Rochdale AFC

Quốc gia : England | Sân nhà: Spotland | Sức chứa: 10,249

Rochdale AFC

Rochdale AFC

Quốc gia : England | Sân nhà: Spotland | | Sức chứa: 10,249

Rochdale AFC

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Barry-Murphy, Brian

Quốc gia: Ireland

Cầu thủ
Josh Lillis
1

Thủ môn

Quốc gia: England

24/06/1987

Josh Lillis
1

Thủ môn

24/06/1987

Ryan McLaughlin
2

Hậu vệ

Quốc gia: Northern Ireland

30/09/1994

Ryan McLaughlin
2

Hậu vệ

30/09/1994

Norrington-Davies, Rhys
3

Hậu vệ

Quốc gia: Wales

22/04/1999

Norrington-Davies, Rhys
3

Hậu vệ

22/04/1999

Jimmy McNulty
4

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

13/02/1985

Jimmy McNulty
4

Hậu vệ

13/02/1985

Delaney Ryan
5

Hậu vệ

Quốc gia: Ireland

06/09/1996

Delaney Ryan
5

Hậu vệ

06/09/1996

Eoghan O'Connell
6

Hậu vệ

Quốc gia: Ireland

13/08/1995

Eoghan O'Connell
6

Hậu vệ

13/08/1995

Dooley Stephen
7

Tiền vệ

Quốc gia: Northern Ireland

19/10/1991

Dooley Stephen
7

Tiền vệ

19/10/1991

Michael Jordan Williams
8

Tiền vệ

Quốc gia: Wales

06/11/1995

Michael Jordan Williams
8

Tiền vệ

06/11/1995

Calvin Andrew
9

Tiền đạo

Quốc gia: England

19/12/1986

Calvin Andrew
9

Tiền đạo

19/12/1986

Callum Camps
10

Tiền vệ

Quốc gia: Northern Ireland

30/11/1995

Callum Camps
10

Tiền vệ

30/11/1995

Pyke, Rekeil
11

Tiền đạo

Quốc gia: England

01/09/1997

Pyke, Rekeil
11

Tiền đạo

01/09/1997

Lynch Jay
12

Thủ môn

Quốc gia: England

31/03/1993

Lynch Jay
12

Thủ môn

31/03/1993

Keohane Jimmy
13

Tiền vệ

Quốc gia: Ireland

22/01/1991

Keohane Jimmy
13

Tiền vệ

22/01/1991

Rathbone Oliver
14

Tiền vệ

Quốc gia: England

10/10/1996

Rathbone Oliver
14

Tiền vệ

10/10/1996

Paul McShane
15

Hậu vệ

Quốc gia: Ireland

06/01/1986

Paul McShane
15

Hậu vệ

06/01/1986

Matt Done
16

Tiền vệ

Quốc gia: Wales

22/07/1988

Matt Done
16

Tiền vệ

22/07/1988

Aaron Wilbraham
18

Tiền đạo

Quốc gia: England

21/10/1979

Aaron Wilbraham
18

Tiền đạo

21/10/1979

Jimmy Ryan
20

Tiền vệ

Quốc gia: Ireland

06/09/1988

Jimmy Ryan
20

Tiền vệ

06/09/1988

Magloire, Tyler
21

Hậu vệ

Quốc gia: England

21/12/1998

Magloire, Tyler
21

Hậu vệ

21/12/1998

Baah, Kwadwo
22

Tiền đạo

Quốc gia: England

01/01/1970

Baah, Kwadwo
22

Tiền đạo

01/01/1970

Sanchez Robert
25

Thủ môn

Quốc gia: Spain

18/11/1997

Sanchez Robert
25

Thủ môn

18/11/1997

Morley Aaron
28

Tiền vệ

Quốc gia: England

27/02/2000

Morley Aaron
28

Tiền vệ

27/02/2000

Wade Bradley
31

Thủ môn

Quốc gia: England

03/07/2000

Wade Bradley
31

Thủ môn

03/07/2000

Bradley, Lewis
35

Tiền vệ

Quốc gia: England

29/05/2001

Bradley, Lewis
35

Tiền vệ

29/05/2001

Gillam Matty
36

Tiền đạo

Quốc gia: England

04/10/1998

Gillam Matty
36

Tiền đạo

04/10/1998

Tavares, Fabio
37

Tiền đạo

Quốc gia: England

22/01/2001

Tavares, Fabio
37

Tiền đạo

22/01/2001

Hopper, Harrison
38

Tiền vệ

Quốc gia: England

24/12/2000

Hopper, Harrison
38

Tiền vệ

24/12/2000

Brierley, Ethan
39

Tiền vệ

Quốc gia: England

01/01/1970

Brierley, Ethan
39

Tiền vệ

01/01/1970

Ian Henderson
40

Tiền đạo

Quốc gia: England

24/01/1985

Ian Henderson
40

Tiền đạo

24/01/1985

Matheson, Luke
41

Hậu vệ

Quốc gia: England

02/10/2002

Matheson, Luke
41

Hậu vệ

02/10/2002

Thomas, Peter
43

Tiền vệ

Quốc gia: England

01/01/1970

Thomas, Peter
43

Tiền vệ

01/01/1970

Dunne, Joe
45

Hậu vệ

Quốc gia: England

01/01/1970

Dunne, Joe
45

Hậu vệ

01/01/1970