panathinaikos

Athens - Hy Lạp

Quốc tịch : Hy Lạp | Sân nhà: Spiros Louis Olympic Stadium | Sức chứa: 69,638

Logo Panathinaikos
Huấn luyện viên

Donis, Georgios

Quốc gia: Hy Lạp

Cầu thủ
1

Thủ môn

Quốc gia: Hy Lạp

03/02/1993

2

Hậu vệ

Quốc gia: Thụy Điển

16/02/1992

3

Hậu vệ

Quốc gia: Argentina

10/04/1991

4

Hậu vệ

Quốc gia: Hy Lạp

16/10/1991

5

Hậu vệ

Quốc gia: Hy Lạp

18/07/1987

6

Tiền vệ

Quốc gia: Hy Lạp

08/02/1996

7

Tiền vệ

Quốc gia: Israel

23/03/1994

8

Tiền vệ

Quốc gia: Hy Lạp

09/10/1994

9

Tiền đạo

Quốc gia: Ý

22/08/1991

10

Tiền đạo

Quốc gia: Pháp

27/09/1987

11

Tiền đạo

Quốc gia: Hy Lạp

31/05/1997

12

Hậu vệ

Quốc gia: Hy Lạp

05/11/1997

16

Tiền vệ

Quốc gia: Hy Lạp

28/05/1999

17

Tiền vệ

Quốc gia: Hy Lạp

24/10/2000

18

Tiền vệ

Quốc gia: Hy Lạp

27/03/1998

20

Tiền đạo

Quốc gia: Hy Lạp

13/01/1996

21

Tiền vệ

Quốc gia: Hy Lạp

02/11/1993

22

Tiền vệ

Quốc gia: Hy Lạp

13/06/1993

23

Tiền vệ

Quốc gia: Hy Lạp

06/07/1998

24

Hậu vệ

Quốc gia: Hy Lạp

16/01/1997

26

Tiền vệ

Quốc gia: Albania

08/07/1993

27

Thủ môn

Quốc gia: Hy Lạp

25/07/1996

29

Tiền đạo

Quốc gia: Hà Lan

24/11/1996

31

Tiền đạo

Quốc gia: Hy Lạp

01/03/2000

32

Hậu vệ

Quốc gia: Hy Lạp

10/02/1995

33

Tiền đạo

Quốc gia: Úc

05/08/1998

37

Tiền vệ

Quốc gia: Hy Lạp

27/11/2001

39

Tiền vệ

Quốc gia: Hy Lạp

21/03/2001

44

Hậu vệ

Quốc gia: Hy Lạp

13/12/1995

48

Hậu vệ

Quốc gia: Hy Lạp

10/01/1997

52

Tiền vệ

Quốc gia: Hy Lạp

26/04/2000

54

Tiền đạo

Quốc gia: Hy Lạp

21/08/2001

55

Tiền vệ

Quốc gia: Hy Lạp

26/11/2001

56

Tiền vệ

Quốc gia: Hy Lạp

12/07/2001

57

Hậu vệ

Quốc gia: Hy Lạp

12/09/2001

58

Tiền đạo

Quốc gia: Hy Lạp

14/03/2001

61

Thủ môn

Quốc gia: Hy Lạp

20/05/1998

71

Thủ môn

Quốc gia: Hy Lạp

03/01/2000

78

Hậu vệ

Quốc gia: Mali

09/07/1989

99

Tiền đạo

Quốc gia: Hy Lạp

06/05/1999