RSC Anderlecht

Quốc gia : Belgium | Sân nhà: Lotto Park | Sức chứa: 22,500

RSC Anderlecht

RSC Anderlecht

Quốc gia : Belgium | Sân nhà: Lotto Park | | Sức chứa: 22,500

RSC Anderlecht

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Vercauteren, Frank

Quốc gia: Belgium

Cầu thủ
Anthony Vanden Borre
0

Hậu vệ

Quốc gia: Belgium

24/10/1987

Anthony Vanden Borre
0

Hậu vệ

24/10/1987

Zola Kiaku Arsene
0

Hậu vệ

Quốc gia: DR Congo

23/02/1996

Zola Kiaku Arsene
0

Hậu vệ

23/02/1996

Boeckx Frank
1

Thủ môn

Quốc gia: Belgium

27/09/1986

Boeckx Frank
1

Thủ môn

27/09/1986

Vincent Kompany
4

Hậu vệ

Quốc gia: Belgium

10/04/1986

Vincent Kompany
4

Hậu vệ

10/04/1986

Makarenko Yevgenii
5

Hậu vệ

Quốc gia: Ukraine

21/05/1991

Makarenko Yevgenii
5

Hậu vệ

21/05/1991

Andy Najar
7

Tiền vệ

Quốc gia: Honduras

16/03/1993

Andy Najar
7

Tiền vệ

16/03/1993

Gerkens Pieter
8

Tiền vệ

Quốc gia: Belgium

13/08/1995

Gerkens Pieter
8

Tiền vệ

13/08/1995

Dimata Nany
9

Tiền đạo

Quốc gia: Belgium

01/09/1997

Dimata Nany
9

Tiền đạo

01/09/1997

Vlap Michel
10

Tiền vệ

Quốc gia: Netherlands

02/06/1997

Vlap Michel
10

Tiền vệ

02/06/1997

Nasri, Samir
14

Tiền vệ

Quốc gia: France

26/06/1987

Nasri, Samir
14

Tiền vệ

26/06/1987

Saief Kenny
15

Tiền vệ

Quốc gia: USA

17/12/1993

Saief Kenny
15

Tiền vệ

17/12/1993

Didillon Thomas
16

Thủ môn

Quốc gia: France

28/11/1995

Didillon Thomas
16

Thủ môn

28/11/1995

Zulj Peter
23

Tiền vệ

Quốc gia: Austria

09/06/1993

Zulj Peter
23

Tiền vệ

09/06/1993

Adrien Trebel
25

Tiền vệ

Quốc gia: France

03/03/1991

Adrien Trebel
25

Tiền vệ

03/03/1991

Derrick Luckassen
32

Hậu vệ

Quốc gia: Netherlands

03/07/1995

Derrick Luckassen
32

Hậu vệ

03/07/1995

Davy Roef
33

Thủ môn

Quốc gia: Belgium

06/02/1994

Davy Roef
33

Thủ môn

06/02/1994

Sandler Philippe
34

Tiền vệ

Quốc gia: Netherlands

10/02/1997

Sandler Philippe
34

Tiền vệ

10/02/1997

Kayembe Edo
39

Tiền vệ

Quốc gia: DR Congo

03/06/1998

Kayembe Edo
39

Tiền vệ

03/06/1998

Lutonda, Thierry
43

Hậu vệ

Quốc gia: Belgium

27/10/2000

Lutonda, Thierry
43

Hậu vệ

27/10/2000

El Hadj, Anouar Ait
46

Tiền vệ

Quốc gia: Belgium

20/04/2002

El Hadj, Anouar Ait
46

Tiền vệ

20/04/2002

Colassin, Antoine
53

Tiền vệ

Quốc gia: Belgium

26/02/2001

Colassin, Antoine
53

Tiền vệ

26/02/2001

Kana, Marco
55

Tiền vệ

Quốc gia: Belgium

08/08/2002

Kana, Marco
55

Tiền vệ

08/08/2002

El Kababri, Hotman
58

Hậu vệ

Quốc gia: Belize

24/01/2000

El Kababri, Hotman
58

Hậu vệ

24/01/2000

Michael Murillo
62

Hậu vệ

Quốc gia: Panama

11/02/1996

Michael Murillo
62

Hậu vệ

11/02/1996

Kemar Roofe
93

Tiền vệ

Quốc gia: England

06/01/1993

Kemar Roofe
93

Tiền vệ

06/01/1993

Zakaria Bakkali
99

Tiền đạo

Quốc gia: Belgium

26/01/1996

Zakaria Bakkali
99

Tiền đạo

26/01/1996