PSM Makassar

Quốc gia : Indonesia | Sân nhà: Stadion Andi Mattalatta | Sức chứa: 30,000

PSM Makassar

PSM Makassar

Quốc gia : Indonesia | Sân nhà: Stadion Andi Mattalatta | | Sức chứa: 30,000

PSM Makassar

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Kalezic, Darije

Quốc gia: Bosnia & Herzegovina

Cầu thủ
Djite Bruce
0

Tiền đạo

Quốc gia: Australia

25/03/1987

Djite Bruce
0

Tiền đạo

25/03/1987

Syamsudin Muhammad
0

Hậu vệ

Quốc gia: Indonesia

30/11/-0001

Syamsudin Muhammad
0

Hậu vệ

30/11/-0001

Irfan
0

Quốc gia:

30/11/-0001

Irfan
0

30/11/-0001

Aji M
0

Quốc gia:

30/11/-0001

Aji M
0

30/11/-0001

Rizky M
0

Quốc gia:

30/11/-0001

Rizky M
0

30/11/-0001

Arsyad
0

Quốc gia:

30/11/-0001

Arsyad
0

30/11/-0001

Heri
0

Quốc gia:

30/11/-0001

Heri
0

30/11/-0001

Hilman
0

Quốc gia:

30/11/-0001

Hilman
0

30/11/-0001

Hersya
0

Quốc gia:

30/11/-0001

Hersya
0

30/11/-0001

Fauzan M
0

Quốc gia:

30/11/-0001

Fauzan M
0

30/11/-0001

Ayub
0

Quốc gia:

30/11/-0001

Ayub
0

30/11/-0001

Syamsuddin, Syaiful
0

Thủ môn

Quốc gia: Indonesia

11/06/1993

Syamsuddin, Syaiful
0

Thủ môn

11/06/1993

Marsel Deny
1

Thủ môn

Quốc gia: Indonesia

24/02/1983

Marsel Deny
1

Thủ môn

24/02/1983

Evans, Aaron
2

Hậu vệ

Quốc gia: Australia

21/11/1994

Evans, Aaron
2

Hậu vệ

21/11/1994

Mahendra Ketut
4

Hậu vệ

Quốc gia: Indonesia

27/04/1987

Mahendra Ketut
4

Hậu vệ

27/04/1987

Malik Zamrun Zulham
7

Quốc gia:

30/11/-0001

Malik Zamrun Zulham
7
Chaeruddin Syamsul
8

Tiền vệ

Quốc gia: Indonesia

09/02/1993

Chaeruddin Syamsul
8

Tiền vệ

09/02/1993

Reinaldo
9

Tiền đạo

Quốc gia: Australia

13/06/1984

Reinaldo
9

Tiền đạo

13/06/1984

Markkanen, Eero
9

Tiền đạo

Quốc gia: Finland

03/07/1991

Markkanen, Eero
9

Tiền đạo

03/07/1991

Chemelo Roman
9

Tiền vệ

Quốc gia: Slovakia

09/09/1980

Chemelo Roman
9

Tiền vệ

09/09/1980

Klok Marc
10

Tiền vệ

Quốc gia: Netherlands

20/04/1993

Klok Marc
10

Tiền vệ

20/04/1993

Oddang Andi
10

Tiền đạo

Quốc gia: Indonesia

16/09/1977

Oddang Andi
10

Tiền đạo

16/09/1977

Rahmat Muhammad
11

Tiền đạo

Quốc gia: Indonesia

28/05/1988

Rahmat Muhammad
11

Tiền đạo

28/05/1988

Camara Fassawa
12

Tiền vệ

Quốc gia:

30/11/-0001

Camara Fassawa
12

Tiền vệ

30/11/-0001

Sumardi Ahmad
13

Hậu vệ

Quốc gia: Indonesia

02/05/1980

Sumardi Ahmad
13

Hậu vệ

02/05/1980

Kipuw, Hasyim
15

Tiền vệ

Quốc gia: Indonesia

09/05/1988

Kipuw, Hasyim
15

Tiền vệ

09/05/1988

Hamzah, Muhammad Yusuf
15

Quốc gia:

30/11/-0001

Munhar Munhar
16

Hậu vệ

Quốc gia: Indonesia

05/10/1986

Munhar Munhar
16

Hậu vệ

05/10/1986

Tawainela Ridwan
16

Quốc gia:

30/11/-0001

Tawainela Ridwan
16

30/11/-0001

Bakri Rashyid
17

Tiền vệ

Quốc gia: Indonesia

17/01/1991

Bakri Rashyid
17

Tiền vệ

17/01/1991

Diallo, Mamadou Lamarana
19

Tiền đạo

Quốc gia: Guinea

23/08/1985

Diallo, Mamadou Lamarana
19

Tiền đạo

23/08/1985

Mokodompit Rivki
20

Thủ môn

Quốc gia: Indonesia

05/12/1988

Mokodompit Rivki
20

Thủ môn

05/12/1988

Aras Ardan
22

Tiền vệ

Quốc gia: Indonesia

02/03/1984

Aras Ardan
22

Tiền vệ

02/03/1984

Maulana Jajang
23

Quốc gia:

30/11/-0001

Maulana Jajang
23

30/11/-0001

Jufri Muhammad
24

Quốc gia:

30/11/-0001

Jufri Muhammad
24

30/11/-0001

Eka Pratama, Muhammad Rizky
24

Tiền đạo

Quốc gia: Indonesia

24/12/1999

Eka Pratama, Muhammad Rizky
24

Tiền đạo

24/12/1999

Hidayat Taufik
26

Hậu vệ

Quốc gia: Indonesia

20/03/1993

Hidayat Taufik
26

Hậu vệ

20/03/1993

Tamara Qifli
27

Quốc gia:

30/11/-0001

Tamara Qifli
27

30/11/-0001

Wijaya Hendra
27

Hậu vệ

Quốc gia: Indonesia

04/08/1989

Wijaya Hendra
27

Hậu vệ

04/08/1989

Sulaeman Abdul Rahman
28

Hậu vệ

Quốc gia: Indonesia

14/05/1988

Sulaeman Abdul Rahman
28

Hậu vệ

14/05/1988

Syafei Muhammad
31

Tiền vệ

Quốc gia: Indonesia

30/11/-0001

Syafei Muhammad
31

Tiền vệ

30/11/-0001

Wahyudi Benny
32

Hậu vệ

Quốc gia: Indonesia

20/03/1986

Wahyudi Benny
32

Hậu vệ

20/03/1986

Prasetya Agung
32

Hậu vệ

Quốc gia: Indonesia

22/12/1992

Prasetya Agung
32

Hậu vệ

22/12/1992

Ariyanto Davit
33

Quốc gia:

30/11/-0001

Ariyanto Davit
33

30/11/-0001

Junior Guy
39

Tiền đạo

Quốc gia: Cameroon

30/08/1986

Junior Guy
39

Tiền đạo

30/08/1986

Setiawan Erik
45

Tiền vệ

Quốc gia: Indonesia

23/11/1983

Setiawan Erik
45

Tiền vệ

23/11/1983

Pratama, Muhammad Reza
45

Tiền vệ

Quốc gia: Indonesia

18/05/2000

Pratama, Muhammad Reza
45

Tiền vệ

18/05/2000

Arfan Muhammad
48

Tiền vệ

Quốc gia: Indonesia

30/11/-0001

Arfan Muhammad
48

Tiền vệ

30/11/-0001

Syaiful
51

Quốc gia:

30/11/-0001

Syaiful
51

30/11/-0001

Takwir, Rahman
55

Tiền vệ

Quốc gia: Indonesia

01/01/1999

Takwir, Rahman
55

Tiền vệ

01/01/1999

Andri
71

Quốc gia:

30/11/-0001

Andri
71

30/11/-0001

Prasetyo, Hery
77

Thủ môn

Quốc gia: Indonesia

28/04/1985

Prasetyo, Hery
77

Thủ môn

28/04/1985

Wiljan Pluim
80

Tiền vệ

Quốc gia: Netherlands

04/01/1989

Wiljan Pluim
80

Tiền vệ

04/01/1989

Costa Mario
81

Quốc gia:

30/11/-0001

Costa Mario
81

30/11/-0001

Lohy Hasan
86

Quốc gia:

30/11/-0001

Lohy Hasan
86

30/11/-0001

Gupran Muh
94

Quốc gia:

30/11/-0001

Gupran Muh
94

30/11/-0001

Rumpaisum Romario
95

Tiền đạo

Quốc gia: Indonesia

26/02/1995

Rumpaisum Romario
95

Tiền đạo

26/02/1995

Syah Hilman
97

Thủ môn

Quốc gia: Indonesia

30/11/-0001

Syah Hilman
97

Thủ môn

30/11/-0001

Baird Michael
99

Tiền đạo

Quốc gia: Australia

01/08/1983

Baird Michael
99

Tiền đạo

01/08/1983

Saldi
99

Tiền đạo

Quốc gia: Indonesia

09/03/1995

Saldi
99

Tiền đạo

09/03/1995