Perugia

Quốc gia : Italy | Sân nhà: Stadio Renato Curi | Sức chứa: 23,625

Perugia

Perugia

Quốc gia : Italy | Sân nhà: Stadio Renato Curi | | Sức chứa: 23,625

Perugia

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Cosmi, Serse

Quốc gia: Italy

Cầu thủ
Lico, Dean
0

Tiền vệ

Quốc gia: Albania

08/02/2000

Lico, Dean
0

Tiền vệ

08/02/2000

Vicario Guglielmo
1

Thủ môn

Quốc gia: Italy

07/10/1996

Vicario Guglielmo
1

Thủ môn

07/10/1996

Rosi, Aleandro
2

Hậu vệ

Quốc gia: Italy

17/05/1987

Rosi, Aleandro
2

Hậu vệ

17/05/1987

Nzita, Mardochee
3

Hậu vệ

Quốc gia: Belgium

24/02/2000

Nzita, Mardochee
3

Hậu vệ

24/02/2000

Carraro Marco
4

Tiền vệ

Quốc gia: Italy

09/01/1998

Carraro Marco
4

Tiền vệ

09/01/1998

Rodin Matej
5

Hậu vệ

Quốc gia: Bosnia & Herzegovina

13/02/1996

Rodin Matej
5

Hậu vệ

13/02/1996

Sgarbi Filippo
6

Hậu vệ

Quốc gia: Italy

29/12/1997

Sgarbi Filippo
6

Hậu vệ

29/12/1997

Mazzocchi Pasquale
7

Tiền đạo

Quốc gia: Italy

27/07/1995

Mazzocchi Pasquale
7

Tiền đạo

27/07/1995

Diego Falcinelli
8

Tiền đạo

Quốc gia: Italy

26/06/1991

Diego Falcinelli
8

Tiền đạo

26/06/1991

Iemmello, Pietro
9

Tiền đạo

Quốc gia: Italy

06/03/1992

Iemmello, Pietro
9

Tiền đạo

06/03/1992

Dragomir, Vlad
10

Tiền vệ

Quốc gia: Romania

24/04/1999

Dragomir, Vlad
10

Tiền vệ

24/04/1999

Buonaiuto Cristian
11

Tiền đạo

Quốc gia: Italy

29/12/1992

Buonaiuto Cristian
11

Tiền đạo

29/12/1992

Ruggiero, Lorenzo
12

Thủ môn

Quốc gia: Italy

16/01/2001

Ruggiero, Lorenzo
12

Thủ môn

16/01/2001

Fernandes, Paolo
13

Tiền vệ

Quốc gia: Spain

09/08/1998

Fernandes, Paolo
13

Tiền vệ

09/08/1998

Gaviglia Hans
14

Tiền đạo

Quốc gia: Italy

18/06/2000

Gaviglia Hans
14

Tiền đạo

18/06/2000

Konate Amara
15

Tiền vệ

Quốc gia: Guinea

01/02/1999

Konate Amara
15

Tiền vệ

01/02/1999

Ranocchia Filippo
16

Tiền vệ

Quốc gia: Italy

14/05/2001

Ranocchia Filippo
16

Tiền vệ

14/05/2001

Ndir, Mame Ass
16

Hậu vệ

Quốc gia: Italy

24/01/2001

Ndir, Mame Ass
16

Hậu vệ

24/01/2001

Corradini, Giovanni
18

Tiền vệ

Quốc gia: Italy

12/11/2002

Corradini, Giovanni
18

Tiền vệ

12/11/2002

Balic Andija
20

Tiền vệ

Quốc gia: Croatia

11/08/1997

Balic Andija
20

Tiền vệ

11/08/1997

Giordano, Vincenzo Pio
21

Hậu vệ

Quốc gia: Italy

04/12/2001

Giordano, Vincenzo Pio
21

Hậu vệ

04/12/2001

Andrea Fulignati
22

Thủ môn

Quốc gia: Italy

31/10/1994

Andrea Fulignati
22

Thủ môn

31/10/1994

Fazerano Marcello
23

Tiền vệ

Quốc gia: Italy

12/04/1991

Fazerano Marcello
23

Tiền vệ

12/04/1991

Tozzuolo, Alessandro
24

Hậu vệ

Quốc gia: Italy

31/10/2002

Tozzuolo, Alessandro
24

Hậu vệ

31/10/2002

Falasco, Nicola
25

Hậu vệ

Quốc gia: Italy

05/10/1993

Falasco, Nicola
25

Hậu vệ

05/10/1993

Torcolacci, Tommaso
26

Hậu vệ

Quốc gia: Italy

23/03/2002

Torcolacci, Tommaso
26

Hậu vệ

23/03/2002

Di Chiara, Gianluca
27

Hậu vệ

Quốc gia: Italy

12/01/1993

Di Chiara, Gianluca
27

Hậu vệ

12/01/1993

Kouan Christian
28

Tiền vệ

Quốc gia: Ivory Coast

20/12/1999

Kouan Christian
28

Tiền vệ

20/12/1999

Capone Christian
29

Tiền đạo

Quốc gia: Italy

28/04/1999

Capone Christian
29

Tiền đạo

28/04/1999

Righetti, Samuele
30

Hậu vệ

Quốc gia: Italy

10/10/2001

Righetti, Samuele
30

Hậu vệ

10/10/2001

Fuscagni, Filippo
31

Tiền vệ

Quốc gia: Italy

18/03/2002

Fuscagni, Filippo
31

Tiền vệ

18/03/2002

Liljedahl, Jonathan
31

Tiền đạo

Quốc gia: Sweden

02/12/2001

Liljedahl, Jonathan
31

Tiền đạo

02/12/2001

Gyomber, Norbert
32

Hậu vệ

Quốc gia: Slovakia

03/07/1992

Gyomber, Norbert
32

Hậu vệ

03/07/1992

Gabriele Angella
33

Hậu vệ

Quốc gia: Italy

28/04/1989

Gabriele Angella
33

Hậu vệ

28/04/1989

Mangiaratti, Joseph
34

Tiền đạo

Quốc gia: Italy

22/08/2002

Mangiaratti, Joseph
34

Tiền đạo

22/08/2002

Giustini, Leonardo
35

Tiền vệ

Quốc gia: Italy

06/03/2002

Giustini, Leonardo
35

Tiền vệ

06/03/2002

Melchiorri Federico
36

Tiền đạo

Quốc gia: Italy

06/01/1987

Melchiorri Federico
36

Tiền đạo

06/01/1987

Marco Albertoni
37

Thủ môn

Quốc gia: Italy

05/08/1995

Marco Albertoni
37

Thủ môn

05/08/1995