riga fc

Riga - Latvia

Quốc tịch : Latvia | Sân nhà: Rtu Stadium | Sức chứa: 3,000

RIGA FC

HUẤN LUYỆN VIÊN

Konevs, Mihails
Konevs, Mihails

CẦU THỦ

Uvarenko, Maksims
1

Uvarenko, Maksims

Vị trí: Thủ môn

Kurakins, Antons
3

Kurakins, Antons

Vị trí: Hậu vệ

Laizans, Olegs
5

Laizans, Olegs

Vị trí: Tiền vệ

Kamess, Vladimirs
6

Kamess, Vladimirs

Vị trí: Tiền vệ

Brisola, Felipe
7

Brisola, Felipe

Vị trí: Tiền vệ

Andersons, Kriss
8

Andersons, Kriss

Vị trí: Tiền vệ

Rugins, Ritvars
8

Rugins, Ritvars

Vị trí: Tiền vệ

Petersons, Armands
9

Petersons, Armands

Vị trí: Tiền vệ

Aleksejs Visnakovs
10

Aleksejs Visnakovs

Vị trí: Tiền vệ

Karasausks, Arturs
11

Karasausks, Arturs

Vị trí: Tiền đạo

Sharpar, Vyacheslav
11

Sharpar, Vyacheslav

Vị trí: Tiền vệ

Ozols, Roberts
12

Ozols, Roberts

Vị trí: Thủ môn

Gabovs, Vladislavs
13

Gabovs, Vladislavs

Vị trí: Hậu vệ

Valerianos, Georgios
15

Valerianos, Georgios

Vị trí: Hậu vệ

Purins, Nils
16

Purins, Nils

Vị trí: Thủ môn

Aleksandrovs, Niks  Daniel
16

Aleksandrovs, Niks Daniel

Vị trí: Thủ môn

Fyodorovs, Vladislavs
17

Fyodorovs, Vladislavs

Vị trí: Tiền đạo

Bilinski, Kamil
19

Bilinski, Kamil

Vị trí: Tiền đạo

Rodrigues Figueira, Roger Junio
20

Rodrigues Figueira, Roger Junio

Vị trí: Tiền đạo

Abdisalam Ibrahim
22

Abdisalam Ibrahim

Vị trí: Tiền vệ

Lukjanovs, Ivans
23

Lukjanovs, Ivans

Vị trí: Tiền vệ

Saric, Tomislav
25

Saric, Tomislav

Vị trí: Tiền vệ

Panic, Stefan
26

Panic, Stefan

Vị trí: Tiền vệ

Debelko, Roman
27

Debelko, Roman

Vị trí: Tiền vệ

Stuglis, Elvis
31

Stuglis, Elvis

Vị trí: Tiền đạo

Cernomordijs, Antonijs
34

Cernomordijs, Antonijs

Vị trí: Hậu vệ

Herdi Prenga
39

Herdi Prenga

Vị trí: Hậu vệ

Minori Sato
41

Minori Sato

Vị trí: Tiền đạo

Sklarenko, Nikita
77

Sklarenko, Nikita

Vị trí: Hậu vệ

Bopesu, Joel
95

Bopesu, Joel

Vị trí: Tiền vệ

Slavov, Myroslav
99

Slavov, Myroslav

Vị trí: Tiền đạo

Kevin Berigaud

Kevin Berigaud

Vị trí: Tiền đạo

Rakels, Deniss
92

Rakels, Deniss

Vị trí: Tiền đạo

HUẤN LUYỆN VIÊN

Konevs, Mihails
Konevs, Mihails

CẦU THỦ

Uvarenko, Maksims
1

Uvarenko, Maksims

Vị trí: Thủ môn

Kurakins, Antons
3

Kurakins, Antons

Vị trí: Hậu vệ

Laizans, Olegs
5

Laizans, Olegs

Vị trí: Tiền vệ

Kamess, Vladimirs
6

Kamess, Vladimirs

Vị trí: Tiền vệ

Brisola, Felipe
7

Brisola, Felipe

Vị trí: Tiền vệ

Andersons, Kriss
8

Andersons, Kriss

Vị trí: Tiền vệ

Rugins, Ritvars
8

Rugins, Ritvars

Vị trí: Tiền vệ

Petersons, Armands
9

Petersons, Armands

Vị trí: Tiền vệ

Aleksejs Visnakovs
10

Aleksejs Visnakovs

Vị trí: Tiền vệ

Karasausks, Arturs
11

Karasausks, Arturs

Vị trí: Tiền đạo

Sharpar, Vyacheslav
11

Sharpar, Vyacheslav

Vị trí: Tiền vệ

Ozols, Roberts
12

Ozols, Roberts

Vị trí: Thủ môn

Gabovs, Vladislavs
13

Gabovs, Vladislavs

Vị trí: Hậu vệ

Valerianos, Georgios
15

Valerianos, Georgios

Vị trí: Hậu vệ

Purins, Nils
16

Purins, Nils

Vị trí: Thủ môn

Aleksandrovs, Niks  Daniel
16

Aleksandrovs, Niks Daniel

Vị trí: Thủ môn

Fyodorovs, Vladislavs
17

Fyodorovs, Vladislavs

Vị trí: Tiền đạo

Bilinski, Kamil
19

Bilinski, Kamil

Vị trí: Tiền đạo

Rodrigues Figueira, Roger Junio
20

Rodrigues Figueira, Roger Junio

Vị trí: Tiền đạo

Abdisalam Ibrahim
22

Abdisalam Ibrahim

Vị trí: Tiền vệ

Lukjanovs, Ivans
23

Lukjanovs, Ivans

Vị trí: Tiền vệ

Saric, Tomislav
25

Saric, Tomislav

Vị trí: Tiền vệ

Panic, Stefan
26

Panic, Stefan

Vị trí: Tiền vệ

Debelko, Roman
27

Debelko, Roman

Vị trí: Tiền vệ

Stuglis, Elvis
31

Stuglis, Elvis

Vị trí: Tiền đạo

Cernomordijs, Antonijs
34

Cernomordijs, Antonijs

Vị trí: Hậu vệ

Herdi Prenga
39

Herdi Prenga

Vị trí: Hậu vệ

Minori Sato
41

Minori Sato

Vị trí: Tiền đạo

Sklarenko, Nikita
77

Sklarenko, Nikita

Vị trí: Hậu vệ

Bopesu, Joel
95

Bopesu, Joel

Vị trí: Tiền vệ

Slavov, Myroslav
99

Slavov, Myroslav

Vị trí: Tiền đạo

Kevin Berigaud

Kevin Berigaud

Vị trí: Tiền đạo

Rakels, Deniss
92

Rakels, Deniss

Vị trí: Tiền đạo