NAC Breda

Quốc gia : Netherlands | Sân nhà: Rat Verlegh Stadion | Sức chứa: 19,000

NAC Breda

NAC Breda

Quốc gia : Netherlands | Sân nhà: Rat Verlegh Stadion | | Sức chứa: 19,000

NAC Breda

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Weijs, Willem

Quốc gia: Netherlands

Cầu thủ
Nacho Monsalve
0

Hậu vệ

Quốc gia: Spain

27/04/1994

Nacho Monsalve
0

Hậu vệ

27/04/1994

Bohui Joshua
0

Tiền đạo

Quốc gia: England

03/03/1999

Bohui Joshua
0

Tiền đạo

03/03/1999

Vanacker, Milan
0

Tiền vệ

Quốc gia: Belgium

12/07/2001

Vanacker, Milan
0

Tiền vệ

12/07/2001

Verbruggen, Bart
0

Quốc gia:

01/01/1970

Verbruggen, Bart
0
Nick Olij
1

Thủ môn

Quốc gia: Netherlands

01/08/1995

Nick Olij
1

Thủ môn

01/08/1995

Schouten, Robin
2

Quốc gia:

01/01/1970

Schouten, Robin
2
Riera, Roger
3

Quốc gia:

01/01/1970

Riera, Roger
3

01/01/1970

Noblejas
5

Hậu vệ

Quốc gia: Spain

18/03/1993

Noblejas
5

Hậu vệ

18/03/1993

Verschueren Arno
6

Tiền vệ

Quốc gia: Belgium

04/08/1997

Verschueren Arno
6

Tiền vệ

04/08/1997

Ilic, Ivan
7

Quốc gia:

01/01/1970

Ilic, Ivan
7

01/01/1970

Ilic Luka
8

Tiền vệ

Quốc gia: Serbia

02/07/1999

Ilic Luka
8

Tiền vệ

02/07/1999

Mitchell Te Vrede
9

Tiền đạo

Quốc gia: Netherlands

07/08/1991

Mitchell Te Vrede
9

Tiền đạo

07/08/1991

Stokkers, Finn
9

Quốc gia:

01/01/1970

Stokkers, Finn
9

01/01/1970

Dogan Huseyin
10

Tiền vệ

Quốc gia: Netherlands

22/01/1994

Dogan Huseyin
10

Tiền vệ

22/01/1994

Mounir El Allouchi
11

Tiền vệ

Quốc gia: Netherlands

27/09/1994

Mounir El Allouchi
11

Tiền vệ

27/09/1994

Pele Van Anholt
12

Hậu vệ

Quốc gia: Netherlands

23/04/1991

Pele Van Anholt
12

Hậu vệ

23/04/1991

Boussaid Othman
14

Tiền vệ

Quốc gia: Belgium

07/03/2000

Boussaid Othman
14

Tiền vệ

07/03/2000

Carolina Jurich
15

Hậu vệ

Quốc gia: Netherlands

15/07/1998

Carolina Jurich
15

Hậu vệ

15/07/1998

Filipovic, Andrija
15

Quốc gia:

01/01/1970

Filipovic, Andrija
15
Zwarthoed, Theo
16

Thủ môn

Quốc gia: Netherlands

19/11/1982

Zwarthoed, Theo
16

Thủ môn

19/11/1982

Kramer Chiel
16

Thủ môn

Quốc gia: Netherlands

03/01/1992

Kramer Chiel
16

Thủ môn

03/01/1992

Mashart, Jethro
17

Hậu vệ

Quốc gia: Netherlands

08/05/2000

Mashart, Jethro
17

Hậu vệ

08/05/2000

Kudimbana, Boris
19

Quốc gia:

01/01/1970

Kudimbana, Boris
19
Reuvers Marwin
20

Tiền vệ

Quốc gia: Netherlands

04/03/1999

Reuvers Marwin
20

Tiền vệ

04/03/1999

van Hecke, Jan Paul
20

Hậu vệ

Quốc gia: Netherlands

01/01/1970

van Hecke, Jan Paul
20

Hậu vệ

01/01/1970

van der Gaag Jordan
22

Tiền vệ

Quốc gia: Netherlands

03/01/1999

van der Gaag Jordan
22

Tiền vệ

03/01/1999

van Hooijdonk Sydney
23

Tiền đạo

Quốc gia: Netherlands

06/02/2000

van Hooijdonk Sydney
23

Tiền đạo

06/02/2000

Rosler, Colin
24

Hậu vệ

Quốc gia: Norway

22/04/2000

Rosler, Colin
24

Hậu vệ

22/04/2000

Custers, Sem
25

Quốc gia:

01/01/1970

Custers, Sem
25

01/01/1970

Nijholt Gianluca
28

Tiền vệ

Quốc gia: Netherlands

14/02/1990

Nijholt Gianluca
28

Tiền vệ

14/02/1990

Neelen, Wout
28

Hậu vệ

Quốc gia: Netherlands

20/10/2000

Neelen, Wout
28

Hậu vệ

20/10/2000

Azzagari, Yassine
45

Tiền vệ

Quốc gia: Netherlands

24/07/2001

Azzagari, Yassine
45

Tiền vệ

24/07/2001