Perth Glory FC

Quốc gia : Australia | Sân nhà: HBF Park | Sức chứa: 20,500

Perth Glory FC

Perth Glory FC

Quốc gia : Australia | Sân nhà: HBF Park | | Sức chứa: 20,500

Perth Glory FC

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Popovic, Tony

Quốc gia: Australia

Cầu thủ
Warland, Riley
0

Hậu vệ

Quốc gia: Australia

04/07/2002

Warland, Riley
0

Hậu vệ

04/07/2002

Velaphi, Tando
1

Thủ môn

Quốc gia: Australia

17/04/1987

Velaphi, Tando
1

Thủ môn

17/04/1987

Grant, Alex
2

Hậu vệ

Quốc gia: Australia

23/01/1994

Grant, Alex
2

Hậu vệ

23/01/1994

Tratt, Jacob
3

Hậu vệ

Quốc gia: Australia

17/09/1994

Tratt, Jacob
3

Hậu vệ

17/09/1994

Gregory Wuthrich
4

Hậu vệ

Quốc gia: Switzerland

04/12/1994

Gregory Wuthrich
4

Hậu vệ

04/12/1994

Franjic, Ivan
5

Hậu vệ

Quốc gia: Australia

10/09/1987

Franjic, Ivan
5

Hậu vệ

10/09/1987

Djulbic, Dino
6

Hậu vệ

Quốc gia: Australia

16/02/1983

Djulbic, Dino
6

Hậu vệ

16/02/1983

Chianese, Joel
7

Tiền đạo

Quốc gia: Australia

15/02/1990

Chianese, Joel
7

Tiền đạo

15/02/1990

Meredith, James
8

Hậu vệ

Quốc gia: Australia

05/04/1988

Meredith, James
8

Hậu vệ

05/04/1988

Fornaroli Bruno
9

Tiền đạo

Quốc gia: Uruguay

07/09/1987

Fornaroli Bruno
9

Tiền đạo

07/09/1987

Kim Sou-Beom
12

Tiền vệ

Quốc gia: Republic of Korea

02/10/1990

Kim Sou-Beom
12

Tiền vệ

02/10/1990

Malik Osama
13

Tiền vệ

Quốc gia: Australia

30/09/1990

Malik Osama
13

Tiền vệ

30/09/1990

Harold, Chris
14

Tiền đạo

Quốc gia: Australia

14/07/1992

Harold, Chris
14

Tiền đạo

14/07/1992

Mrcela, Tomislav
16

Hậu vệ

Quốc gia: Croatia

01/10/1990

Mrcela, Tomislav
16

Hậu vệ

01/10/1990

Castro, Diego
17

Tiền vệ

Quốc gia: Spain

02/07/1982

Castro, Diego
17

Tiền vệ

02/07/1982

Nicholas D'agostino
18

Tiền đạo

Quốc gia: Australia

25/02/1998

Nicholas D'agostino
18

Tiền đạo

25/02/1998

Christopher Oikonomidis
19

Tiền vệ

Quốc gia: Australia

04/05/1995

Christopher Oikonomidis
19

Tiền vệ

04/05/1995

Brimmer, Jake
20

Tiền vệ

Quốc gia: Australia

03/04/1998

Brimmer, Jake
20

Tiền vệ

03/04/1998

Ostler, Trent
21

Tiền vệ

Quốc gia: Australia

03/04/2002

Ostler, Trent
21

Tiền vệ

03/04/2002

Ingham Dane
23

Hậu vệ

Quốc gia: New Zealand

08/06/1999

Ingham Dane
23

Hậu vệ

08/06/1999

Timmins, Callum
24

Tiền vệ

Quốc gia: Australia

23/12/1999

Timmins, Callum
24

Tiền vệ

23/12/1999

Walsh, Nick
24

Hậu vệ

Quốc gia: Australia

15/10/2002

Walsh, Nick
24

Hậu vệ

15/10/2002

Brooks, Ethan
25

Tiền vệ

Quốc gia: Australia

03/05/2000

Brooks, Ethan
25

Tiền vệ

03/05/2000

Rawlins, Joshua
26

Tiền vệ

Quốc gia: Australia

23/04/2004

Rawlins, Joshua
26

Tiền vệ

23/04/2004

Juande
27

Tiền vệ

Quốc gia: Spain

12/06/1986

Juande
27

Tiền vệ

12/06/1986

Popovic, Gabriel
28

Tiền đạo

Quốc gia: Australia

28/07/2003

Popovic, Gabriel
28

Tiền đạo

28/07/2003

Popovic, Kristian
29

Tiền vệ

Quốc gia: Australia

14/08/2001

Popovic, Kristian
29

Tiền vệ

14/08/2001

Walsh, Daniel
31

Hậu vệ

Quốc gia: Australia

15/10/2002

Walsh, Daniel
31

Hậu vệ

15/10/2002

Reddy, Liam
33

Thủ môn

Quốc gia: Australia

08/08/1981

Reddy, Liam
33

Thủ môn

08/08/1981

Kilkenny, Neil
88

Tiền vệ

Quốc gia: Australia

19/12/1985

Kilkenny, Neil
88

Tiền vệ

19/12/1985