Philadelphia Union

Quốc gia : Mỹ | Sân nhà: Talen Energy Stadium | Sức chứa: 18,500

Philadelphia Union

Philadelphia Union

Quốc gia : Mỹ | Sân nhà: Talen Energy Stadium | | Sức chứa: 18,500

Philadelphia Union

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Curtin, Jim

Quốc gia: USA

Cầu thủ
Martinez Jose
0

Tiền vệ

Quốc gia: Venezuela

07/08/1994

Martinez Jose
0

Tiền vệ

07/08/1994

Mbaizo
0

Hậu vệ

Quốc gia: Cameroon

15/08/1997

Mbaizo
0

Hậu vệ

15/08/1997

de Vries, Jack
0

Tiền vệ

Quốc gia: USA

28/03/2002

de Vries, Jack
0

Tiền vệ

28/03/2002

Freese, Matt
1

Thủ môn

Quốc gia: USA

02/09/1998

Freese, Matt
1

Thủ môn

02/09/1998

Elliott Jack
3

Hậu vệ

Quốc gia: England

24/08/1995

Elliott Jack
3

Hậu vệ

24/08/1995

McKenzie Mark
4

Hậu vệ

Quốc gia: USA

25/02/1999

McKenzie Mark
4

Hậu vệ

25/02/1999

Wooten Andrew
7

Tiền đạo

Quốc gia: USA

30/09/1989

Wooten Andrew
7

Tiền đạo

30/09/1989

Alejandro Bedoya
11

Tiền vệ

Quốc gia: USA

29/04/1987

Alejandro Bedoya
11

Tiền vệ

29/04/1987

Bendik Joe
12

Thủ môn

Quốc gia: USA

25/04/1989

Bendik Joe
12

Thủ môn

25/04/1989

Santos Sergio
17

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

04/09/1994

Santos Sergio
17

Tiền đạo

04/09/1994

Burke Cory
19

Tiền đạo

Quốc gia: Jamaica

28/12/1991

Burke Cory
19

Tiền đạo

28/12/1991

Ngalina, Michee
20

Tiền vệ

Quốc gia: DR Congo

06/04/2000

Ngalina, Michee
20

Tiền vệ

06/04/2000

Fontana Anthony
21

Tiền vệ

Quốc gia: USA

14/10/1999

Fontana Anthony
21

Tiền vệ

14/10/1999

Aaronson Brendan
22

Tiền vệ

Quốc gia: USA

22/10/2000

Aaronson Brendan
22

Tiền vệ

22/10/2000

Przybylko, Kacper
23

Tiền đạo

Quốc gia: Poland

25/03/1993

Przybylko, Kacper
23

Tiền đạo

25/03/1993

Wagner Kai
27

Hậu vệ

Quốc gia: Germany

15/02/1997

Wagner Kai
27

Hậu vệ

15/02/1997

Gaddis Raymon
28

Hậu vệ

Quốc gia: USA

13/01/1990

Gaddis Raymon
28

Hậu vệ

13/01/1990

Collin Aurelien
78

Hậu vệ

Quốc gia: France

08/03/1986

Collin Aurelien
78

Hậu vệ

08/03/1986