Orlando City SC

Quốc gia : Mỹ | Sân nhà: Exploria Stadium | Sức chứa: 25,500

Orlando City SC

Orlando City SC

Quốc gia : Mỹ | Sân nhà: Exploria Stadium | | Sức chứa: 25,500

Orlando City SC

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Pareja, Oscar

Quốc gia: Colombia

Cầu thủ
Carlos, Antonio
0

Hậu vệ

Quốc gia: Brazil

07/03/1993

Carlos, Antonio
0

Hậu vệ

07/03/1993

Junior Urso
0

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

10/03/1989

Junior Urso
0

Tiền vệ

10/03/1989

Schlegel Rodrigo
0

Hậu vệ

Quốc gia: Argentina

03/04/1997

Schlegel Rodrigo
0

Hậu vệ

03/04/1997

Loera, David
0

Tiền đạo

Quốc gia: USA

10/09/1998

Loera, David
0

Tiền đạo

10/09/1998

Bender, Jordan
0

Tiền vệ

Quốc gia: USA

09/07/2001

Bender, Jordan
0

Tiền vệ

09/07/2001

Dean, Jonathan
0

Tiền vệ

Quốc gia: USA

15/05/1997

Dean, Jonathan
0

Tiền vệ

15/05/1997

Dezart, Joey
0

Tiền vệ

Quốc gia: USA

09/06/1998

Dezart, Joey
0

Tiền vệ

09/06/1998

Dike, Daryl
0

Tiền đạo

Quốc gia: USA

03/06/2000

Dike, Daryl
0

Tiền đạo

03/06/2000

Aviza, Austin
0

Thủ môn

Quốc gia: USA

17/02/1997

Aviza, Austin
0

Thủ môn

17/02/1997

Ruan
2

Hậu vệ

Quốc gia: Brazil

29/05/1995

Ruan
2

Hậu vệ

29/05/1995

De John Alex
3

Hậu vệ

Quốc gia: USA

10/05/1991

De John Alex
3

Hậu vệ

10/05/1991

Jansson Robin
6

Hậu vệ

Quốc gia: Sweden

15/11/1991

Jansson Robin
6

Hậu vệ

15/11/1991

Mueller Chris
9

Tiền đạo

Quốc gia: USA

29/08/1996

Mueller Chris
9

Tiền đạo

29/08/1996

Akindele Tesho
13

Tiền đạo

Quốc gia: Canada

31/03/1992

Akindele Tesho
13

Tiền đạo

31/03/1992

Dwyer Dom
14

Tiền đạo

Quốc gia: USA

30/07/1990

Dwyer Dom
14

Tiền đạo

30/07/1990

Nani
17

Tiền đạo

Quốc gia: Portugal

17/11/1986

Nani
17

Tiền đạo

17/11/1986

Michel, Benji
19

Tiền đạo

Quốc gia: USA

23/10/1997

Michel, Benji
19

Tiền đạo

23/10/1997

Oriol Rosell
20

Tiền vệ

Quốc gia: Spain

07/07/1992

Oriol Rosell
20

Tiền vệ

07/07/1992

Rowe Brian
23

Thủ môn

Quốc gia: USA

16/11/1988

Rowe Brian
23

Thủ môn

16/11/1988

Smith Kyle
24

Hậu vệ

Quốc gia: USA

09/01/1992

Smith Kyle
24

Hậu vệ

09/01/1992

Patino, Santiago
29

Tiền đạo

Quốc gia: USA

10/03/1997

Patino, Santiago
29

Tiền đạo

10/03/1997

Stajduhar Mason
31

Thủ môn

Quốc gia: USA

02/12/1997

Stajduhar Mason
31

Thủ môn

02/12/1997

Mauricio Pereyra
33

Tiền vệ

Quốc gia: Uruguay

15/03/1990

Mauricio Pereyra
33

Tiền vệ

15/03/1990

Moutinho Joao
44

Hậu vệ

Quốc gia: Portugal

12/01/1998

Moutinho Joao
44

Hậu vệ

12/01/1998

Barbosa de Lisboa Francisco Wellington
95

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

19/01/1995