portsmouth fc

Portsmouth - Anh

Quốc tịch : Anh | Sân nhà: Fratton Park | Sức chứa: 21,100

Logo Portsmouth FC

HUẤN LUYỆN VIÊN

Kenny Jackett

CẦU THỦ

1

Luke McGee

Vị trí: Thủ môn

2

Walkes, Anton

Vị trí: Hậu vệ

3

Lee Brown

Vị trí: Hậu vệ

5

Matthew Clarke

Vị trí: Hậu vệ

6

Christian Burgess

Vị trí: Hậu vệ

7

Tom Naylor

Vị trí: Tiền vệ

8

Brett Pitman

Vị trí: Tiền đạo

9

Oliver Hawkins

Vị trí: Tiền đạo

10

Jamal Lowe

Vị trí: Tiền đạo

11

Curtis, Ronan

Vị trí: Tiền vệ

14

Andy Cannon

Vị trí: Tiền vệ

15

MacGillivray, Craig

Vị trí: Thủ môn

16

Jack Whatmough

Vị trí: Hậu vệ

17

Donohue, Dion

Vị trí: Tiền vệ

18

Louis Dennis

Vị trí: Tiền vệ

19

Solomon-Otabor, Viv

Vị trí: Tiền đạo

20

Nathan Thompson

Vị trí: Hậu vệ

22

Omar Bogle

Vị trí: Tiền đạo

24

Bryn Morris

Vị trí: Hậu vệ

26

Gareth Evans

Vị trí: Tiền vệ

29

Maloney, Leon

Vị trí: Tiền vệ

30

Adam May

Vị trí: Tiền vệ

31

Casey, Matthew

Vị trí: Hậu vệ

32

James Vaughan

Vị trí: Tiền đạo

33

Ben Close

Vị trí: Tiền vệ

34

Smith, Dan

Vị trí: Tiền vệ

35

Alex Bass

Vị trí: Thủ môn

37

Lloyd Isgrove

Vị trí: Tiền vệ

38

Brandon Haunstrup

Vị trí: Hậu vệ

HUẤN LUYỆN VIÊN

Kenny Jackett

CẦU THỦ

1

Luke McGee

Vị trí: Thủ môn

2

Walkes, Anton

Vị trí: Hậu vệ

3

Lee Brown

Vị trí: Hậu vệ

5

Matthew Clarke

Vị trí: Hậu vệ

6

Christian Burgess

Vị trí: Hậu vệ

7

Tom Naylor

Vị trí: Tiền vệ

8

Brett Pitman

Vị trí: Tiền đạo

9

Oliver Hawkins

Vị trí: Tiền đạo

10

Jamal Lowe

Vị trí: Tiền đạo

11

Curtis, Ronan

Vị trí: Tiền vệ

14

Andy Cannon

Vị trí: Tiền vệ

15

MacGillivray, Craig

Vị trí: Thủ môn

16

Jack Whatmough

Vị trí: Hậu vệ

17

Donohue, Dion

Vị trí: Tiền vệ

18

Louis Dennis

Vị trí: Tiền vệ

19

Solomon-Otabor, Viv

Vị trí: Tiền đạo

20

Nathan Thompson

Vị trí: Hậu vệ

22

Omar Bogle

Vị trí: Tiền đạo

24

Bryn Morris

Vị trí: Hậu vệ

26

Gareth Evans

Vị trí: Tiền vệ

29

Maloney, Leon

Vị trí: Tiền vệ

30

Adam May

Vị trí: Tiền vệ

31

Casey, Matthew

Vị trí: Hậu vệ

32

James Vaughan

Vị trí: Tiền đạo

33

Ben Close

Vị trí: Tiền vệ

34

Smith, Dan

Vị trí: Tiền vệ

35

Alex Bass

Vị trí: Thủ môn

37

Lloyd Isgrove

Vị trí: Tiền vệ

38

Brandon Haunstrup

Vị trí: Hậu vệ

Huấn luyện viên

Kenny Jackett

Quốc gia: Xứ Wales

Cầu thủ
1

Thủ môn

Quốc gia: Anh

02/09/1995

2

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

08/02/1997

3

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

10/08/1990

5

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

22/09/1996

6

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

07/10/1991

7

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

28/06/1991

8

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

31/01/1988

9

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

08/04/1992

10

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

27/01/1994

11

Tiền vệ

Quốc gia: Ireland

29/03/1996

14

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

14/03/1996

15

Thủ môn

Quốc gia: Anh

12/01/1993

16

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

24/06/1996

17

Tiền vệ

Quốc gia: Xứ Wales

26/08/1993

18

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

09/10/1992

19

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

02/01/1996

20

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

09/11/1990

22

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

26/07/1993

24

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

25/04/1996

26

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

26/04/1988

29

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

13/05/2001

30

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

06/12/1998

31

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

13/11/1999

32

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

14/07/1988

33

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

08/08/1996

34

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

05/09/1999

35

Thủ môn

Quốc gia: Anh

01/04/1998

37

Tiền vệ

Quốc gia: Xứ Wales

12/01/1993

38

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

26/10/1996

728x90
130x300
130x300