rotherham united

Rotherham - Anh

Quốc tịch : Anh | Sân nhà: AESSEAL New York Stadium | Sức chứa: 12,021

Logo Rotherham United

Soi kèo Middlesbrough vs Rotherham, 01h45 ngày 24/10

access_time 22-10-2018

Một Middlesbrough bay cao trên BXH sẽ chỉ phải đối đầu với Rotherdam đang ngụp lặn ở nhóm cuối. Sẽ có rất khó khăn dành cho thầy trò ông Paul Warne trong cuộc chiến trước đội chủ nhà sắp tới.

HUẤN LUYỆN VIÊN

Warne, Paul

CẦU THỦ

1

Marek Rodak

Vị trí: Thủ môn

2

Vyner, Zak

Vị trí: Hậu vệ

3

Joe Mattock

Vị trí: Hậu vệ

4

Vaulks, Will

Vị trí: Hậu vệ

5

Semi Ajayi

Vị trí: Hậu vệ

6

Richard Wood

Vị trí: Hậu vệ

7

Anthony Forde

Vị trí: Tiền vệ

8

Matt Palmer

Vị trí: Tiền vệ

9

Jamie Proctor

Vị trí: Tiền đạo

11

Jon Taylor

Vị trí: Tiền vệ

12

Price, Lewis

Vị trí: Thủ môn

13

Towell, Richie

Vị trí: Tiền đạo

15

Clark Robertson

Vị trí: Hậu vệ

16

Darren Potter

Vị trí: Tiền vệ

17

Manning, Ryan

Vị trí: Tiền vệ

19

Kyle Vassell

Vị trí: Tiền đạo

22

Joe Newell

Vị trí: Tiền vệ

23

Ryan Williams

Vị trí: Tiền vệ

24

Michael Smith

Vị trí: Tiền đạo

25

Wiles, Ben

Vị trí: Tiền vệ

26

Sean Raggett

Vị trí: Hậu vệ

27

Alex Bray

Vị trí: Tiền vệ

28

Billy Jones

Vị trí: Hậu vệ

30

Bilboe, Laurence

Vị trí: Thủ môn

31

Hinds, Akeem

Vị trí: Hậu vệ

32

Kayode, Joshua

Vị trí: Tiền đạo

33

McGinley, Reece

Vị trí: Tiền đạo

34

Lewthwaite, Tyrone

Vị trí: Tiền đạo

HUẤN LUYỆN VIÊN

Warne, Paul

CẦU THỦ

1

Marek Rodak

Vị trí: Thủ môn

2

Vyner, Zak

Vị trí: Hậu vệ

3

Joe Mattock

Vị trí: Hậu vệ

4

Vaulks, Will

Vị trí: Hậu vệ

5

Semi Ajayi

Vị trí: Hậu vệ

6

Richard Wood

Vị trí: Hậu vệ

7

Anthony Forde

Vị trí: Tiền vệ

8

Matt Palmer

Vị trí: Tiền vệ

9

Jamie Proctor

Vị trí: Tiền đạo

11

Jon Taylor

Vị trí: Tiền vệ

12

Price, Lewis

Vị trí: Thủ môn

13

Towell, Richie

Vị trí: Tiền đạo

15

Clark Robertson

Vị trí: Hậu vệ

16

Darren Potter

Vị trí: Tiền vệ

17

Manning, Ryan

Vị trí: Tiền vệ

19

Kyle Vassell

Vị trí: Tiền đạo

22

Joe Newell

Vị trí: Tiền vệ

23

Ryan Williams

Vị trí: Tiền vệ

24

Michael Smith

Vị trí: Tiền đạo

25

Wiles, Ben

Vị trí: Tiền vệ

26

Sean Raggett

Vị trí: Hậu vệ

27

Alex Bray

Vị trí: Tiền vệ

28

Billy Jones

Vị trí: Hậu vệ

30

Bilboe, Laurence

Vị trí: Thủ môn

31

Hinds, Akeem

Vị trí: Hậu vệ

32

Kayode, Joshua

Vị trí: Tiền đạo

33

McGinley, Reece

Vị trí: Tiền đạo

34

Lewthwaite, Tyrone

Vị trí: Tiền đạo

Lịch thi đấu Rotherham United

Kết quả thi đấu Rotherham United

Huấn luyện viên

Warne, Paul

Quốc gia: Anh

Cầu thủ
1

Thủ môn

Quốc gia: Slovakia

13/12/1996

2

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

14/05/1997

3

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

15/05/1990

4

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

13/09/1993

5

Hậu vệ

Quốc gia: Nigeria

09/11/1993

6

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

05/07/1985

7

Tiền vệ

Quốc gia: Ireland

16/11/1993

8

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

01/08/1993

9

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

25/03/1992

11

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

20/07/1992

12

Thủ môn

Quốc gia: Xứ Wales

19/07/1984

13

Tiền đạo

Quốc gia: Ireland

17/07/1991

15

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

05/09/1993

16

Tiền vệ

Quốc gia: Ireland

21/12/1984

17

Tiền vệ

Quốc gia: Ireland

14/06/1996

19

Tiền đạo

Quốc gia: Bắc Ireland

07/02/1993

22

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

15/03/1993

23

Tiền vệ

Quốc gia: Úc

28/10/1993

24

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

17/10/1991

25

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

17/04/1999

26

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

17/04/1993

27

Tiền vệ

Quốc gia: Xứ Wales

25/07/1995

28

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

24/03/1987

30

Thủ môn

Quốc gia: Anh

21/02/1998

31

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

26/11/1998

32

Tiền đạo

Quốc gia: Nigeria

14/12/2000

33

Tiền đạo

Quốc gia: Bắc Ireland

01/03/2000

34

Tiền đạo

Quốc gia: Bắc Ireland

18/12/2000

728x90
130x300
130x300