Sagan Tosu

Quốc gia : Nhật Bản | Sân nhà: Ekimae Real Estate Stadium | Sức chứa: 24,130

Sagan Tosu

Sagan Tosu

Quốc gia : Nhật Bản | Sân nhà: Ekimae Real Estate Stadium | | Sức chứa: 24,130

Sagan Tosu

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Kim, Myung Hwi

Quốc gia: Republic of Korea

Cầu thủ
Ryang Yong
0

Tiền vệ

Quốc gia: Korea DPR

07/01/1982

Ryang Yong
0

Tiền vệ

07/01/1982

Morita, Tatsuya
0

Thủ môn

Quốc gia: Japan

03/08/1990

Morita, Tatsuya
0

Thủ môn

03/08/1990

Eduardo
0

Hậu vệ

Quốc gia: Brazil

27/04/1993

Eduardo
0

Hậu vệ

27/04/1993

Uchida, Yuto
0

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

29/04/1995

Uchida, Yuto
0

Hậu vệ

29/04/1995

Tiago Alves
0

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

12/01/1993

Tiago Alves
0

Tiền vệ

12/01/1993

Sagara, Ryunosuke
0

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

17/08/2002

Sagara, Ryunosuke
0

Tiền vệ

17/08/2002

Ohata, Ayumu
0

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

27/04/2001

Ohata, Ayumu
0

Hậu vệ

27/04/2001

Hiromu Mitsumaru
2

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

22/07/1993

Hiromu Mitsumaru
2

Hậu vệ

22/07/1993

Takahashi Yuji
3

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

11/04/1993

Takahashi Yuji
3

Hậu vệ

11/04/1993

Harakawa Riki
4

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

18/08/1993

Harakawa Riki
4

Tiền vệ

18/08/1993

Kanai Takashi
5

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

05/02/1990

Kanai Takashi
5

Hậu vệ

05/02/1990

Iwashita, Keisuke
8

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

24/09/1986

Iwashita, Keisuke
8

Hậu vệ

24/09/1986

Toyoda Yohei
11

Tiền đạo

Quốc gia: Japan

11/04/1985

Toyoda Yohei
11

Tiền đạo

11/04/1985

Kobayashi Yuzo
13

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

15/11/1985

Kobayashi Yuzo
13

Hậu vệ

15/11/1985

Takahashi Yoshiki
14

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

14/05/1985

Takahashi Yoshiki
14

Tiền vệ

14/05/1985

Takaoka Yohei
18

Thủ môn

Quốc gia: Japan

16/03/1996

Takaoka Yohei
18

Thủ môn

16/03/1996

Dong-geon Cho
19

Tiền đạo

Quốc gia: Republic of Korea

16/04/1986

Dong-geon Cho
19

Tiền đạo

16/04/1986

Min-ho, Kim
21

Thủ môn

Quốc gia: Republic of Korea

25/01/2000

Min-ho, Kim
21

Thủ môn

25/01/2000

Ikeda Kei
22

Tiền đạo

Quốc gia: Japan

20/10/1986

Ikeda Kei
22

Tiền đạo

20/10/1986

Anzai Kazuki
24

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

07/08/1994

Anzai Kazuki
24

Hậu vệ

07/08/1994

Yong-Woo An
25

Tiền vệ

Quốc gia: Republic of Korea

10/08/1991

Yong-Woo An
25

Tiền vệ

10/08/1991

Hiroto Ishikawa
28

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

16/07/1998

Hiroto Ishikawa
28

Tiền vệ

16/07/1998

Hiroyuki Taniguchi
29

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

27/06/1985

Hiroyuki Taniguchi
29

Tiền vệ

27/06/1985

Higuchi, Yuta
30

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

30/10/1996

Higuchi, Yuta
30

Tiền vệ

30/10/1996

Hayashi, Daichi
31

Tiền đạo

Quốc gia: Japan

30/11/-0001

Hayashi, Daichi
31

Tiền đạo

30/11/-0001

Ishii Kaisei
33

Tiền đạo

Quốc gia: Japan

02/04/2000

Ishii Kaisei
33

Tiền đạo

02/04/2000

Masato Fujita
35

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

08/05/1986

Masato Fujita
35

Hậu vệ

08/05/1986

Hideto Takahashi
36

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

17/10/1987

Hideto Takahashi
36

Tiền vệ

17/10/1987

Kanamori Takeshi
39

Tiền đạo

Quốc gia: Japan

04/04/1994

Kanamori Takeshi
39

Tiền đạo

04/04/1994

Matsuoka Daiki
41

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

01/06/2001

Matsuoka Daiki
41

Tiền vệ

01/06/2001

Itahashi, Yosei
42

Thủ môn

Quốc gia: Japan

11/08/2001

Itahashi, Yosei
42

Thủ môn

11/08/2001

Honda, Fuchi
43

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

10/05/2001

Honda, Fuchi
43

Tiền vệ

10/05/2001

Kanazaki Mu
44

Tiền đạo

Quốc gia: Japan

16/02/1989

Kanazaki Mu
44

Tiền đạo

16/02/1989