rotherham united

Rotherham - Anh

Quốc tịch : Anh | Sân nhà: AESSEAL New York Stadium | Sức chứa: 12,021

Logo Rotherham United

Soi kèo Rotherham vs Sheffield United, 19h30 ngày 24/11 - Chủ nhà gặp bất lợi

access_time 11-01-2019

Rotherhamđược thường phải đón nhận các kết cục không tốt khi đối đầu với Sheffield United. Với phong độ không mấy khả quan hiện tai, việc họ tiếp tục phải nếm trái đắng là điều hoàn toàn có thể xảy ra.

Soi kèo Middlesbrough vs Rotherham, 01h45 ngày 24/10

access_time 11-01-2019

Một Middlesbrough bay cao trên BXH sẽ chỉ phải đối đầu với Rotherdam đang ngụp lặn ở nhóm cuối. Sẽ có rất khó khăn dành cho thầy trò ông Paul Warne trong cuộc chiến trước đội chủ nhà sắp tới.

Soi kèo Everton vs Rotherham, 01h45 ngày 30/8

access_time 11-01-2019

Everton đang không có được phong độ tốt nhất trong thời gian gần đây. Tuy nhiên, việc đánh bại một Rotherham kém xa về đẳng cấp vẫn là quá dễ dàng với họ.

Soi kèo Rotherham vs Millwall, 18h30 ngày 26/8

access_time 11-01-2019

Rotherham và Millwall đều đang đứng trong top dưới của giải đấu Championship, giải đấu danh giá thứ hai của nước Anh. Trận đấu sắp tới sẽ là cơ hội để Rotherham và Millwall cải thiện vị trí của mình trên BXH khi Championship mới trải qua 4 vòng đấu.

Soi kèo Rotherham vs Hull, 01h45 ngày 22/8

access_time 11-01-2019

Hull đang không có được phong độ tốt trong thời gian gần đây. Tuy nhiên, họ vẫn hoàn toàn có thể hạ gục một Rotherham bị đánh giá kém hơn nhiều.

HUẤN LUYỆN VIÊN

Warne, Paul

CẦU THỦ

1

Marek Rodak

Vị trí: Thủ môn

2

Vyner, Zak

Vị trí: Hậu vệ

3

Joe Mattock

Vị trí: Hậu vệ

4

Vaulks, Will

Vị trí: Hậu vệ

5

Semi Ajayi

Vị trí: Hậu vệ

6

Richard Wood

Vị trí: Hậu vệ

7

Anthony Forde

Vị trí: Tiền vệ

8

Matt Palmer

Vị trí: Tiền vệ

9

Jamie Proctor

Vị trí: Tiền đạo

11

Jon Taylor

Vị trí: Tiền vệ

12

Price, Lewis

Vị trí: Thủ môn

13

Towell, Richie

Vị trí: Tiền đạo

15

Clark Robertson

Vị trí: Hậu vệ

16

Darren Potter

Vị trí: Tiền vệ

19

Kyle Vassell

Vị trí: Tiền đạo

20

Michael Ihiekwe

Vị trí: Hậu vệ

21

Jerry Yates

Vị trí: Tiền đạo

22

Joe Newell

Vị trí: Tiền vệ

23

Ryan Williams

Vị trí: Tiền vệ

25

Wiles, Ben

Vị trí: Tiền vệ

26

Sean Raggett

Vị trí: Hậu vệ

Matt Crooks

Vị trí: Tiền đạo

24

Michael Smith

Vị trí: Tiền đạo

28

Billy Jones

Vị trí: Hậu vệ

30

Bilboe, Laurence

Vị trí: Thủ môn

31

Hinds, Akeem

Vị trí: Hậu vệ

32

Kayode, Joshua

Vị trí: Tiền đạo

34

Lewthwaite, Tyrone

Vị trí: Tiền đạo

35

Southern-Cooper, Jake

Vị trí: Hậu vệ

HUẤN LUYỆN VIÊN

Warne, Paul

CẦU THỦ

1

Marek Rodak

Vị trí: Thủ môn

2

Vyner, Zak

Vị trí: Hậu vệ

3

Joe Mattock

Vị trí: Hậu vệ

4

Vaulks, Will

Vị trí: Hậu vệ

5

Semi Ajayi

Vị trí: Hậu vệ

6

Richard Wood

Vị trí: Hậu vệ

7

Anthony Forde

Vị trí: Tiền vệ

8

Matt Palmer

Vị trí: Tiền vệ

9

Jamie Proctor

Vị trí: Tiền đạo

11

Jon Taylor

Vị trí: Tiền vệ

12

Price, Lewis

Vị trí: Thủ môn

13

Towell, Richie

Vị trí: Tiền đạo

15

Clark Robertson

Vị trí: Hậu vệ

16

Darren Potter

Vị trí: Tiền vệ

19

Kyle Vassell

Vị trí: Tiền đạo

20

Michael Ihiekwe

Vị trí: Hậu vệ

21

Jerry Yates

Vị trí: Tiền đạo

22

Joe Newell

Vị trí: Tiền vệ

23

Ryan Williams

Vị trí: Tiền vệ

25

Wiles, Ben

Vị trí: Tiền vệ

26

Sean Raggett

Vị trí: Hậu vệ

Matt Crooks

Vị trí: Tiền đạo

24

Michael Smith

Vị trí: Tiền đạo

28

Billy Jones

Vị trí: Hậu vệ

30

Bilboe, Laurence

Vị trí: Thủ môn

31

Hinds, Akeem

Vị trí: Hậu vệ

32

Kayode, Joshua

Vị trí: Tiền đạo

34

Lewthwaite, Tyrone

Vị trí: Tiền đạo

35

Southern-Cooper, Jake

Vị trí: Hậu vệ

Kết quả thi đấu Rotherham United

Huấn luyện viên

Warne, Paul

Quốc gia: Anh

Cầu thủ
1

Thủ môn

Quốc gia: Slovakia

13/12/1996

2

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

14/05/1997

3

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

15/05/1990

4

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

13/09/1993

5

Hậu vệ

Quốc gia: Nigeria

09/11/1993

6

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

05/07/1985

7

Tiền vệ

Quốc gia: Ireland

16/11/1993

8

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

01/08/1993

9

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

25/03/1992

11

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

20/07/1992

12

Thủ môn

Quốc gia: Xứ Wales

19/07/1984

13

Tiền đạo

Quốc gia: Ireland

17/07/1991

15

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

05/09/1993

16

Tiền vệ

Quốc gia: Ireland

21/12/1984

19

Tiền đạo

Quốc gia: Bắc Ireland

07/02/1993

20

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

20/11/1992

21

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

10/11/1996

22

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

15/03/1993

23

Tiền vệ

Quốc gia: Úc

28/10/1993

25

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

17/04/1999

26

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

17/04/1993

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

20/01/1994

24

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

17/10/1991

28

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

24/03/1987

30

Thủ môn

Quốc gia: Anh

21/02/1998

31

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

26/11/1998

32

Tiền đạo

Quốc gia: Nigeria

14/12/2000

34

Tiền đạo

Quốc gia: Bắc Ireland

18/12/2000

35

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

01/01/2000

728x90
130x300
130x300