bùi, Dũng

Vị trí: Tiền vệ

17

Nguyễn Vũ Phong

Vị trí: Tiền vệ

17

Hồ Ngọc Thắng

Vị trí: Tiền vệ

19

Phan Thanh Hùng

Vị trí: Tiền vệ

20

Adrian Valentic

Vị trí: Hậu vệ

20

Võ, Nhật Tân

Vị trí:

20

Sabin Cosmin Goia

Vị trí: Hậu vệ

21

Phan Duy Lam

Vị trí: Hậu vệ

22

Đỗ, Thanh Thịnh

Vị trí: Hậu vệ

23

Nguyễn Thanh Sang

Vị trí: Tiền vệ

23

Phan Đức Lễ

Vị trí: Tiền đạo

24

Ngo, Viet Phu

Vị trí:

25

Lê, Hưng

Vị trí: Thủ môn

26

Hà, Đức Chinh

Vị trí: Tiền đạo

27
32

Huỳnh Quốc Anh

Vị trí: Tiền vệ

33

Lâm, Quang Anh

Vị trí:

39

Kurtaj, Gramoz

Vị trí: Tiền vệ

45

Britez, Ezequiel

Vị trí: Hậu vệ

47
57

Lieu, Quang Vinh

Vị trí: Hậu vệ

68

Yao, Hermann

Vị trí: Tiền đạo

77

Le, Van Diep

Vị trí:

HUẤN LUYỆN VIÊN

Minh Phuong, Nguyen

CẦU THỦ

1

Đặng, Ngọc Tuấn

Vị trí: Thủ môn

1

Phạm Văn Thạch

Vị trí: Thủ môn

2

Louis Ewonde

Vị trí: Hậu vệ

3

Võ Huy Toản

Vị trí: Hậu vệ

4

Trần, Anh Khoa

Vị trí: Tiền vệ

4

Bùi Văn Long

Vị trí: Hậu vệ

6

Đặng, Anh Tuấn

Vị trí: Tiền vệ

6

Châu Lê, Phước Vĩnh

Vị trí: Hậu vệ

7

Nguyễn Minh Phương

Vị trí: Tiền vệ

7

Nguyễn, Hải

Vị trí: Tiền vệ

8

A, Mít

Vị trí:

10
11

Phan, Văn Long

Vị trí:

12

Hoàng Minh Tâm

Vị trí: Tiền vệ

13

Nguyễn Thanh Bình

Vị trí: Thủ môn

14
15

Nguyễn, Thắng

Vị trí: Hậu vệ

15

Trần Hải Lâm

Vị trí: Hậu vệ

16

Bùi, Dũng

Vị trí: Tiền vệ

17

Nguyễn Vũ Phong

Vị trí: Tiền vệ

17

Hồ Ngọc Thắng

Vị trí: Tiền vệ

19

Phan Thanh Hùng

Vị trí: Tiền vệ

20

Adrian Valentic

Vị trí: Hậu vệ

20

Võ, Nhật Tân

Vị trí:

20

Sabin Cosmin Goia

Vị trí: Hậu vệ

21

Phan Duy Lam

Vị trí: Hậu vệ

22

Đỗ, Thanh Thịnh

Vị trí: Hậu vệ

23

Nguyễn Thanh Sang

Vị trí: Tiền vệ

23

Phan Đức Lễ

Vị trí: Tiền đạo

24

Ngo, Viet Phu

Vị trí:

25

Lê, Hưng

Vị trí: Thủ môn

26

Hà, Đức Chinh

Vị trí: Tiền đạo

27
32

Huỳnh Quốc Anh

Vị trí: Tiền vệ

33

Lâm, Quang Anh

Vị trí:

39

Kurtaj, Gramoz

Vị trí: Tiền vệ

45

Britez, Ezequiel

Vị trí: Hậu vệ

47
57

Lieu, Quang Vinh

Vị trí: Hậu vệ

68

Yao, Hermann

Vị trí: Tiền đạo

77

Le, Van Diep

Vị trí:

Lịch thi đấu SHB Đà Nẵng

Giờ Chủ Tỷ số Khách Châu Á Hiệp 1

Kết quả thi đấu SHB Đà Nẵng

Huấn luyện viên

Minh Phuong, Nguyen

Quốc gia:

Cầu thủ
1

Thủ môn

Quốc gia: Việt Nam

06/05/1995

1

Thủ môn

Quốc gia: Việt Nam

25/11/1985

2

Hậu vệ

Quốc gia: Cameroon

19/08/1998

3

Hậu vệ

Quốc gia: Việt Nam

15/03/1993

4

Tiền vệ

Quốc gia: Việt Nam

28/07/1991

4

Hậu vệ

Quốc gia: Việt Nam

10/10/1988

6

Tiền vệ

Quốc gia: Việt Nam

01/08/1994

6

Hậu vệ

Quốc gia: Việt Nam

05/05/1985

7

Tiền vệ

Quốc gia: Việt Nam

05/07/1980

7

Tiền vệ

Quốc gia: Việt Nam

26/11/1988

8

Quốc gia: Việt Nam

01/01/1970

10

Quốc gia:

01/01/1970

11

Quốc gia:

01/01/1970

12

Tiền vệ

Quốc gia: Việt Nam

28/10/1990

13

Thủ môn

Quốc gia: Việt Nam

11/08/1987

14

Quốc gia:

01/01/1970

15

Hậu vệ

Quốc gia: Việt Nam

15/01/1990

15

Hậu vệ

Quốc gia: Việt Nam

04/07/1982

16

Tiền vệ

Quốc gia: Việt Nam

23/11/1998

17

Tiền vệ

Quốc gia: Việt Nam

06/02/1985

17

Tiền vệ

Quốc gia: Việt Nam

10/02/1994

19

Tiền vệ

Quốc gia: Việt Nam

14/01/1987

20

Hậu vệ

Quốc gia: Croatia

10/08/1987

20

Quốc gia:

01/01/1970

20

Hậu vệ

Quốc gia: Romani

16/02/1982

21

Hậu vệ

Quốc gia: Việt Nam

26/12/1988

22

Hậu vệ

Quốc gia: Việt Nam

18/08/1998

23

Tiền vệ

Quốc gia: Việt Nam

02/03/1989

23

Tiền đạo

Quốc gia: Việt Nam

01/01/1970

24

Quốc gia:

01/01/1970

25

Thủ môn

Quốc gia: Việt Nam

12/12/1987

26

Tiền đạo

Quốc gia: Việt Nam

22/09/1997

27

Quốc gia:

01/01/1970

32

Tiền vệ

Quốc gia: Việt Nam

10/05/1985

33

Quốc gia:

01/01/1970

39

Tiền vệ

Quốc gia: Đức

30/04/1991

45

Hậu vệ

Quốc gia: Argentina

25/06/1985

47

Quốc gia:

01/01/1970

57

Hậu vệ

Quốc gia: Việt Nam

01/01/1970

68

Tiền đạo

Quốc gia: Bờ Biển Ngà

26/01/1990

77

Quốc gia:

01/01/1970