Milton Keynes Dons

Quốc gia : England | Sân nhà: Stadium MK | Sức chứa: 30,500

Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

Quốc gia : England | Sân nhà: Stadium MK | | Sức chứa: 30,500

Milton Keynes Dons

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Martin, Russell

Quốc gia: Scotland

Cầu thủ
Lee Nicholls
1

Thủ môn

Quốc gia: England

05/10/1992

Lee Nicholls
1

Thủ môn

05/10/1992

George Williams
2

Hậu vệ

Quốc gia: England

14/04/1993

George Williams
2

Hậu vệ

14/04/1993

Dean Lewington
3

Hậu vệ

Quốc gia: England

18/05/1984

Dean Lewington
3

Hậu vệ

18/05/1984

Joe Walsh
4

Hậu vệ

Quốc gia: Wales

13/05/1992

Joe Walsh
4

Hậu vệ

13/05/1992

Poole, Regan
5

Hậu vệ

Quốc gia: Wales

18/06/1998

Poole, Regan
5

Hậu vệ

18/06/1998

Baily Cargill
6

Hậu vệ

Quốc gia: England

05/07/1998

Baily Cargill
6

Hậu vệ

05/07/1998

Ben Reeves
7

Tiền vệ

Quốc gia: Northern Ireland

19/11/1991

Ben Reeves
7

Tiền vệ

19/11/1991

Alex Gilbey
8

Tiền vệ

Quốc gia: England

09/12/1994

Alex Gilbey
8

Tiền vệ

09/12/1994

Jordan Bowery
9

Tiền đạo

Quốc gia: England

02/07/1991

Jordan Bowery
9

Tiền đạo

02/07/1991

Rhys Healey
10

Tiền đạo

Quốc gia: Wales

06/12/1994

Rhys Healey
10

Tiền đạo

06/12/1994

Brennan Dickenson
11

Tiền đạo

Quốc gia: England

26/02/1993

Brennan Dickenson
11

Tiền đạo

26/02/1993

Kieran Ricardo Agard
14

Tiền đạo

Quốc gia: England

10/10/1989

Kieran Ricardo Agard
14

Tiền đạo

10/10/1989

Jordan Moore Taylor
15

Hậu vệ

Quốc gia: England

21/01/1994

Jordan Moore Taylor
15

Hậu vệ

21/01/1994

Gladwin, Ben
17

Tiền vệ

Quốc gia: England

08/06/1992

Gladwin, Ben
17

Tiền vệ

08/06/1992

Conor McGrandles
18

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

24/09/1995

Conor McGrandles
18

Tiền vệ

24/09/1995

Mason, Joe
20

Tiền đạo

Quốc gia: Ireland

13/05/1991

Mason, Joe
20

Tiền đạo

13/05/1991

Stuart Moore
22

Thủ môn

Quốc gia: England

08/09/1994

Stuart Moore
22

Thủ môn

08/09/1994

Carlton Morris
23

Tiền đạo

Quốc gia: England

16/12/1995

Carlton Morris
23

Tiền đạo

16/12/1995

Houghton Jordan
24

Hậu vệ

Quốc gia: England

05/11/1995

Houghton Jordan
24

Hậu vệ

05/11/1995

Brittain Callum
25

Tiền đạo

Quốc gia: England

12/03/1998

Brittain Callum
25

Tiền đạo

12/03/1998

Hiram Boateng
26

Tiền vệ

Quốc gia: England

08/01/1996

Hiram Boateng
26

Tiền vệ

08/01/1996

Nombe Sam
27

Tiền đạo

Quốc gia: England

22/10/1998

Nombe Sam
27

Tiền đạo

22/10/1998

Kasumu David
29

Tiền vệ

Quốc gia: England

05/10/1999

Kasumu David
29

Tiền vệ

05/10/1999

Ryan Harley
33

Tiền vệ

Quốc gia: England

22/01/1985

Ryan Harley
33

Tiền vệ

22/01/1985

Asonganyi Dylan
37

Tiền đạo

Quốc gia: England

10/12/2000

Asonganyi Dylan
37

Tiền đạo

10/12/2000

Pattison, Charlie
38

Tiền vệ

Quốc gia: England

28/11/2000

Pattison, Charlie
38

Tiền vệ

28/11/2000

Bird, Jay
39

Tiền đạo

Quốc gia: England

01/01/1970

Bird, Jay
39

Tiền đạo

01/01/1970

Sorinola, Matthew
40

Hậu vệ

Quốc gia: England

19/02/2001

Sorinola, Matthew
40

Hậu vệ

19/02/2001

Freeman, john
44

Tiền vệ

Quốc gia: England

01/01/1970

Freeman, john
44

Tiền vệ

01/01/1970