msv duisburg

Duisburg - Đức

Quốc tịch : Đức | Sân nhà: Schauinsland-Reisen-Arena | Sức chứa: 31,515

Logo MSV Duisburg

Soi kèo Sandhausen vs Duisburg, 00h30 ngày 10/11

access_time 07-11-2018

Sandhausen và Duisburg đều đang ngụp lặn ở phía dưới BXH. Tuy nhiên, đội khách đang có sự thể hiện khá tốt trong thời gian gần đây. 

Soi kèo Dynamo Dresden vs Duisburg, 1h30 ngày 7/8

access_time 07-11-2018

Dynamo Dresden đang có thành tích khá tốt trong thời gian gần đây. Tuy nhiên, điều này cũng khó lòng mà giúp họ có thể giành chiến thắng trước một Duisburg đang có phong độ vô cùng thăng hoa.

HUẤN LUYỆN VIÊN

Lieberknecht, Torsten

CẦU THỦ

1

Davari, Daniel

Vị trí: Thủ môn

2

Young-Jae, Seo

Vị trí: Hậu vệ

3

Hajri, Enis

Vị trí: Hậu vệ

4

Bomheuer, Dustin

Vị trí: Hậu vệ

6

Nauber, Gerrit

Vị trí: Hậu vệ

7

Wiegel, Andreas

Vị trí: Hậu vệ

8

Schmeling, Migel-Max

Vị trí: Hậu vệ

9

Engin, Ahmet

Vị trí: Tiền đạo

10

Schnellhardt, Fabian

Vị trí: Tiền vệ

11

Iljutcenko, Stanislav

Vị trí: Tiền đạo

13

Daschner, Lukas

Vị trí: Tiền vệ

14

Albutat, Tim

Vị trí: Tiền vệ

15

Verhoek, John

Vị trí: Tiền đạo

16

Lukas Frode

Vị trí: Tiền vệ

17

Wolze, Kevin

Vị trí: Hậu vệ

18

Blomeyer, Thomas

Vị trí: Hậu vệ

19

Sukuta-Pasu, Richard

Vị trí: Tiền đạo

20

Souza, Cauly

Vị trí: Tiền đạo

21

Gartner, Christian

Vị trí: Tiền vệ

22

Brendieck, Jonas

Vị trí: Thủ môn

23

Regasel, Yanni

Vị trí: Hậu vệ

24

Tashchy, Boris

Vị trí: Tiền đạo

27

Daniel Mesenholer

Vị trí: Thủ môn

29

Neumann, Sebastian

Vị trí: Hậu vệ

33

Moritz Stoppelkamp

Vị trí: Tiền đạo

36

Joseph-Claude Gyau

Vị trí: Tiền đạo

HUẤN LUYỆN VIÊN

Lieberknecht, Torsten

CẦU THỦ

1

Davari, Daniel

Vị trí: Thủ môn

2

Young-Jae, Seo

Vị trí: Hậu vệ

3

Hajri, Enis

Vị trí: Hậu vệ

4

Bomheuer, Dustin

Vị trí: Hậu vệ

6

Nauber, Gerrit

Vị trí: Hậu vệ

7

Wiegel, Andreas

Vị trí: Hậu vệ

8

Schmeling, Migel-Max

Vị trí: Hậu vệ

9

Engin, Ahmet

Vị trí: Tiền đạo

10

Schnellhardt, Fabian

Vị trí: Tiền vệ

11

Iljutcenko, Stanislav

Vị trí: Tiền đạo

13

Daschner, Lukas

Vị trí: Tiền vệ

14

Albutat, Tim

Vị trí: Tiền vệ

15

Verhoek, John

Vị trí: Tiền đạo

16

Lukas Frode

Vị trí: Tiền vệ

17

Wolze, Kevin

Vị trí: Hậu vệ

18

Blomeyer, Thomas

Vị trí: Hậu vệ

19

Sukuta-Pasu, Richard

Vị trí: Tiền đạo

20

Souza, Cauly

Vị trí: Tiền đạo

21

Gartner, Christian

Vị trí: Tiền vệ

22

Brendieck, Jonas

Vị trí: Thủ môn

23

Regasel, Yanni

Vị trí: Hậu vệ

24

Tashchy, Boris

Vị trí: Tiền đạo

27

Daniel Mesenholer

Vị trí: Thủ môn

29

Neumann, Sebastian

Vị trí: Hậu vệ

33

Moritz Stoppelkamp

Vị trí: Tiền đạo

36

Joseph-Claude Gyau

Vị trí: Tiền đạo

Kết quả thi đấu MSV Duisburg

Huấn luyện viên

Lieberknecht, Torsten

Quốc gia: Đức

Cầu thủ
1

Thủ môn

Quốc gia: Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran

06/01/1988

2

Hậu vệ

Quốc gia: Hàn Quốc

23/05/1995

3

Hậu vệ

Quốc gia: Tunisia

06/03/1983

4

Hậu vệ

Quốc gia: Đức

17/04/1991

6

Hậu vệ

Quốc gia: Đức

13/04/1992

7

Hậu vệ

Quốc gia: Đức

21/07/1991

8

Hậu vệ

Quốc gia: Đức

17/02/2000

9

Tiền đạo

Quốc gia: Đức

09/08/1996

10

Tiền vệ

Quốc gia: Đức

12/01/1994

11

Tiền đạo

Quốc gia: Đức

13/08/1990

13

Tiền vệ

Quốc gia: Đức

01/10/1998

14

Tiền vệ

Quốc gia: Đức

23/09/1992

15

Tiền đạo

Quốc gia: Hà Lan

25/03/1989

16

Tiền vệ

Quốc gia: Đức

23/01/1995

17

Hậu vệ

Quốc gia: Đức

09/03/1990

18

Hậu vệ

Quốc gia: Đức

24/04/1996

19

Tiền đạo

Quốc gia: Đức

24/06/1990

20

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

15/09/1995

21

Tiền vệ

Quốc gia: Áo

03/04/1994

22

Thủ môn

Quốc gia: Đức

05/06/1999

23

Hậu vệ

Quốc gia: Đức

13/01/1996

24

Tiền đạo

Quốc gia: Ukraine

26/07/1993

27

Thủ môn

Quốc gia: Đức

24/07/1995

29

Hậu vệ

Quốc gia: Đức

18/02/1991

33

Tiền đạo

Quốc gia: Đức

11/12/1986

36

Tiền đạo

Quốc gia: Mỹ

16/09/1992