Sarpsborg 08

Quốc gia : Na Uy | Sân nhà: Sarpsborg Stadion | Sức chứa: 8,022

Sarpsborg 08

Sarpsborg 08

Quốc gia : Na Uy | Sân nhà: Sarpsborg Stadion | | Sức chứa: 8,022

Sarpsborg 08

DANH SÁCH CẦU THỦ

Cầu thủ
Ofkir Mohamed
0

Tiền đạo

Quốc gia: Norway

04/08/1996

Ofkir Mohamed
0

Tiền đạo

04/08/1996

Thulin Sander
1

Thủ môn

Quốc gia: Norway

16/06/1999

Thulin Sander
1

Thủ môn

16/06/1999

Bart Straalman
2

Hậu vệ

Quốc gia: Netherlands

22/08/1996

Bart Straalman
2

Hậu vệ

22/08/1996

Bojang Sulayman
2

Hậu vệ

Quốc gia: Norway

03/09/1997

Bojang Sulayman
2

Hậu vệ

03/09/1997

Horn Jorgen
3

Hậu vệ

Quốc gia: Norway

07/06/1987

Horn Jorgen
3

Hậu vệ

07/06/1987

Utvik Bjorn
4

Hậu vệ

Quốc gia: Norway

28/02/1996

Utvik Bjorn
4

Hậu vệ

28/02/1996

Naess Nicolai
6

Hậu vệ

Quốc gia: Norway

18/01/1993

Naess Nicolai
6

Hậu vệ

18/01/1993

Halvorsen Ole Jorgen
7

Tiền đạo

Quốc gia: Norway

02/10/1987

Halvorsen Ole Jorgen
7

Tiền đạo

02/10/1987

Skalevik Steffen Lie
10

Tiền đạo

Quốc gia: Norway

31/01/1993

Skalevik Steffen Lie
10

Tiền đạo

31/01/1993

Lindseth Jonathan
11

Tiền vệ

Quốc gia: Norway

25/02/1996

Lindseth Jonathan
11

Tiền vệ

25/02/1996

Azofeifa Wilmer
14

Tiền vệ

Quốc gia: Costa Rica

04/06/1994

Azofeifa Wilmer
14

Tiền vệ

04/06/1994

Thomassen Joachim
16

Hậu vệ

Quốc gia: Norway

04/05/1988

Thomassen Joachim
16

Hậu vệ

04/05/1988

Larsen Kristoffer
19

Tiền vệ

Quốc gia: Norway

19/01/1992

Larsen Kristoffer
19

Tiền vệ

19/01/1992

Odegaard Magnar
20

Hậu vệ

Quốc gia: Norway

11/05/1993

Odegaard Magnar
20

Hậu vệ

11/05/1993

Mos
21

Tiền đạo

Quốc gia: Norway

01/08/1988

Mos
21

Tiền đạo

01/08/1988

Tveita Jon Helge
22

Hậu vệ

Quốc gia: Norway

27/01/1992

Tveita Jon Helge
22

Hậu vệ

27/01/1992

Kvile, Sigurd
23

Hậu vệ

Quốc gia: Norway

26/02/2000

Kvile, Sigurd
23

Hậu vệ

26/02/2000

Olstad, Johan Meldalen
25

Tiền đạo

Quốc gia: Norway

23/08/2001

Olstad, Johan Meldalen
25

Tiền đạo

23/08/2001

Coulibaly, Ismaila
26

Tiền đạo

Quốc gia: Mali

25/12/2000

Coulibaly, Ismaila
26

Tiền đạo

25/12/2000

Tveter Alexander
28

Tiền vệ

Quốc gia: Norway

07/03/1991

Tveter Alexander
28

Tiền vệ

07/03/1991

Falch Aslak
31

Thủ môn

Quốc gia: Norway

25/05/1992

Falch Aslak
31

Thủ môn

25/05/1992

Nilsen, Simen Vidtun
32

Thủ môn

Quốc gia: Norway

03/03/2000

Nilsen, Simen Vidtun
32

Thủ môn

03/03/2000

Berge, Isak Heen
33

Hậu vệ

Quốc gia: Norway

06/11/2001

Berge, Isak Heen
33

Hậu vệ

06/11/2001

Lunde, William
34

Tiền vệ

Quốc gia: Norway

19/05/2001

Lunde, William
34

Tiền vệ

19/05/2001

Getz, Kasander
35

Tiền vệ

Quốc gia: Norway

23/01/2001

Getz, Kasander
35

Tiền vệ

23/01/2001

Midtgard, Oliver
36

Tiền đạo

Quốc gia: Norway

24/07/2001

Midtgard, Oliver
36

Tiền đạo

24/07/2001

Mate Males
44

Tiền vệ

Quốc gia: Croatia

11/03/1989

Mate Males
44

Tiền vệ

11/03/1989