Motherwell FC

Quốc gia : Scotland | Sân nhà: Fir Park | Sức chứa: 13,677

Motherwell FC

Motherwell FC

Quốc gia : Scotland | Sân nhà: Fir Park | | Sức chứa: 13,677

Motherwell FC

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Robinson, Steve

Quốc gia: Northern Ireland

Cầu thủ
Richard Tait
2

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

02/12/1989

Richard Tait
2

Hậu vệ

02/12/1989

Jake Carroll
3

Hậu vệ

Quốc gia: Ireland

11/08/1991

Jake Carroll
3

Hậu vệ

11/08/1991

Grimshaw Liam
4

Tiền vệ

Quốc gia: England

02/02/1995

Grimshaw Liam
4

Tiền vệ

02/02/1995

Peter Hartley
5

Hậu vệ

Quốc gia: England

03/04/1988

Peter Hartley
5

Hậu vệ

03/04/1988

Campbell Allan
6

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

04/07/1998

Campbell Allan
6

Tiền vệ

04/07/1998

Turnbull David
7

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

10/06/1999

Turnbull David
7

Tiền vệ

10/06/1999

Casper Sloth
8

Tiền vệ

Quốc gia: Denmark

26/03/1992

Casper Sloth
8

Tiền vệ

26/03/1992

Chris Long
9

Tiền đạo

Quốc gia: England

25/02/1995

Chris Long
9

Tiền đạo

25/02/1995

Seedorf Sherwin
11

Tiền vệ

Quốc gia: Netherlands

17/03/1998

Seedorf Sherwin
11

Tiền vệ

17/03/1998

Manzinga, Christy
12

Tiền đạo

Quốc gia: France

31/01/1995

Manzinga, Christy
12

Tiền đạo

31/01/1995

Jermaine Hylton
14

Tiền đạo

Quốc gia: England

28/06/1993

Jermaine Hylton
14

Tiền đạo

28/06/1993

Maguire Barry
15

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

27/04/1998

Maguire Barry
15

Hậu vệ

27/04/1998

Ilic Christian
16

Hậu vệ

Quốc gia: Croatia

22/07/1996

Ilic Christian
16

Hậu vệ

22/07/1996

Scott James
17

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

30/08/2000

Scott James
17

Tiền vệ

30/08/2000

Charles Dunne
18

Hậu vệ

Quốc gia: Ireland

13/02/1993

Charles Dunne
18

Hậu vệ

13/02/1993

Liam Polworth
19

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

12/10/1994

Liam Polworth
19

Tiền vệ

12/10/1994

Mark Gillespie
20

Thủ môn

Quốc gia: England

27/03/1992

Mark Gillespie
20

Thủ môn

27/03/1992

Semple, Jamie
25

Tiền đạo

Quốc gia: Scotland

17/05/2001

Semple, Jamie
25

Tiền đạo

17/05/2001

Cornelius Dean
26

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

11/04/2001

Cornelius Dean
26

Tiền vệ

11/04/2001

Devine, David
28

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

20/06/2001

Devine, David
28

Hậu vệ

20/06/2001

Starrs Cole
29

Tiền đạo

Quốc gia: Scotland

25/04/2002

Starrs Cole
29

Tiền đạo

25/04/2002

Hussain Yusuf
32

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

26/04/2001

Hussain Yusuf
32

Hậu vệ

26/04/2001

Kettings Adam
33

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

18/03/2002

Kettings Adam
33

Tiền vệ

18/03/2002

Brown Jack
34

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

02/07/2002

Brown Jack
34

Hậu vệ

02/07/2002

Muir, Sam
35

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

10/07/2002

Muir, Sam
35

Tiền vệ

10/07/2002

McDonald, Matthew
36

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

26/08/2002

McDonald, Matthew
36

Hậu vệ

26/08/2002

MacIver, Ross
37

Tiền đạo

Quốc gia: Scotland

28/02/1999

MacIver, Ross
37

Tiền đạo

28/02/1999

Williamson, Cammy
38

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

20/05/2003

Williamson, Cammy
38

Hậu vệ

20/05/2003

Cook, Findlay
39

Tiền đạo

Quốc gia: Scotland

01/01/2002

Cook, Findlay
39

Tiền đạo

01/01/2002

Hale, Paul
40

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

26/01/1993

Hale, Paul
40

Tiền vệ

26/01/1993

Hemfrey Robbie
41

Thủ môn

Quốc gia: Scotland

21/02/2002

Hemfrey Robbie
41

Thủ môn

21/02/2002

Robertson, Lewis
42

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

01/01/2003

Robertson, Lewis
42

Tiền vệ

01/01/2003

Connolly, Matty
43

Thủ môn

Quốc gia: Scotland

02/03/2003

Connolly, Matty
43

Thủ môn

02/03/2003

Ndjoli Mikael
44

Tiền đạo

Quốc gia: England

16/12/1998

Ndjoli Mikael
44

Tiền đạo

16/12/1998

Mark O'Hara
52

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

12/12/1995

Mark O'Hara
52

Hậu vệ

12/12/1995