Nagoya Grampus

Quốc gia : Nhật Bản | Sân nhà: Nagoya Mizuho Athletics Stadium | Sức chứa: 27,000

Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

Quốc gia : Nhật Bản | Sân nhà: Nagoya Mizuho Athletics Stadium | | Sức chứa: 27,000

Nagoya Grampus

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Ficcadenti, Massimo

Quốc gia: Italy

Cầu thủ
Hiroyuki Abe
0

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

05/07/1989

Hiroyuki Abe
0

Tiền vệ

05/07/1989

Yamasaki Ryogo
0

Tiền đạo

Quốc gia: Japan

20/09/1992

Yamasaki Ryogo
0

Tiền đạo

20/09/1992

Inagaki Sho
0

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

25/12/1991

Inagaki Sho
0

Tiền vệ

25/12/1991

Yonemoto Takuji
2

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

03/12/1990

Yonemoto Takuji
2

Tiền vệ

03/12/1990

Chiba Kazuhiko
5

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

21/06/1985

Chiba Kazuhiko
5

Hậu vệ

21/06/1985

Miyahara Kazuya
6

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

22/03/1996

Miyahara Kazuya
6

Hậu vệ

22/03/1996

Jo
7

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

20/03/1987

Jo
7

Tiền đạo

20/03/1987

Schmidt, Joao
8

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

19/05/1993

Schmidt, Joao
8

Tiền vệ

19/05/1993

Hasegawa Aria
9

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

29/10/1988

Hasegawa Aria
9

Tiền vệ

29/10/1988

Xavier Gabriel
10

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

15/07/1993

Xavier Gabriel
10

Tiền vệ

15/07/1993

Mateus
11

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

11/09/1994

Mateus
11

Tiền vệ

11/09/1994

Takeda Yohei
16

Thủ môn

Quốc gia: Japan

30/06/1987

Takeda Yohei
16

Thủ môn

30/06/1987

Maruyama Yuichi
17

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

16/06/1989

Maruyama Yuichi
17

Hậu vệ

16/06/1989

Shibuya Tsubasa
18

Thủ môn

Quốc gia: Japan

27/01/1995

Shibuya Tsubasa
18

Thủ môn

27/01/1995

Aoki Ryota
19

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

06/03/1996

Aoki Ryota
19

Tiền vệ

06/03/1996

Shinnosuke Nakatani
20

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

24/03/1996

Shinnosuke Nakatani
20

Hậu vệ

24/03/1996

Neto Eduardo
21

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

24/10/1988

Neto Eduardo
21

Tiền vệ

24/10/1988

Yoshida Yutaka
23

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

17/02/1990

Yoshida Yutaka
23

Hậu vệ

17/02/1990

Maeda Naoki
25

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

17/11/1994

Maeda Naoki
25

Tiền vệ

17/11/1994

Sugimori, Koki
26

Tiền đạo

Quốc gia: Japan

05/04/1997

Sugimori, Koki
26

Tiền đạo

05/04/1997

Enomoto Daiki
28

Tiền đạo

Quốc gia: Japan

21/06/1996

Enomoto Daiki
28

Tiền đạo

21/06/1996

Watanabe, Shuto
30

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

28/01/1997

Watanabe, Shuto
30

Tiền vệ

28/01/1997

Shuhei Akasaki
32

Tiền đạo

Quốc gia: Japan

01/09/1991

Shuhei Akasaki
32

Tiền đạo

01/09/1991

Naruse Shumpei
33

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

17/01/2001

Naruse Shumpei
33

Tiền vệ

17/01/2001

Fujii Haruya
34

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

26/12/2000

Fujii Haruya
34

Hậu vệ

26/12/2000

Kodama Shunto
35

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

03/12/1998

Kodama Shunto
35

Tiền vệ

03/12/1998

Ota Kosuke
36

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

23/07/1987

Ota Kosuke
36

Hậu vệ

23/07/1987

Fukahori, Shumpei
37

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

29/06/1998

Fukahori, Shumpei
37

Tiền vệ

29/06/1998