Port FC

Quốc gia : Thái Lan | Sân nhà: PAT Stadium | Sức chứa: 12,000

Port FC

Port FC

Quốc gia : Thái Lan | Sân nhà: PAT Stadium | | Sức chứa: 12,000

Port FC

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Meelarp, Jadet

Quốc gia: Thailand

Cầu thủ
Heberty
0

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

29/08/1988

Heberty
0

Tiền vệ

29/08/1988

Sansuk Pakasit
0

Hậu vệ

Quốc gia: Thailand

30/11/-0001

Sansuk Pakasit
0

Hậu vệ

30/11/-0001

Naronorit
0

Quốc gia:

30/11/-0001

Naronorit
0

30/11/-0001

Atthipol
0

Quốc gia:

30/11/-0001

Atthipol
0

30/11/-0001

Suchon
0

Quốc gia:

30/11/-0001

Suchon
0

30/11/-0001

Anisong
0

Quốc gia:

30/11/-0001

Anisong
0

30/11/-0001

Montha Yossawat
0

Hậu vệ

Quốc gia: Thailand

11/11/1995

Montha Yossawat
0

Hậu vệ

11/11/1995

Watchara Buathong
1

Thủ môn

Quốc gia: Thailand

20/04/1993

Watchara Buathong
1

Thủ môn

20/04/1993

Dolah Elias
4

Hậu vệ

Quốc gia: Sweden

24/04/1993

Dolah Elias
4

Hậu vệ

24/04/1993

Samonpan Narongrit
4

Tiền vệ

Quốc gia: Thailand

04/10/1983

Samonpan Narongrit
4

Tiền vệ

04/10/1983

Suarez Sergio
5

Tiền vệ

Quốc gia: Spain

06/01/1987

Suarez Sergio
5

Tiền vệ

06/01/1987

Saothaisong Suradech
5

Hậu vệ

Quốc gia: Thailand

03/05/1981

Saothaisong Suradech
5

Hậu vệ

03/05/1981

Puspakom Wannapol
5

Tiền vệ

Quốc gia: Thailand

02/01/1989

Puspakom Wannapol
5

Tiền vệ

02/01/1989

Bamrungchart Ratchanat
6

Tiền vệ

Quốc gia: Thailand

06/05/1986

Bamrungchart Ratchanat
6

Tiền vệ

06/05/1986

Lated Todsapol
6

Hậu vệ

Quốc gia: Thailand

07/05/1989

Lated Todsapol
6

Hậu vệ

07/05/1989

Tossapol Lated
6

Hậu vệ

Quốc gia:

17/07/1989

Tossapol Lated
6

Hậu vệ

17/07/1989

Tipol
7

Tiền vệ

Quốc gia: Thailand

08/04/1984

Tipol
7

Tiền vệ

08/04/1984

Ekkabhum Pontharungroj
8

Tiền vệ

Quốc gia: Thailand

29/03/1985

Ekkabhum Pontharungroj
8

Tiền vệ

29/03/1985

Pakorn Prempak
9

Tiền vệ

Quốc gia: Thailand

02/02/1993

Pakorn Prempak
9

Tiền vệ

02/02/1993

Saruta Hironori
10

Tiền đạo

Quốc gia: Japan

28/10/1982

Saruta Hironori
10

Tiền đạo

28/10/1982

Suttisa Rangsarith
11

Tiền vệ

Quốc gia: Thailand

09/04/1979

Suttisa Rangsarith
11

Tiền vệ

09/04/1979

Daeng-rueng Adisorn
13

Tiền vệ

Quốc gia: Thailand

21/09/1986

Daeng-rueng Adisorn
13

Tiền vệ

21/09/1986

Kim Keun-Chul
14

Tiền vệ

Quốc gia: Korea DPR

24/06/1983

Kim Keun-Chul
14

Tiền vệ

24/06/1983

Jejue, Chanayut
14

Tiền vệ

Quốc gia: Thailand

30/11/-0001

Jejue, Chanayut
14

Tiền vệ

30/11/-0001

Diarra Ali
15

Tiền vệ

Quốc gia: Ivory Coast

01/10/1998

Diarra Ali
15

Tiền vệ

01/10/1998

Sathaporn
15

Quốc gia:

30/11/-0001

Sathaporn
15

30/11/-0001

Jaroenthum Anisong
15

Hậu vệ

Quốc gia: Thailand

30/11/-0001

Jaroenthum Anisong
15

Hậu vệ

30/11/-0001

Jakkuprasat Siwakorn
16

Tiền vệ

Quốc gia: Thailand

23/04/1992

Jakkuprasat Siwakorn
16

Tiền vệ

23/04/1992

Intharaluck Chokdee
16

Tiền vệ

Quốc gia: Thailand

05/03/1988

Intharaluck Chokdee
16

Tiền vệ

05/03/1988

Fongwitoo Nattakit
16

Tiền vệ

Quốc gia: Thailand

30/11/-0001

Fongwitoo Nattakit
16

Tiền vệ

30/11/-0001

Rattanai Songsangchan
17

Thủ môn

Quốc gia: Thailand

10/06/1995

Rattanai Songsangchan
17

Thủ môn

10/06/1995

Rattanai
17

Quốc gia:

30/11/-0001

Rattanai
17

30/11/-0001

Kantapon
18

Tiền vệ

Quốc gia:

30/11/-0001

Kantapon
18

Tiền vệ

30/11/-0001

Genki Nagasado
18

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

16/12/1985

Genki Nagasado
18

Tiền vệ

16/12/1985

Pinkong Panphanphong
19

Hậu vệ

Quốc gia: Thailand

26/06/1987

Pinkong Panphanphong
19

Hậu vệ

26/06/1987

Niroot
20

Quốc gia:

30/11/-0001

Niroot
20

30/11/-0001

Meechok
20

Hậu vệ

Quốc gia: Thailand

12/12/1997

Meechok
20

Hậu vệ

12/12/1997

Samakorn, Anon
20

Tiền vệ

Quốc gia: Thailand

13/07/1988

Samakorn, Anon
20

Tiền vệ

13/07/1988

Vapilai, Jirattikan
21

Tiền vệ

Quốc gia: Thailand

23/11/1997

Vapilai, Jirattikan
21

Tiền vệ

23/11/1997

Kalu Ikechukwu
22

Tiền đạo

Quốc gia: Nigeria

18/04/1984

Kalu Ikechukwu
22

Tiền đạo

18/04/1984

Rochela David
22

Hậu vệ

Quốc gia: Spain

19/02/1990

Rochela David
22

Hậu vệ

19/02/1990

Supachai
23

Tiền vệ

Quốc gia:

30/11/-0001

Supachai
23

Tiền vệ

30/11/-0001

Piyachart
23

Quốc gia:

30/11/-0001

Piyachart
23

30/11/-0001

Sakdarin
25

Quốc gia:

30/11/-0001

Sakdarin
25

30/11/-0001

Ruangparn Kiatjarern
27

Tiền vệ

Quốc gia: Thailand

09/04/1981

Ruangparn Kiatjarern
27

Tiền vệ

09/04/1981

Lee Sang-Ho
28

Hậu vệ

Quốc gia: Republic of Korea

18/11/1981

Lee Sang-Ho
28

Hậu vệ

18/11/1981

Yaito Jakrapong
29

Hậu vệ

Quốc gia: Thailand

13/07/1981

Yaito Jakrapong
29

Hậu vệ

13/07/1981

Maranhao R
29

Quốc gia:

30/11/-0001

Maranhao R
29

30/11/-0001

Butchinda, Artit
29

Tiền đạo

Quốc gia: Thailand

07/08/1994

Butchinda, Artit
29

Tiền đạo

07/08/1994

Boodjinda
29

Quốc gia:

30/11/-0001

Boodjinda
29

30/11/-0001

Josimar
30

Tiền đạo

Quốc gia:

30/11/-0001

Josimar
30

Tiền đạo

30/11/-0001

Sriyankem Nurul
31

Tiền vệ

Quốc gia: Thailand

08/02/1992

Sriyankem Nurul
31

Tiền vệ

08/02/1992

Suksayam C
33

Hậu vệ

Quốc gia:

30/11/-0001

Suksayam C
33

Hậu vệ

30/11/-0001

Pongpipat
34

Hậu vệ

Quốc gia:

30/11/-0001

Pongpipat
34

Hậu vệ

30/11/-0001

Atirat Athibodee
35

Hậu vệ

Quốc gia: Thailand

28/02/1992

Atirat Athibodee
35

Hậu vệ

28/02/1992

Pichet
35

Tiền đạo

Quốc gia:

30/11/-0001

Pichet
35

Tiền đạo

30/11/-0001

Carioca W
35

Quốc gia:

30/11/-0001

Carioca W
35

30/11/-0001

Etirat, Athibordee
35

Quốc gia:

30/11/-0001

Etirat, Athibordee
35
Pona Nantachot
36

Hậu vệ

Quốc gia: Thailand

13/03/1982

Pona Nantachot
36

Hậu vệ

13/03/1982

Kaewpook Worawut
36

Thủ môn

Quốc gia: Thailand

25/05/1992

Kaewpook Worawut
36

Thủ môn

25/05/1992

Worawut Srisupha
36

Thủ môn

Quốc gia: Thailand

30/11/-0001

Worawut Srisupha
36

Thủ môn

30/11/-0001

Doungsri
39

Thủ môn

Quốc gia:

30/11/-0001

Doungsri
39

Thủ môn

30/11/-0001

Samphaodi, Chenrop
39

Tiền đạo

Quốc gia:

30/11/-0001

Samphaodi, Chenrop
39

Tiền đạo

30/11/-0001

Kladkleeb Pummared
41

Tiền vệ

Quốc gia: Thailand

30/11/-0001

Kladkleeb Pummared
41

Tiền vệ

30/11/-0001

Pinyo Inpinit
44

Tiền đạo

Quốc gia: Thailand

01/07/1993

Pinyo Inpinit
44

Tiền đạo

01/07/1993

Sriprach Jetjinn
51

Hậu vệ

Quốc gia: Thailand

06/03/1992

Sriprach Jetjinn
51

Hậu vệ

06/03/1992

Kesarat, Tanaboon
71

Tiền vệ

Quốc gia:

30/11/-0001

Kesarat, Tanaboon
71

Tiền vệ

30/11/-0001

Kijkam, Anipong
77

Thủ môn

Quốc gia: Thailand

06/09/1999

Kijkam, Anipong
77

Thủ môn

06/09/1999

Limwatthana Sansern
88

Tiền vệ

Quốc gia: Thailand

31/07/1997

Limwatthana Sansern
88

Tiền vệ

31/07/1997

Srimarueang
88

Tiền vệ

Quốc gia: Thailand

11/01/1989

Srimarueang
88

Tiền vệ

11/01/1989

Deeromram Kevin
97

Hậu vệ

Quốc gia: Thailand

11/09/1997

Deeromram Kevin
97

Hậu vệ

11/09/1997

Chanabut Tana
99

Tiền đạo

Quốc gia: Thailand

06/06/1984

Chanabut Tana
99

Tiền đạo

06/06/1984