rz pellets wac

Wolfsberg - Áo

Quốc tịch : Áo | Sân nhà: Lavanttal-Arena | Sức chứa: 8,100

Logo RZ PELLETS WAC

HUẤN LUYỆN VIÊN

Ilzer, Christian

CẦU THỦ

1

Dobnik, Christian

Vị trí: Thủ môn

4

Gollner, Manfred

Vị trí: Hậu vệ

7

Schmitz, Lukas

Vị trí: Hậu vệ

8

Marcel Ritzmaier

Vị trí: Tiền vệ

9

Gschweidl, Bernd

Vị trí: Tiền đạo

10

Liendl, Michael

Vị trí: Tiền vệ

11

Jovanovic, Sasa

Vị trí: Tiền vệ

14

Golles, Stefan

Vị trí: Hậu vệ

15

Rnic, Nemanja

Vị trí: Hậu vệ

16

Leitgeb, Mario

Vị trí: Tiền vệ

17

Steiger, Joshua

Vị trí: Tiền vệ

19

Sprangler, Sven

Vị trí: Hậu vệ

20

Syla, Bajram

Vị trí: Tiền vệ

21

Avramovic, Bojan

Vị trí: Hậu vệ

22

Koita, Sekou

Vị trí: Tiền vệ

23

Schofl, Lukas

Vị trí: Tiền vệ

24

Wernitznig, Christopher

Vị trí: Tiền vệ

25

Tauchhammer, Fabian

Vị trí: Hậu vệ

26

Soullbauer, Michael

Vị trí: Hậu vệ

27

Novak, Michael

Vị trí: Hậu vệ

28

Friesenbichler, Kevin

Vị trí: Tiền đạo

29

Nutz, Gerald

Vị trí: Tiền vệ

30

Hodzic, Amar

Vị trí: Tiền đạo

31

Kofler, Alexander

Vị trí: Thủ môn

32

Soldo, Marko

Vị trí: Thủ môn

34

Schmerbock, Marc

Vị trí: Tiền vệ

37

Schmid, Romano

Vị trí: Tiền vệ

40

Pachernig, Thomas Peter

Vị trí: Thủ môn

47

Kigbu, Ash

Vị trí: Hậu vệ

HUẤN LUYỆN VIÊN

Ilzer, Christian

CẦU THỦ

1

Dobnik, Christian

Vị trí: Thủ môn

4

Gollner, Manfred

Vị trí: Hậu vệ

7

Schmitz, Lukas

Vị trí: Hậu vệ

8

Marcel Ritzmaier

Vị trí: Tiền vệ

9

Gschweidl, Bernd

Vị trí: Tiền đạo

10

Liendl, Michael

Vị trí: Tiền vệ

11

Jovanovic, Sasa

Vị trí: Tiền vệ

14

Golles, Stefan

Vị trí: Hậu vệ

15

Rnic, Nemanja

Vị trí: Hậu vệ

16

Leitgeb, Mario

Vị trí: Tiền vệ

17

Steiger, Joshua

Vị trí: Tiền vệ

19

Sprangler, Sven

Vị trí: Hậu vệ

20

Syla, Bajram

Vị trí: Tiền vệ

21

Avramovic, Bojan

Vị trí: Hậu vệ

22

Koita, Sekou

Vị trí: Tiền vệ

23

Schofl, Lukas

Vị trí: Tiền vệ

24

Wernitznig, Christopher

Vị trí: Tiền vệ

25

Tauchhammer, Fabian

Vị trí: Hậu vệ

26

Soullbauer, Michael

Vị trí: Hậu vệ

27

Novak, Michael

Vị trí: Hậu vệ

28

Friesenbichler, Kevin

Vị trí: Tiền đạo

29

Nutz, Gerald

Vị trí: Tiền vệ

30

Hodzic, Amar

Vị trí: Tiền đạo

31

Kofler, Alexander

Vị trí: Thủ môn

32

Soldo, Marko

Vị trí: Thủ môn

34

Schmerbock, Marc

Vị trí: Tiền vệ

37

Schmid, Romano

Vị trí: Tiền vệ

40

Pachernig, Thomas Peter

Vị trí: Thủ môn

47

Kigbu, Ash

Vị trí: Hậu vệ

Lịch thi đấu RZ PELLETS WAC

Huấn luyện viên

Ilzer, Christian

Quốc gia: Áo

Cầu thủ
1

Thủ môn

Quốc gia: Áo

10/07/1986

4

Hậu vệ

Quốc gia: Áo

22/12/1990

7

Hậu vệ

Quốc gia: Đức

13/10/1988

8

Tiền vệ

Quốc gia: Áo

22/04/1993

9

Tiền đạo

Quốc gia: Áo

08/09/1995

10

Tiền vệ

Quốc gia: Áo

25/10/1985

11

Tiền vệ

Quốc gia: Serbia

30/08/1993

14

Hậu vệ

Quốc gia: Áo

04/10/1991

15

Hậu vệ

Quốc gia: Serbia

30/09/1984

16

Tiền vệ

Quốc gia: Áo

30/06/1988

17

Tiền vệ

Quốc gia: Áo

06/04/2001

19

Hậu vệ

Quốc gia: Áo

27/03/1995

20

Tiền vệ

Quốc gia: Áo

17/02/1998

21

Hậu vệ

Quốc gia: Serbia

17/09/1997

22

Tiền vệ

Quốc gia: Mali

28/11/1999

23

Tiền vệ

Quốc gia: Áo

11/02/2001

24

Tiền vệ

Quốc gia: Áo

24/02/1990

25

Hậu vệ

Quốc gia: Áo

17/08/2001

26

Hậu vệ

Quốc gia: Áo

15/05/1990

27

Hậu vệ

Quốc gia: Áo

30/12/1990

28

Tiền đạo

Quốc gia: Áo

06/05/1994

29

Tiền vệ

Quốc gia: Áo

25/01/1994

30

Tiền đạo

Quốc gia: Áo

12/06/1999

31

Thủ môn

Quốc gia: Áo

06/11/1986

32

Thủ môn

Quốc gia: Áo

13/09/1996

34

Tiền vệ

Quốc gia: Áo

01/04/1994

37

Tiền vệ

Quốc gia: Áo

27/01/2000

40

Thủ môn

Quốc gia: Áo

03/06/1999

47

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

05/02/1999

728x90
130x300
130x300