msv duisburg

Duisburg - Đức

Quốc tịch : Đức | Sân nhà: Schauinsland-Reisen-Arena | Sức chứa: 31,515

Logo MSV Duisburg

Soi kèo Arminia Bielefeld vs Duisburg, 00h30 ngày 24/11 - Duisburg vất vả giành 3 điểm

access_time 27-02-2019

Màn trình diễn trong thời gian gần đây của Duisburg đã có những sự cải thiện đáng kể. Đây chính là cơ sở để tin rằng, họ sẽ có 3 điểm trong chuyến làm khách tới sân của Arminia Bielefeld.

Soi kèo Sandhausen vs Duisburg, 00h30 ngày 10/11

access_time 27-02-2019

Sandhausen và Duisburg đều đang ngụp lặn ở phía dưới BXH. Tuy nhiên, đội khách đang có sự thể hiện khá tốt trong thời gian gần đây. 

Soi kèo Bielefeld vs Duisburg, 02h45 ngày 1/11

access_time 27-02-2019

Cuộc đối đầu với Duisburg tới đây sẽ là cơ hội để Bielefeld giải tỏa cơ khát chiến thắng. Sân nhà sẽ là điểm tựa giúp họ thi đấu tự tin.

Soi kèo Duisburg vs St. Pauli, 01h30 ngày 23/10

access_time 27-02-2019

St.Pauli đang thể hiện phong độ chói sáng trong thời gian gần đây. Họ sẽ không gặp quá nhiều khó khăn để có được chiến thắng trên sân của đối thủ yếu ớt Duisburg.

Soi kèo Union Berlin vs Duisburg, 23h30 ngày 14/9

access_time 27-02-2019

Union Berlin có cơ hội duy trì mạch bất bại của mình khi vòng này họ chỉ phải tiếp đón một Duisburg đang có phong độ kém. Một chiến thắng là điều mà đội chủ nhà hoàn toàn có thể nghĩ tới.

Soi kèo Dynamo Dresden vs Duisburg, 1h30 ngày 7/8

access_time 27-02-2019

Dynamo Dresden đang có thành tích khá tốt trong thời gian gần đây. Tuy nhiên, điều này cũng khó lòng mà giúp họ có thể giành chiến thắng trước một Duisburg đang có phong độ vô cùng thăng hoa.

HUẤN LUYỆN VIÊN

Lieberknecht, Torsten

CẦU THỦ

2

Young-Jae, Seo

Vị trí: Hậu vệ

3

Hajri, Enis

Vị trí: Hậu vệ

4

Bomheuer, Dustin

Vị trí: Hậu vệ

6

Nauber, Gerrit

Vị trí: Hậu vệ

7

Wiegel, Andreas

Vị trí: Hậu vệ

8

Schmeling, Migel-Max

Vị trí: Hậu vệ

Baffo, Joseph

Vị trí: Hậu vệ

9

Engin, Ahmet

Vị trí: Tiền đạo

10

Schnellhardt, Fabian

Vị trí: Tiền vệ

11

Iljutcenko, Stanislav

Vị trí: Tiền đạo

13

Daschner, Lukas

Vị trí: Tiền vệ

14

Albutat, Tim

Vị trí: Tiền vệ

15

Verhoek, John

Vị trí: Tiền đạo

16

Lukas Frode

Vị trí: Tiền vệ

17

Wolze, Kevin

Vị trí: Hậu vệ

20

Souza, Cauly

Vị trí: Tiền đạo

21

Gartner, Christian

Vị trí: Tiền vệ

22

Brendieck, Jonas

Vị trí: Thủ môn

23

Regasel, Yanni

Vị trí: Hậu vệ

24

Tashchy, Boris

Vị trí: Tiền đạo

25

Pia, Jan Niklas

Vị trí: Tiền đạo

26

Gembalies, Vincent

Vị trí: Hậu vệ

27

Daniel Mesenholer

Vị trí: Thủ môn

28

Havard Nielsen

Vị trí: Tiền đạo

29

Neumann, Sebastian

Vị trí: Hậu vệ

30

Felix Wiedwald

Vị trí: Thủ môn

33

Moritz Stoppelkamp

Vị trí: Tiền đạo

36

Joseph-Claude Gyau

Vị trí: Tiền đạo

HUẤN LUYỆN VIÊN

Lieberknecht, Torsten

CẦU THỦ

2

Young-Jae, Seo

Vị trí: Hậu vệ

3

Hajri, Enis

Vị trí: Hậu vệ

4

Bomheuer, Dustin

Vị trí: Hậu vệ

6

Nauber, Gerrit

Vị trí: Hậu vệ

7

Wiegel, Andreas

Vị trí: Hậu vệ

8

Schmeling, Migel-Max

Vị trí: Hậu vệ

Baffo, Joseph

Vị trí: Hậu vệ

9

Engin, Ahmet

Vị trí: Tiền đạo

10

Schnellhardt, Fabian

Vị trí: Tiền vệ

11

Iljutcenko, Stanislav

Vị trí: Tiền đạo

13

Daschner, Lukas

Vị trí: Tiền vệ

14

Albutat, Tim

Vị trí: Tiền vệ

15

Verhoek, John

Vị trí: Tiền đạo

16

Lukas Frode

Vị trí: Tiền vệ

17

Wolze, Kevin

Vị trí: Hậu vệ

20

Souza, Cauly

Vị trí: Tiền đạo

21

Gartner, Christian

Vị trí: Tiền vệ

22

Brendieck, Jonas

Vị trí: Thủ môn

23

Regasel, Yanni

Vị trí: Hậu vệ

24

Tashchy, Boris

Vị trí: Tiền đạo

25

Pia, Jan Niklas

Vị trí: Tiền đạo

26

Gembalies, Vincent

Vị trí: Hậu vệ

27

Daniel Mesenholer

Vị trí: Thủ môn

28

Havard Nielsen

Vị trí: Tiền đạo

29

Neumann, Sebastian

Vị trí: Hậu vệ

30

Felix Wiedwald

Vị trí: Thủ môn

33

Moritz Stoppelkamp

Vị trí: Tiền đạo

36

Joseph-Claude Gyau

Vị trí: Tiền đạo

Lịch thi đấu MSV Duisburg

Kết quả thi đấu MSV Duisburg

Huấn luyện viên

Lieberknecht, Torsten

Quốc gia: Đức

Cầu thủ
2

Hậu vệ

Quốc gia: Hàn Quốc

23/05/1995

3

Hậu vệ

Quốc gia: Tunisia

06/03/1983

4

Hậu vệ

Quốc gia: Đức

17/04/1991

6

Hậu vệ

Quốc gia: Đức

13/04/1992

7

Hậu vệ

Quốc gia: Đức

21/07/1991

8

Hậu vệ

Quốc gia: Đức

17/02/2000

Hậu vệ

Quốc gia: Thụy Điển

17/11/1992

9

Tiền đạo

Quốc gia: Đức

09/08/1996

10

Tiền vệ

Quốc gia: Đức

12/01/1994

11

Tiền đạo

Quốc gia: Đức

13/08/1990

13

Tiền vệ

Quốc gia: Đức

01/10/1998

14

Tiền vệ

Quốc gia: Đức

23/09/1992

15

Tiền đạo

Quốc gia: Hà Lan

25/03/1989

16

Tiền vệ

Quốc gia: Đức

23/01/1995

17

Hậu vệ

Quốc gia: Đức

09/03/1990

20

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

15/09/1995

21

Tiền vệ

Quốc gia: Áo

03/04/1994

22

Thủ môn

Quốc gia: Đức

05/06/1999

23

Hậu vệ

Quốc gia: Đức

13/01/1996

24

Tiền đạo

Quốc gia: Ukraine

26/07/1993

25

Tiền đạo

Quốc gia: Đức

13/06/2000

26

Hậu vệ

Quốc gia: Đức

18/01/2000

27

Thủ môn

Quốc gia: Đức

24/07/1995

28

Tiền đạo

Quốc gia: Na Uy

15/07/1993

29

Hậu vệ

Quốc gia: Đức

18/02/1991

30

Thủ môn

Quốc gia: Đức

15/03/1990

33

Tiền đạo

Quốc gia: Đức

11/12/1986

36

Tiền đạo

Quốc gia: Mỹ

16/09/1992

728x90
130x300
130x300