paris fc

Paris - Pháp

Quốc tịch : Pháp | Sân nhà: Stade Sebastien Charlety | Sức chứa: 20,000

Logo Paris FC

Soi kèo Troyes vs Paris, 02h00 ngày 9/2: Cuộc chiến hấp dẫn

access_time 06-02-2019

Màn thư hùng tại vòng 24 Ligue 2 giữa Troyes với Paris sẽ vô cùng đáng xem khi phong độ hai đội đang lên rất cao, bên cạnh đó khoảng cách trên BXH của họ cũng chỉ là 4 điểm.

Soi kèo Paris vs Le Havre, 02h00 ngày 24/11 - Le Havre sẽ khiến chủ nhà ôm hận

access_time 06-02-2019

Paris FC với những màn trình diễn khá bất ổn trong thời gian vừa qua sẽ chẳng thể làm khó được Le Havre đang thi đấu rất bùng nổ.

Soi kèo Auxerre vs Paris, 01h00 ngày 27/10

access_time 06-02-2019

Auxerre vẫn chưa thể thoát ra được sự khủng hoảng đang đeo bám họ trong thời gian qua. Đội bóng này rất cần 1 chiến thắng để giải tỏa tất cả, tuy nhiên sẽ rất khó khăn khi thầy trò ông Correa phải đụng độ với Paris đang thi đấu rất hay.

HUẤN LUYỆN VIÊN

Bazdarevic, Mecha

CẦU THỦ

1

Demarconnay, Vincent

Vị trí: Thủ môn

6

Kouame, Romenique

Vị trí: Tiền vệ

7

Gbelle, Garland

Vị trí: Tiền vệ

9

Mamilonne, Yannick

Vị trí: Tiền đạo

10

Azevedo

Vị trí: Tiền vệ

11

Ourega, Fabien

Vị trí: Tiền vệ

12

Nomenjanahary, Lalaina

Vị trí: Tiền vệ

13

Thomas Toure

Vị trí: Tiền đạo

14

Mandouki, Cyril

Vị trí: Tiền vệ

15

Bamba, Axel

Vị trí: Hậu vệ

17

Yohou, Samuel

Vị trí: Hậu vệ

18

Perraud, Romain

Vị trí: Hậu vệ

19

Kante, Ousmane

Vị trí: Hậu vệ

20

Baila, Julien

Vị trí: Tiền vệ

21

Bougrine, Sabir

Vị trí: Tiền vệ

22

Ruefli, Vincent

Vị trí: Hậu vệ

23

Karamoko, Souleymane

Vị trí: Hậu vệ

24

Akichi, Ogou

Vị trí: Tiền vệ

26

Dylan Saint-Louis

Vị trí: Tiền đạo

27

Pitroipa, Jonathan

Vị trí: Tiền vệ

29

Sarr, Adama

Vị trí: Tiền đạo

30

Ovono, Didier

Vị trí: Thủ môn

40

Christopher Dilo

Vị trí: Thủ môn

Marko Maletic

Vị trí: Tiền đạo

28

Wamangituka, Silas

Vị trí: Tiền đạo

HUẤN LUYỆN VIÊN

Bazdarevic, Mecha

CẦU THỦ

1

Demarconnay, Vincent

Vị trí: Thủ môn

6

Kouame, Romenique

Vị trí: Tiền vệ

7

Gbelle, Garland

Vị trí: Tiền vệ

9

Mamilonne, Yannick

Vị trí: Tiền đạo

10

Azevedo

Vị trí: Tiền vệ

11

Ourega, Fabien

Vị trí: Tiền vệ

12

Nomenjanahary, Lalaina

Vị trí: Tiền vệ

13

Thomas Toure

Vị trí: Tiền đạo

14

Mandouki, Cyril

Vị trí: Tiền vệ

15

Bamba, Axel

Vị trí: Hậu vệ

17

Yohou, Samuel

Vị trí: Hậu vệ

18

Perraud, Romain

Vị trí: Hậu vệ

19

Kante, Ousmane

Vị trí: Hậu vệ

20

Baila, Julien

Vị trí: Tiền vệ

21

Bougrine, Sabir

Vị trí: Tiền vệ

22

Ruefli, Vincent

Vị trí: Hậu vệ

23

Karamoko, Souleymane

Vị trí: Hậu vệ

24

Akichi, Ogou

Vị trí: Tiền vệ

26

Dylan Saint-Louis

Vị trí: Tiền đạo

27

Pitroipa, Jonathan

Vị trí: Tiền vệ

29

Sarr, Adama

Vị trí: Tiền đạo

30

Ovono, Didier

Vị trí: Thủ môn

40

Christopher Dilo

Vị trí: Thủ môn

Marko Maletic

Vị trí: Tiền đạo

28

Wamangituka, Silas

Vị trí: Tiền đạo

Lịch thi đấu Paris FC

Kết quả thi đấu Paris FC

Giờ Chủ Tỷ số Khách Châu Á Hiệp 1
Ligue 2 Bảng Xếp Hạng
02:00 - 16/03 lb chateauroux 0 - 1 paris fc 0 0 - 0
02:00 - 09/03 paris fc 0 - 0 chamois niort 0.5 0 - 0
21:00 - 03/03 paris fc 2 - 0 r.c.lens 0/0.5 1 - 0
02:00 - 23/02 metz 2 - 0 paris fc 0.5 1 - 0
02:00 - 16/02 paris fc 1 - 1 ajaccio 0.5 1 - 0
02:00 - 09/02 troyes 0 - 1 paris fc 0/0.5 0 - 0
02:00 - 02/02 paris fc 0 - 0 orleans us 45 0.5 0 - 0
01:00 - 29/01 beziers 0 - 1 paris fc -0/0.5 0 - 0
02:45 - 22/01 paris fc 0 - 1 stade brestois 29 0 0 - 1
02:00 - 12/01 nancy 1 - 2 paris fc 0 1 - 1
Huấn luyện viên

Bazdarevic, Mecha

Quốc gia: Bosnia & Herzegovina

Cầu thủ
1

Thủ môn

Quốc gia: Pháp

05/04/1983

6

Tiền vệ

Quốc gia: Mali

17/12/1996

7

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

16/12/1992

9

Tiền đạo

Quốc gia: Guadeloupe

09/02/1992

10

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

23/06/1991

11

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

17/09/1994

12

Tiền vệ

Quốc gia: Madagascar

06/01/1986

13

Tiền đạo

Quốc gia: Bờ Biển Ngà

27/12/1993

14

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

21/08/1991

15

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

06/07/1999

17

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

06/08/1991

18

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

22/09/1997

19

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

21/09/1989

20

Tiền vệ

Quốc gia: Algeria

01/03/1992

21

Tiền vệ

Quốc gia: Bỉ

10/07/1996

22

Hậu vệ

Quốc gia: Thụy Sỹ

22/01/1988

23

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

29/07/1992

24

Tiền vệ

Quốc gia: Bờ Biển Ngà

24/04/1990

26

Tiền đạo

Quốc gia: Cộng Hòa Dân Chủ Congo

26/04/1995

27

Tiền vệ

Quốc gia: Burkina Faso

12/04/1986

29

Tiền đạo

Quốc gia: Senegal

15/03/1991

30

Thủ môn

Quốc gia: Gabon

23/01/1983

40

Thủ môn

Quốc gia: Pháp

05/01/1994

Tiền đạo

Quốc gia: Bosnia & Herzegovina

25/10/1993

28

Tiền đạo

Quốc gia: Cộng Hòa Công Gô

06/10/1999

728x90
130x300
130x300