Sangju Sangmu Phoenix

Quốc gia : Hàn Quốc | Sân nhà: Sangju Civic Stadium | Sức chứa: 15,042

Sangju Sangmu Phoenix

Sangju Sangmu Phoenix

Quốc gia : Hàn Quốc | Sân nhà: Sangju Civic Stadium | | Sức chứa: 15,042

Sangju Sangmu Phoenix

DANH SÁCH CẦU THỦ

Cầu thủ
Seon-min Moon
0

Tiền vệ

Quốc gia: Republic of Korea

09/06/1992

Seon-min Moon
0

Tiền vệ

09/06/1992

Song Je-Heon
0

Tiền đạo

Quốc gia: Republic of Korea

17/07/1986

Song Je-Heon
0

Tiền đạo

17/07/1986

Lee Chang-geun
0

Thủ môn

Quốc gia: Republic of Korea

30/08/1993

Lee Chang-geun
0

Thủ môn

30/08/1993

Moon Chang
0

Tiền vệ

Quốc gia: Republic of Korea

12/07/1993

Moon Chang
0

Tiền vệ

12/07/1993

Lim In-Seong
0

Thủ môn

Quốc gia: Republic of Korea

23/07/1985

Lim In-Seong
0

Thủ môn

23/07/1985

Yoon Yeo-San
0

Hậu vệ

Quốc gia: Republic of Korea

09/07/1982

Yoon Yeo-San
0

Hậu vệ

09/07/1982

Park Jin-Ok
0

Hậu vệ

Quốc gia: Republic of Korea

28/05/1982

Park Jin-Ok
0

Hậu vệ

28/05/1982

Cho Jae-Yong
0

Hậu vệ

Quốc gia: Republic of Korea

21/04/1984

Cho Jae-Yong
0

Hậu vệ

21/04/1984

Seo Min-Kuk
0

Tiền vệ

Quốc gia: Republic of Korea

23/11/1983

Seo Min-Kuk
0

Tiền vệ

23/11/1983

Kim Bum-Soo
0

Tiền vệ

Quốc gia: Republic of Korea

13/01/1986

Kim Bum-Soo
0

Tiền vệ

13/01/1986

Park Sang-Uk
0

Tiền vệ

Quốc gia: Republic of Korea

30/01/1986

Park Sang-Uk
0

Tiền vệ

30/01/1986

Ju Kwang-Youn
0

Tiền đạo

Quốc gia: Republic of Korea

23/10/1982

Ju Kwang-Youn
0

Tiền đạo

23/10/1982

Kim Seon-Woo
0

Hậu vệ

Quốc gia: Republic of Korea

23/01/1986

Kim Seon-Woo
0

Hậu vệ

23/01/1986

Cheo Je-Hun
0

Tiền vệ

Quốc gia: Republic of Korea

13/07/1985

Cheo Je-Hun
0

Tiền vệ

13/07/1985

Yong woo Park
0

Tiền vệ

Quốc gia: Republic of Korea

10/09/1993

Yong woo Park
0

Tiền vệ

10/09/1993

Gidong Park
9

Tiền đạo

Quốc gia:

30/11/-0001

Gidong Park
9

Tiền đạo

30/11/-0001

Seunggi Lee
10

Tiền vệ

Quốc gia:

30/11/-0001

Seunggi Lee
10

Tiền vệ

30/11/-0001

Sanghyub Lim
11

Quốc gia:

30/11/-0001

Sanghyub Lim
11

30/11/-0001

Juntae Park
12

Quốc gia:

30/11/-0001

Juntae Park
12

30/11/-0001

Sungjoon Kim
16

Tiền vệ

Quốc gia:

30/11/-0001

Sungjoon Kim
16

Tiền vệ

30/11/-0001

Jonghoan Choi
18

Hậu vệ

Quốc gia:

30/11/-0001

Jonghoan Choi
18

Hậu vệ

30/11/-0001

Junyeon Jeong
24

Quốc gia:

30/11/-0001

Junyeon Jeong
24

30/11/-0001

Ohgyu Kim
25

Hậu vệ

Quốc gia:

30/11/-0001

Ohgyu Kim
25

Hậu vệ

30/11/-0001

Yeongjoon Sin
26

Quốc gia:

30/11/-0001

Yeongjoon Sin
26

30/11/-0001

Joonseong Yun
28

Quốc gia:

30/11/-0001

Joonseong Yun
28

30/11/-0001

Seunghoon Oh
31

Quốc gia:

30/11/-0001

Seunghoon Oh
31

30/11/-0001

Jonghyeon Je
41

Thủ môn

Quốc gia:

30/11/-0001

Jonghyeon Je
41

Thủ môn

30/11/-0001