PAS Giannina

Quốc gia : Greece | Sân nhà: Zosimades National Stadium | Sức chứa: 7,652

PAS Giannina

PAS Giannina

Quốc gia : Greece | Sân nhà: Zosimades National Stadium | | Sức chứa: 7,652

PAS Giannina

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Giannikis, Argirios

Quốc gia: Greece

Cầu thủ
Boubas, Konstantinos
0

Tiền vệ

Quốc gia: Greece

25/04/2001

Boubas, Konstantinos
0

Tiền vệ

25/04/2001

Giannikoglou Makis
1

Thủ môn

Quốc gia: Greece

25/03/1993

Giannikoglou Makis
1

Thủ môn

25/03/1993

Boukouvalas Michalis
2

Hậu vệ

Quốc gia: Greece

14/01/1988

Boukouvalas Michalis
2

Hậu vệ

14/01/1988

Pantelakis Epameinondas
4

Hậu vệ

Quốc gia: Greece

10/02/1995

Pantelakis Epameinondas
4

Hậu vệ

10/02/1995

Gogos, Georgios
5

Hậu vệ

Quốc gia: Greece

11/07/2001

Gogos, Georgios
5

Hậu vệ

11/07/2001

Kartalis Alexandros
7

Hậu vệ

Quốc gia: Greece

29/01/1995

Kartalis Alexandros
7

Hậu vệ

29/01/1995

Eleftheriadis Christos
9

Tiền vệ

Quốc gia: Greece

14/02/1991

Eleftheriadis Christos
9

Tiền vệ

14/02/1991

Krizman Sandi
10

Tiền đạo

Quốc gia: Croatia

17/08/1989

Krizman Sandi
10

Tiền đạo

17/08/1989

Peristeridis Kostas
12

Thủ môn

Quốc gia: Greece

05/07/1991

Peristeridis Kostas
12

Thủ môn

05/07/1991

Radovac Samir
13

Tiền vệ

Quốc gia: Bosnia & Herzegovina

25/01/1996

Radovac Samir
13

Tiền vệ

25/01/1996

Pamlidis Giorgos
14

Tiền đạo

Quốc gia: Greece

13/11/1993

Pamlidis Giorgos
14

Tiền đạo

13/11/1993

Zogos, Vasilis
15

Hậu vệ

Quốc gia: Greece

29/07/1999

Zogos, Vasilis
15

Hậu vệ

29/07/1999

Venetekidis Teodoros
16

Thủ môn

Quốc gia: Greece

20/02/2001

Venetekidis Teodoros
16

Thủ môn

20/02/2001

Naumets, Vladyslav
17

Tiền vệ

Quốc gia: Ukraine

07/03/1999

Naumets, Vladyslav
17

Tiền vệ

07/03/1999

Lolis, Alexandros
19

Tiền đạo

Quốc gia: Greece

05/09/2002

Lolis, Alexandros
19

Tiền đạo

05/09/2002

Zoulis Angelos
20

Hậu vệ

Quốc gia: Greece

01/02/1995

Zoulis Angelos
20

Hậu vệ

01/02/1995

Castro Fabry
21

Tiền vệ

Quốc gia: Colombia

21/02/1992

Castro Fabry
21

Tiền vệ

21/02/1992

Siontis Stefanos
22

Hậu vệ

Quốc gia: Greece

04/09/1987

Siontis Stefanos
22

Hậu vệ

04/09/1987

Pilios, Stavros
23

Tiền đạo

Quốc gia: Greece

10/12/2000

Pilios, Stavros
23

Tiền đạo

10/12/2000

Oikonomopoulos, Antonis
24

Hậu vệ

Quốc gia: Greece

09/05/1998

Oikonomopoulos, Antonis
24

Hậu vệ

09/05/1998

Panourgias Pantelis
25

Hậu vệ

Quốc gia: Greece

13/04/1998

Panourgias Pantelis
25

Hậu vệ

13/04/1998

Garcia, Pitu
26

Tiền vệ

Quốc gia: Argentina

27/07/1984

Garcia, Pitu
26

Tiền vệ

27/07/1984

Shergelashvili Lasha
27

Hậu vệ

Quốc gia: Georgia

17/01/1992

Shergelashvili Lasha
27

Hậu vệ

17/01/1992

Xydas Georgios
28

Tiền đạo

Quốc gia: Greece

14/04/1997

Xydas Georgios
28

Tiền đạo

14/04/1997

Leo Jean-Baptiste
29

Tiền đạo

Quốc gia: France

03/05/1996

Leo Jean-Baptiste
29

Tiền đạo

03/05/1996

Lefteris Choutesiotis
33

Thủ môn

Quốc gia: Greece

20/07/1994

Lefteris Choutesiotis
33

Thủ môn

20/07/1994

Skondras Apostolos
44

Tiền vệ

Quốc gia: Greece

29/12/1988

Skondras Apostolos
44

Tiền vệ

29/12/1988

Grosdanis, Pavlos
47

Tiền vệ

Quốc gia: Greece

03/04/2002

Grosdanis, Pavlos
47

Tiền vệ

03/04/2002

Apostolopoulos Alexandros
77

Hậu vệ

Quốc gia: Greece

07/11/1991

Apostolopoulos Alexandros
77

Hậu vệ

07/11/1991

Liasos, Angelos
80

Tiền vệ

Quốc gia: Greece

25/05/2000

Liasos, Angelos
80

Tiền vệ

25/05/2000

Nikolias Alexandros
88

Tiền vệ

Quốc gia: Greece

23/07/1994

Nikolias Alexandros
88

Tiền vệ

23/07/1994