Panaitolikos

Quốc gia : Greece | Sân nhà: Panetolikos Stadium | Sức chứa: 7,321

Panaitolikos

Panaitolikos

Quốc gia : Greece | Sân nhà: Panetolikos Stadium | | Sức chứa: 7,321

Panaitolikos

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Chavos, Makis

Quốc gia: Greece

Cầu thủ
Anthony Mounier
0

Tiền đạo

Quốc gia: France

27/09/1987

Anthony Mounier
0

Tiền đạo

27/09/1987

Knett Christopher
1

Thủ môn

Quốc gia: Austria

01/08/1990

Knett Christopher
1

Thủ môn

01/08/1990

Jovanovic Igor
5

Hậu vệ

Quốc gia: Germany

03/05/1989

Jovanovic Igor
5

Hậu vệ

03/05/1989

Tahar Ayman
6

Tiền vệ

Quốc gia: England

02/10/1989

Tahar Ayman
6

Tiền vệ

02/10/1989

Biai Mimito
8

Tiền vệ

Quốc gia: Portugal

12/12/1997

Biai Mimito
8

Tiền vệ

12/12/1997

Bajrovic Admir
9

Tiền đạo

Quốc gia: Sweden

06/08/1995

Bajrovic Admir
9

Tiền đạo

06/08/1995

Dalcio
10

Tiền vệ

Quốc gia: Portugal

22/05/1996

Dalcio
10

Tiền vệ

22/05/1996

Diaz, Jorge
11

Tiền vệ

Quốc gia: Uruguay

28/06/1989

Diaz, Jorge
11

Tiền vệ

28/06/1989

Gboly Ariyibi
12

Tiền đạo

Quốc gia: USA

18/01/1995

Gboly Ariyibi
12

Tiền đạo

18/01/1995

Duarte, Frederico
14

Tiền vệ

Quốc gia: Portugal

30/03/1999

Duarte, Frederico
14

Tiền vệ

30/03/1999

Alvarez Morinigo Juan Ignacio
15

Tiền vệ

Quốc gia: Argentina

27/10/1997

Alvarez Morinigo Juan Ignacio
15

Tiền vệ

27/10/1997

Lucero, Adrian Oscar
18

Tiền vệ

Quốc gia: Argentina

16/08/1985

Lucero, Adrian Oscar
18

Tiền vệ

16/08/1985

Kavvadias, Alexandros
19

Tiền đạo

Quốc gia: Greece

10/05/2000

Kavvadias, Alexandros
19

Tiền đạo

10/05/2000

Fytopoulos Dimitrios
20

Tiền vệ

Quốc gia: Greece

11/02/2000

Fytopoulos Dimitrios
20

Tiền vệ

11/02/2000

Sagna Pierre
21

Hậu vệ

Quốc gia: France

21/08/1990

Sagna Pierre
21

Hậu vệ

21/08/1990

Garcia, Kevin
23

Hậu vệ

Quốc gia: Spain

08/09/1989

Garcia, Kevin
23

Hậu vệ

08/09/1989

Abiola Dauda
25

Tiền đạo

Quốc gia: Nigeria

03/02/1988

Abiola Dauda
25

Tiền đạo

03/02/1988

Emmanouil Tzanakakis
27

Tiền vệ

Quốc gia: Greece

30/04/1992

Emmanouil Tzanakakis
27

Tiền vệ

30/04/1992

Parras Alexandros
28

Hậu vệ

Quốc gia: Greece

12/05/1998

Parras Alexandros
28

Hậu vệ

12/05/1998

Gianniotis Ilias
29

Tiền vệ

Quốc gia: Greece

05/04/1997

Gianniotis Ilias
29

Tiền vệ

05/04/1997

Theodoropoulos Dimitrios
30

Thủ môn

Quốc gia: Greece

09/05/1998

Theodoropoulos Dimitrios
30

Thủ môn

09/05/1998

Giannakopoulos Nikos
31

Thủ môn

Quốc gia: Greece

19/02/1993

Giannakopoulos Nikos
31

Thủ môn

19/02/1993

Roman Joan
33

Tiền vệ

Quốc gia: Spain

18/05/1993

Roman Joan
33

Tiền vệ

18/05/1993

Tsingaras Angelos
37

Tiền vệ

Quốc gia: Greece

24/07/1999

Tsingaras Angelos
37

Tiền vệ

24/07/1999

Bakadimas Gerasimos
45

Hậu vệ

Quốc gia: Greece

06/06/2000

Bakadimas Gerasimos
45

Hậu vệ

06/06/2000

Malis, Alexandros
47

Hậu vệ

Quốc gia: Greece

19/03/1997

Malis, Alexandros
47

Hậu vệ

19/03/1997

Liavas Georgios
54

Hậu vệ

Quốc gia: Greece

12/02/2001

Liavas Georgios
54

Hậu vệ

12/02/2001

Kyriakidis Dimitris
82

Thủ môn

Quốc gia: Greece

24/06/1986

Kyriakidis Dimitris
82

Thủ môn

24/06/1986

Martial Johan
91

Hậu vệ

Quốc gia: France

30/05/1991

Martial Johan
91

Hậu vệ

30/05/1991

Sjostedt Rasmus
92

Hậu vệ

Quốc gia: Sweden

28/02/1992

Sjostedt Rasmus
92

Hậu vệ

28/02/1992