o.lille

Lille - Pháp

Quốc tịch : Pháp | Sân nhà: Stade Pierre Mauroy | Sức chứa: 50,000

Logo O.Lille

Soi kèo Lille vs Reims, 23h00 ngày 9/12: Không có bất ngờ cho đội khách

access_time 08-12-2018

Thắng lợi trước Reims sẽ giúp Lille cũng cố vị trí nhì bảng của mình. Đương nhiên, đội khách khó lòng làm nên bất ngờ nào trong cuộc đối đầu này.

Soi kèo Dijon vs Lille, 01h00 ngày 21/10

access_time 08-12-2018

Lille đang có phong độ cao trong thời gian qua tại giải đấu số một nước Pháp. Dù phải làm khách trên sân Dijon, song 3 điểm hoàn toàn nằm trong tầm kiểm soát của thầy trò HLV Galtier.

Soi kèo Lille vs Saint-Etienne, 22h00 ngày 6/10

access_time 08-12-2018

Lille và Saint Etienne đang chỉ hơn kém nhau đúng 1 điểm trên BXH Ligue 1. Trận đấu tại vòng 9 sắp tới hứa hẹn sẽ rất đáng chú ý khi cả hai đặt quyết tâm lớn để giành trọn 3 điểm.

Soi kèo Lille vs Guingamp, 20h00 ngày 26/8

access_time 08-12-2018

Guingamp đang có sự khởi đầu Ligue 1 không được tốt khi đã toàn thua sau cả hai trận đấu đầu tiên. Trong trận đấu tại vòng đấu tiếp theo, khó khăn sẽ tiếp tục đến với đội bóng này khi họ phải đối đầu với Lille, một cái tên đặc biệt khó chịu của giải.

HUẤN LUYỆN VIÊN

Galtier, Christophe

CẦU THỦ

1

Adam Jakubech

Vị trí: Thủ môn

3

Youssouf Kone

Vị trí: Hậu vệ

4

Magalhaes, Gabriel

Vị trí: Hậu vệ

5

Adama Soumaoro

Vị trí: Hậu vệ

6

Jose Fonte

Vị trí: Hậu vệ

7

Leao, Rafael

Vị trí: Tiền đạo

8

Xeka

Vị trí: Tiền vệ

9

Loic Remy

Vị trí: Tiền đạo

10

Rui Fonte

Vị trí: Tiền đạo

11

Araujo, Luiz

Vị trí: Tiền đạo

12

Ikone, Nanitamo

Vị trí: Tiền vệ

14

Jonathan Bamba

Vị trí: Tiền đạo

15

Edgar Ie

Vị trí: Hậu vệ

16

Mike Maignan

Vị trí: Thủ môn

17

Celik, Mehmet

Vị trí: Hậu vệ

19

Nicolas Pepe

Vị trí: Tiền đạo

20

Maia, Thiago

Vị trí: Tiền vệ

21

Zekaj, Arton

Vị trí: Tiền vệ

22

Dabila, Kouadio-Yves

Vị trí: Hậu vệ

23

Mendes, Thiago

Vị trí: Tiền vệ

24

Soumare, Boubakary

Vị trí: Tiền vệ

25

Toure, Fode

Vị trí: Hậu vệ

26

Jeremy Pied

Vị trí: Hậu vệ

30

Koffi, Herve

Vị trí: Thủ môn

Fernando

Vị trí: Hậu vệ

Fares Bahlouli

Vị trí: Tiền vệ

HUẤN LUYỆN VIÊN

Galtier, Christophe

CẦU THỦ

1

Adam Jakubech

Vị trí: Thủ môn

3

Youssouf Kone

Vị trí: Hậu vệ

4

Magalhaes, Gabriel

Vị trí: Hậu vệ

5

Adama Soumaoro

Vị trí: Hậu vệ

6

Jose Fonte

Vị trí: Hậu vệ

7

Leao, Rafael

Vị trí: Tiền đạo

8

Xeka

Vị trí: Tiền vệ

9

Loic Remy

Vị trí: Tiền đạo

10

Rui Fonte

Vị trí: Tiền đạo

11

Araujo, Luiz

Vị trí: Tiền đạo

12

Ikone, Nanitamo

Vị trí: Tiền vệ

14

Jonathan Bamba

Vị trí: Tiền đạo

15

Edgar Ie

Vị trí: Hậu vệ

16

Mike Maignan

Vị trí: Thủ môn

17

Celik, Mehmet

Vị trí: Hậu vệ

19

Nicolas Pepe

Vị trí: Tiền đạo

20

Maia, Thiago

Vị trí: Tiền vệ

21

Zekaj, Arton

Vị trí: Tiền vệ

22

Dabila, Kouadio-Yves

Vị trí: Hậu vệ

23

Mendes, Thiago

Vị trí: Tiền vệ

24

Soumare, Boubakary

Vị trí: Tiền vệ

25

Toure, Fode

Vị trí: Hậu vệ

26

Jeremy Pied

Vị trí: Hậu vệ

30

Koffi, Herve

Vị trí: Thủ môn

Fernando

Vị trí: Hậu vệ

Fares Bahlouli

Vị trí: Tiền vệ

Kết quả thi đấu O.Lille

Giờ Chủ Tỷ số Khách Châu Á Hiệp 1
Ligue 1 Bảng Xếp Hạng
23:00 - 09/12 o.lille 1 - 1 stade de reims 0.5 0 - 0
03:00 - 05/12 montperllier 0 - 1 o.lille 0 0 - 1
23:00 - 01/12 o.lille 2 - 2 o.lyon 0 2 - 0
23:00 - 25/11 nice 2 - 0 o.lille 0 1 - 0
02:45 - 10/11 o.lille 0 - 0 strasbourg 0.5/1 0 - 0
02:45 - 03/11 paris st. germain 2 - 1 o.lille 2 0 - 0
League Cup Pháp Bảng Xếp Hạng
03:05 - 31/10 strasbourg 2 - 0 o.lille -0/0.5 1 - 0
Ligue 1 Bảng Xếp Hạng
01:00 - 28/10 o.lille 1 - 0 caen 0.5/1 0 - 0
01:00 - 21/10 dijon fco 1 - 2 o.lille -0/0.5 0 - 2
Huấn luyện viên

Galtier, Christophe

Quốc gia: Pháp

Cầu thủ
1

Thủ môn

Quốc gia: Slovakia

02/01/1997

3

Hậu vệ

Quốc gia: Mali

05/07/1995

4

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

19/12/1997

5

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

18/06/1992

6

Hậu vệ

Quốc gia: Bồ Đào Nha

22/12/1983

7

Tiền đạo

Quốc gia: Bồ Đào Nha

10/06/1999

8

Tiền vệ

Quốc gia: Bồ Đào Nha

10/11/1994

9

Tiền đạo

Quốc gia: Pháp

02/01/1987

10

Tiền đạo

Quốc gia: Bồ Đào Nha

23/04/1990

11

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

02/06/1996

12

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

02/05/1998

14

Tiền đạo

Quốc gia: Pháp

26/03/1996

15

Hậu vệ

Quốc gia: Bồ Đào Nha

01/05/1994

16

Thủ môn

Quốc gia: Pháp

03/07/1995

17

Hậu vệ

Quốc gia: Thổ Nhĩ Kỳ

17/02/1997

19

Tiền đạo

Quốc gia: Bờ Biển Ngà

29/05/1995

20

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

23/03/1997

21

Tiền vệ

Quốc gia: Serbia

16/04/2000

22

Hậu vệ

Quốc gia: Bờ Biển Ngà

01/01/1997

23

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

15/03/1992

24

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

27/02/1999

25

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

03/01/1997

26

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

23/02/1989

30

Thủ môn

Quốc gia: Burkina Faso

16/10/1996

Hậu vệ

Quốc gia: Brazil

29/11/1998

Tiền vệ

Quốc gia: Pháp

04/08/1995

728x90
130x300
130x300