SG Dynamo Dresden

Quốc gia : Germany | Sân nhà: Rudolf-Harbig-Stadion | Sức chứa: 32,066

SG Dynamo Dresden

SG Dynamo Dresden

Quốc gia : Germany | Sân nhà: Rudolf-Harbig-Stadion | | Sức chứa: 32,066

SG Dynamo Dresden

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Kauczinski, Markus

Quốc gia: Germany

Cầu thủ
Donyoh Godsway
0

Tiền đạo

Quốc gia: Ghana

14/10/1994

Donyoh Godsway
0

Tiền đạo

14/10/1994

Schmidt Patrick
0

Tiền đạo

Quốc gia: Germany

10/09/1993

Schmidt Patrick
0

Tiền đạo

10/09/1993

Broll Kevin
1

Thủ môn

Quốc gia: Germany

23/08/1995

Broll Kevin
1

Thủ môn

23/08/1995

Wahlqvist Linus
2

Hậu vệ

Quốc gia: Sweden

11/11/1996

Wahlqvist Linus
2

Hậu vệ

11/11/1996

Nikolaou Jannis
4

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

31/07/1993

Nikolaou Jannis
4

Tiền vệ

31/07/1993

Burnic Dzenis
5

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

22/05/1998

Burnic Dzenis
5

Tiền vệ

22/05/1998

Hartmann Marco
6

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

25/02/1988

Hartmann Marco
6

Tiền vệ

25/02/1988

Kreuzer Niklas
7

Hậu vệ

Quốc gia: Germany

20/02/1993

Kreuzer Niklas
7

Hậu vệ

20/02/1993

Jeremejeff Alexander
11

Tiền đạo

Quốc gia: Sweden

12/10/1993

Jeremejeff Alexander
11

Tiền đạo

12/10/1993

Kone Moussa
14

Tiền đạo

Quốc gia: Senegal

30/12/1996

Kone Moussa
14

Tiền đạo

30/12/1996

Lowe Chris
15

Hậu vệ

Quốc gia: Germany

16/04/1989

Lowe Chris
15

Hậu vệ

16/04/1989

Klingenburg Rene
17

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

29/12/1993

Klingenburg Rene
17

Tiền vệ

29/12/1993

Muller Jannik
18

Hậu vệ

Quốc gia: Germany

18/01/1994

Muller Jannik
18

Hậu vệ

18/01/1994

Gollnack, Simon
19

Tiền đạo

Quốc gia: Germany

29/01/2002

Gollnack, Simon
19

Tiền đạo

29/01/2002

Ebert Patrick
20

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

17/03/1987

Ebert Patrick
20

Tiền vệ

17/03/1987

Boss Tim
21

Thủ môn

Quốc gia: Germany

28/06/1993

Boss Tim
21

Thủ môn

28/06/1993

Moschl Patrick
22

Tiền vệ

Quốc gia: Austria

06/03/1993

Moschl Patrick
22

Tiền vệ

06/03/1993

Ballas Florian
23

Hậu vệ

Quốc gia: Germany

08/01/1993

Ballas Florian
23

Hậu vệ

08/01/1993

Wiegers Patrick
24

Thủ môn

Quốc gia: Germany

19/04/1990

Wiegers Patrick
24

Thủ môn

19/04/1990

Atik Baris
28

Tiền vệ

Quốc gia: Turkey

09/01/1995

Atik Baris
28

Tiền vệ

09/01/1995

Horvath Sascha
29

Tiền vệ

Quốc gia: Austria

22/08/1996

Horvath Sascha
29

Tiền vệ

22/08/1996

Taferner Matthaus
30

Tiền vệ

Quốc gia: Austria

30/01/2001

Taferner Matthaus
30

Tiền vệ

30/01/2001

Hamalainen Brian
31

Hậu vệ

Quốc gia: Denmark

29/05/1989

Hamalainen Brian
31

Hậu vệ

29/05/1989

Lowe Justin
34

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

30/12/1998

Lowe Justin
34

Tiền vệ

30/12/1998

Konigsdorffer, Ransford
35

Tiền đạo

Quốc gia: Germany

13/09/2001

Konigsdorffer, Ransford
35

Tiền đạo

13/09/2001

Kulke Max
36

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

10/11/2000

Kulke Max
36

Tiền vệ

10/11/2000

Stor, Luka
37

Tiền đạo

Quốc gia: Slovenia

05/07/1998

Stor, Luka
37

Tiền đạo

05/07/1998

Ehlers, Kevin
39

Hậu vệ

Quốc gia: Germany

23/01/2001

Ehlers, Kevin
39

Hậu vệ

23/01/2001