Maidstone United FC

Quốc gia : England | Sân nhà: Gallagher Stadium | Sức chứa: 2,363

Maidstone United FC

Maidstone United FC

Quốc gia : England | Sân nhà: Gallagher Stadium | | Sức chứa: 2,363

Maidstone United FC

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Hayrettin, Hakan

Quốc gia: England

Cầu thủ
Osei Darius
0

Tiền đạo

Quốc gia: England

01/02/1996

Osei Darius
0

Tiền đạo

01/02/1996

Cole Jake
1

Thủ môn

Quốc gia: England

11/09/1985

Cole Jake
1

Thủ môn

11/09/1985

Gavin Hoyte
2

Hậu vệ

Quốc gia: Trinidad and Tobago

06/06/1990

Gavin Hoyte
2

Hậu vệ

06/06/1990

McLennan, George
3

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

10/12/1995

McLennan, George
3

Hậu vệ

10/12/1995

Pennell Luke
3

Hậu vệ

Quốc gia: England

26/01/1996

Pennell Luke
3

Hậu vệ

26/01/1996

Reece Prestedge
4

Tiền vệ

Quốc gia: England

25/12/1985

Reece Prestedge
4

Tiền vệ

25/12/1985

Gilbert, Jacob
4

Quốc gia: England

01/01/1970

Gilbert, Jacob
4

01/01/1970

Marshall, Ross
4

Hậu vệ

Quốc gia: England

09/10/1999

Marshall, Ross
4

Hậu vệ

09/10/1999

Temelci, Zihni
5

Tiền vệ

Quốc gia: Turkey

11/01/1999

Temelci, Zihni
5

Tiền vệ

11/01/1999

George Elokobi
6

Hậu vệ

Quốc gia: Cameroon

31/01/1986

George Elokobi
6

Hậu vệ

31/01/1986

Magnus Okuonghae
6

Hậu vệ

Quốc gia: Nigeria

16/02/1986

Magnus Okuonghae
6

Hậu vệ

16/02/1986

Finney, Alex
6

Hậu vệ

Quốc gia: England

06/06/1996

Finney, Alex
6

Hậu vệ

06/06/1996

Jamar Loza
7

Tiền đạo

Quốc gia: Jamaica

10/05/1994

Jamar Loza
7

Tiền đạo

10/05/1994

Kyei Nan
7

Tiền vệ

Quốc gia: England

10/01/1998

Kyei Nan
7

Tiền vệ

10/01/1998

Delano Sam-Yorke
9

Tiền đạo

Quốc gia: England

20/01/1989

Delano Sam-Yorke
9

Tiền đạo

20/01/1989

Romain Elliott
9

Tiền đạo

Quốc gia: England

01/01/1992

Romain Elliott
9

Tiền đạo

01/01/1992

Akanbi, Ibrahim
10

Tiền đạo

Quốc gia: England

12/07/1997

Akanbi, Ibrahim
10

Tiền đạo

12/07/1997

Flisher
11

Tiền vệ

Quốc gia: England

05/05/1992

Flisher
11

Tiền vệ

05/05/1992

Nwogu Justin
11

Tiền đạo

Quốc gia: England

17/10/1996

Nwogu Justin
11

Tiền đạo

17/10/1996

Wraight Tom
11

Tiền vệ

Quốc gia: England

29/06/1994

Wraight Tom
11

Tiền vệ

29/06/1994

Chesmain Noah
12

Hậu vệ

Quốc gia: England

16/12/1997

Chesmain Noah
12

Hậu vệ

16/12/1997

Strizovic, Joshua
12

Quốc gia:

01/01/1970

Strizovic, Joshua
12
Joe Anderson
13

Hậu vệ

Quốc gia: England

13/10/1989

Joe Anderson
13

Hậu vệ

13/10/1989

Embery, Jake
14

Quốc gia: England

01/01/1970

Embery, Jake
14

01/01/1970

Daniel Wishart
15

Tiền vệ

Quốc gia: England

28/05/1992

Daniel Wishart
15

Tiền vệ

28/05/1992

Chris Lewington
16

Thủ môn

Quốc gia: England

23/08/1988

Chris Lewington
16

Thủ môn

23/08/1988

Iffy Allen
17

Tiền vệ

Quốc gia: England

15/03/1994

Iffy Allen
17

Tiền vệ

15/03/1994

Durojaiye, Scott Olumide
17

Hậu vệ

Quốc gia: Nigeria

20/10/1992

Durojaiye, Scott Olumide
17

Hậu vệ

20/10/1992

Khan, Saido
18

Quốc gia:

01/01/1970

Khan, Saido
18

01/01/1970

Johnson, Ryan
19

Tiền vệ

Quốc gia: England

15/01/1987

Johnson, Ryan
19

Tiền vệ

15/01/1987

Matthew McClure
20

Tiền đạo

Quốc gia: Northern Ireland

17/11/1991

Matthew McClure
20

Tiền đạo

17/11/1991

Taylor Tommy
20

Thủ môn

Quốc gia: England

01/01/1970

Taylor Tommy
20

Thủ môn

01/01/1970

Walton, Simon
20

Quốc gia:

01/01/1970

Walton, Simon
20

01/01/1970

Oliver Muldoon
21

Tiền đạo

Quốc gia: England

08/01/1995

Oliver Muldoon
21

Tiền đạo

08/01/1995

Phipps Harry
21

Tiền vệ

Quốc gia: England

23/10/1998

Phipps Harry
21

Tiền vệ

23/10/1998

Ter Horst Johan
22

Tiền đạo

Quốc gia: England

06/04/1995

Ter Horst Johan
22

Tiền đạo

06/04/1995

Phillips, Michael
22

Tiền vệ

Quốc gia: England

22/09/1997

Phillips, Michael
22

Tiền vệ

22/09/1997

Richards Jack
23

Tiền đạo

Quốc gia: England

22/05/1999

Richards Jack
23

Tiền đạo

22/05/1999

Cooper Darren
24

Hậu vệ

Quốc gia: England

01/01/1970

Cooper Darren
24

Hậu vệ

01/01/1970

Bartlett Rhys
25

Tiền vệ

Quốc gia: England

18/03/2000

Bartlett Rhys
25

Tiền vệ

18/03/2000

Dorling Josh
26

Hậu vệ

Quốc gia: England

01/01/1970

Dorling Josh
26

Hậu vệ

01/01/1970

Florence, Dylan
27

Tiền đạo

Quốc gia: England

01/01/1970

Florence, Dylan
27

Tiền đạo

01/01/1970

Sodeinde Victor
28

Tiền đạo

Quốc gia: England

01/01/1970

Sodeinde Victor
28

Tiền đạo

01/01/1970

Tajbakhsh, Aryan
28

Quốc gia:

01/01/1970

Tajbakhsh, Aryan
28
Dale, Charlie
29

Tiền vệ

Quốc gia: England

01/01/1970

Dale, Charlie
29

Tiền vệ

01/01/1970

Williams, Cameron
31

Quốc gia:

01/01/1970

Williams, Cameron
31
Tingley, Jordan-James
32

Tiền vệ

Quốc gia: England

01/01/1970

Tingley, Jordan-James
32

Tiền vệ

01/01/1970