sfc desna chernihiv

Chernihiv - Ukraine

Quốc tịch : Ukraine | Sân nhà: Yuri Gagarin Stadium | Sức chứa: 12,060

Logo SFC DESNA CHERNIHIV

HUẤN LUYỆN VIÊN

Ryabokon, Aleksandr

CẦU THỦ

Shevchenko, Oleg

Vị trí: Thủ môn

4

Bratkov, Anton

Vị trí: Hậu vệ

Belych, Yevgen

Vị trí: Tiền vệ

7

Ogirya, Vladislav

Vị trí: Tiền vệ

8

Banasevich, Maxym

Vị trí: Tiền vệ

9

Khlobas, Dmytri

Vị trí: Tiền đạo

10

Filippov, Oleksandr

Vị trí: Tiền đạo

12

Kartushov, Egor

Vị trí: Tiền vệ

14

Jakimiv, Andriy

Vị trí: Tiền vệ

17

Gitchenko, Andriy

Vị trí: Hậu vệ

19

Favorov, Artem

Vị trí: Tiền vệ

20

Bezborodko, Denys

Vị trí: Tiền đạo

21

Lyulka, Sergiy

Vị trí: Hậu vệ

22

Mostoviy, Andriy

Vị trí: Tiền vệ

27

Starenkiy, Sergiy

Vị trí: Tiền vệ

29

Aleksandr Kovpak

Vị trí: Tiền đạo

32

Imerekov, Maksym

Vị trí: Hậu vệ

33

Slinkin, Andriy

Vị trí: Hậu vệ

44

Past, Evgeny

Vị trí: Thủ môn

45

Favorov, Denis

Vị trí: Hậu vệ

69

Kirienko, Igor

Vị trí: Tiền đạo

72

Lytovka, Igor

Vị trí: Thủ môn

89

Volkov, Oleksandr

Vị trí: Tiền vệ

HUẤN LUYỆN VIÊN

Ryabokon, Aleksandr

CẦU THỦ

Shevchenko, Oleg

Vị trí: Thủ môn

4

Bratkov, Anton

Vị trí: Hậu vệ

Belych, Yevgen

Vị trí: Tiền vệ

7

Ogirya, Vladislav

Vị trí: Tiền vệ

8

Banasevich, Maxym

Vị trí: Tiền vệ

9

Khlobas, Dmytri

Vị trí: Tiền đạo

10

Filippov, Oleksandr

Vị trí: Tiền đạo

12

Kartushov, Egor

Vị trí: Tiền vệ

14

Jakimiv, Andriy

Vị trí: Tiền vệ

17

Gitchenko, Andriy

Vị trí: Hậu vệ

19

Favorov, Artem

Vị trí: Tiền vệ

20

Bezborodko, Denys

Vị trí: Tiền đạo

21

Lyulka, Sergiy

Vị trí: Hậu vệ

22

Mostoviy, Andriy

Vị trí: Tiền vệ

27

Starenkiy, Sergiy

Vị trí: Tiền vệ

29

Aleksandr Kovpak

Vị trí: Tiền đạo

32

Imerekov, Maksym

Vị trí: Hậu vệ

33

Slinkin, Andriy

Vị trí: Hậu vệ

44

Past, Evgeny

Vị trí: Thủ môn

45

Favorov, Denis

Vị trí: Hậu vệ

69

Kirienko, Igor

Vị trí: Tiền đạo

72

Lytovka, Igor

Vị trí: Thủ môn

89

Volkov, Oleksandr

Vị trí: Tiền vệ

Lịch thi đấu SFC DESNA CHERNIHIV

Kết quả thi đấu SFC DESNA CHERNIHIV

Huấn luyện viên

Ryabokon, Aleksandr

Quốc gia: Ukraine

Cầu thủ

Thủ môn

Quốc gia: Ukraine

23/04/1988

4

Hậu vệ

Quốc gia: Ukraine

14/05/1993

Tiền vệ

Quốc gia: Ukraine

09/01/2001

7

Tiền vệ

Quốc gia: Ukraine

03/04/1990

8

Tiền vệ

Quốc gia: Ukraine

31/01/1995

9

Tiền đạo

Quốc gia: Ukraine

09/05/1994

10

Tiền đạo

Quốc gia: Ukraine

23/10/1992

12

Tiền vệ

Quốc gia: Ukraine

05/01/1991

14

Tiền vệ

Quốc gia: Ukraine

15/06/1997

17

Hậu vệ

Quốc gia: Ukraine

02/10/1984

19

Tiền vệ

Quốc gia: Ukraine

19/03/1994

20

Tiền đạo

Quốc gia: Ukraine

31/05/1994

21

Hậu vệ

Quốc gia: Ukraine

22/02/1990

22

Tiền vệ

Quốc gia: Ukraine

24/01/1988

27

Tiền vệ

Quốc gia: Ukraine

20/09/1984

29

Tiền đạo

Quốc gia: Ukraine

02/02/1983

32

Hậu vệ

Quốc gia: Ukraine

23/01/1991

33

Hậu vệ

Quốc gia: Ukraine

19/02/1991

44

Thủ môn

Quốc gia: Ukraine

16/03/1988

45

Hậu vệ

Quốc gia: Ukraine

01/04/1991

69

Tiền đạo

Quốc gia: Ukraine

05/03/1986

72

Thủ môn

Quốc gia: Ukraine

05/06/1988

89

Tiền vệ

Quốc gia: Ukraine

07/02/1989

728x90
130x300
130x300