Plymouth Argyle

Quốc gia : England | Sân nhà: Home Park | Sức chứa: 18,000

Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

Quốc gia : England | Sân nhà: Home Park | | Sức chứa: 18,000

Plymouth Argyle

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Lowe, Ryan

Quốc gia: England

Cầu thủ
Cooper Michael
1

Thủ môn

Quốc gia: England

08/10/1999

Cooper Michael
1

Thủ môn

08/10/1999

Joe Riley
2

Hậu vệ

Quốc gia: England

13/10/1991

Joe Riley
2

Hậu vệ

13/10/1991

Gary Sawyer
3

Hậu vệ

Quốc gia: England

05/07/1985

Gary Sawyer
3

Hậu vệ

05/07/1985

Aimson Will
4

Hậu vệ

Quốc gia: England

01/01/1994

Aimson Will
4

Hậu vệ

01/01/1994

Scott Wootton
5

Hậu vệ

Quốc gia: England

12/09/1991

Scott Wootton
5

Hậu vệ

12/09/1991

Niall Canavan
6

Hậu vệ

Quốc gia: Ireland

11/04/1991

Niall Canavan
6

Hậu vệ

11/04/1991

Antoni Sarcevic
7

Tiền vệ

Quốc gia: England

13/03/1992

Antoni Sarcevic
7

Tiền vệ

13/03/1992

Joe Edwards
8

Hậu vệ

Quốc gia: England

31/10/1990

Joe Edwards
8

Hậu vệ

31/10/1990

Ryan Taylor
9

Tiền đạo

Quốc gia: England

04/05/1988

Ryan Taylor
9

Tiền đạo

04/05/1988

Danny Mayor
10

Tiền vệ

Quốc gia: England

18/10/1990

Danny Mayor
10

Tiền vệ

18/10/1990

Dominic Telford
11

Tiền đạo

Quốc gia: England

05/12/1996

Dominic Telford
11

Tiền đạo

05/12/1996

Bakinson Tyreeq
14

Tiền vệ

Quốc gia: England

10/10/1998

Bakinson Tyreeq
14

Tiền vệ

10/10/1998

Conor Grant
15

Tiền vệ

Quốc gia: England

18/04/1995

Conor Grant
15

Tiền vệ

18/04/1995

Joel Grant
16

Tiền vệ

Quốc gia: Jamaica

27/08/1987

Joel Grant
16

Tiền vệ

27/08/1987

Byron Moore
17

Tiền đạo

Quốc gia: England

24/08/1988

Byron Moore
17

Tiền đạo

24/08/1988

Hardie Ryan
18

Tiền đạo

Quốc gia: Scotland

17/03/1997

Hardie Ryan
18

Tiền đạo

17/03/1997

Lolos, Klaidi
19

Tiền đạo

Quốc gia: Greece

16/10/2001

Lolos, Klaidi
19

Tiền đạo

16/10/2001

Randell, Adam
20

Tiền vệ

Quốc gia: England

01/10/2000

Randell, Adam
20

Tiền vệ

01/10/2000

Callum McFadzean
21

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

16/01/1994

Callum McFadzean
21

Tiền vệ

16/01/1994

Moore Tafari
22

Hậu vệ

Quốc gia: England

05/07/1997

Moore Tafari
22

Hậu vệ

05/07/1997

Alex Palmer
24

Thủ môn

Quốc gia: England

10/08/1996

Alex Palmer
24

Thủ môn

10/08/1996

Peck, Michael
26

Tiền vệ

Quốc gia: England

26/03/2001

Peck, Michael
26

Tiền vệ

26/03/2001

Law Ryan
27

Hậu vệ

Quốc gia: England

08/09/1999

Law Ryan
27

Hậu vệ

08/09/1999

Sangster Cameron
28

Tiền vệ

Quốc gia: England

29/12/1999

Sangster Cameron
28

Tiền vệ

29/12/1999

Fletcher Alex
29

Tiền đạo

Quốc gia: England

09/02/1999

Fletcher Alex
29

Tiền đạo

09/02/1999

Purrington, Tom
30

Tiền vệ

Quốc gia: England

24/10/2000

Purrington, Tom
30

Tiền vệ

24/10/2000

Jephcott Luke
31

Tiền đạo

Quốc gia: Wales

26/01/2000

Jephcott Luke
31

Tiền đạo

26/01/2000

George Cooper
32

Tiền vệ

Quốc gia: England

02/11/1996

George Cooper
32

Tiền vệ

02/11/1996

Wilson, Ruben
33

Tiền đạo

Quốc gia: England

08/10/2001

Wilson, Ruben
33

Tiền đạo

08/10/2001

Rudden Zak
39

Tiền đạo

Quốc gia: Scotland

06/02/2000

Rudden Zak
39

Tiền đạo

06/02/2000

Boyd, Jude
40

Tiền vệ

Quốc gia: England

17/10/2002

Boyd, Jude
40

Tiền vệ

17/10/2002