maidstone united fc

Maidstone - Anh

Quốc tịch : Anh | Sân nhà: Gallagher Stadium | Sức chứa: 2,363

Logo Maidstone United FC

HUẤN LUYỆN VIÊN

Hayrettin, Hakan

CẦU THỦ

Dion Henry

Vị trí: Thủ môn

2

Josh Hare

Vị trí: Hậu vệ

3

McLennan, George

Vị trí: Hậu vệ

4

Reece Prestedge

Vị trí: Tiền vệ

5

William De Havilland

Vị trí: Hậu vệ

5

Alex Wynter

Vị trí: Hậu vệ

6

Alex Finney

Vị trí: Hậu vệ

6

Magnus Okuonghae

Vị trí: Hậu vệ

7

Jamar Loza

Vị trí: Tiền đạo

8

Jack Powell

Vị trí: Tiền vệ

9

Romain, Elliott

Vị trí: Tiền đạo

9

Delano Sam-Yorke

Vị trí: Tiền đạo

10

Jack Paxman

Vị trí: Tiền vệ

11

Blair Turgott

Vị trí: Tiền vệ

11

Flisher

Vị trí: Tiền vệ

11

Wraight, Tom

Vị trí: Tiền vệ

12

Strizovic, Joshua

Vị trí:

13

Joe Anderson

Vị trí: Hậu vệ

14

Jai Reason

Vị trí: Tiền vệ

16

Nana Seth Ofori-Twumasi

Vị trí: Hậu vệ

17

Durojaiye, Scott Olumide

Vị trí: Hậu vệ

17

Harley Willard

Vị trí: Tiền vệ

20

Walton, Simon

Vị trí:

20

Taylor, Tommy

Vị trí: Thủ môn

21

Oliver Muldoon

Vị trí: Tiền đạo

21

Phipps, Harry

Vị trí: Tiền vệ

22

Phillips, Michael

Vị trí: Tiền vệ

22

Ter Horst, Johan

Vị trí: Tiền đạo

23

Richards, Jack

Vị trí: Tiền đạo

24

Cooper, Darren

Vị trí: Hậu vệ

25

Bartlett, Rhys

Vị trí: Tiền vệ

26

Dorling, Josh

Vị trí: Hậu vệ

27

Florence, Dylan

Vị trí: Tiền đạo

28

Sodeinde, Victor

Vị trí: Tiền đạo

Osei, Darius

Vị trí: Tiền đạo

28

Tajbakhsh, Aryan

Vị trí:

29

Dale, Charlie

Vị trí: Tiền vệ

31

Williams, Cameron

Vị trí:

32

Tingley, Jordan-James

Vị trí: Tiền vệ

HUẤN LUYỆN VIÊN

Hayrettin, Hakan

CẦU THỦ

Dion Henry

Vị trí: Thủ môn

2

Josh Hare

Vị trí: Hậu vệ

3

McLennan, George

Vị trí: Hậu vệ

4

Reece Prestedge

Vị trí: Tiền vệ

5

William De Havilland

Vị trí: Hậu vệ

5

Alex Wynter

Vị trí: Hậu vệ

6

Alex Finney

Vị trí: Hậu vệ

6

Magnus Okuonghae

Vị trí: Hậu vệ

7

Jamar Loza

Vị trí: Tiền đạo

8

Jack Powell

Vị trí: Tiền vệ

9

Romain, Elliott

Vị trí: Tiền đạo

9

Delano Sam-Yorke

Vị trí: Tiền đạo

10

Jack Paxman

Vị trí: Tiền vệ

11

Blair Turgott

Vị trí: Tiền vệ

11

Flisher

Vị trí: Tiền vệ

11

Wraight, Tom

Vị trí: Tiền vệ

12

Strizovic, Joshua

Vị trí:

13

Joe Anderson

Vị trí: Hậu vệ

14

Jai Reason

Vị trí: Tiền vệ

16

Nana Seth Ofori-Twumasi

Vị trí: Hậu vệ

17

Durojaiye, Scott Olumide

Vị trí: Hậu vệ

17

Harley Willard

Vị trí: Tiền vệ

20

Walton, Simon

Vị trí:

20

Taylor, Tommy

Vị trí: Thủ môn

21

Oliver Muldoon

Vị trí: Tiền đạo

21

Phipps, Harry

Vị trí: Tiền vệ

22

Phillips, Michael

Vị trí: Tiền vệ

22

Ter Horst, Johan

Vị trí: Tiền đạo

23

Richards, Jack

Vị trí: Tiền đạo

24

Cooper, Darren

Vị trí: Hậu vệ

25

Bartlett, Rhys

Vị trí: Tiền vệ

26

Dorling, Josh

Vị trí: Hậu vệ

27

Florence, Dylan

Vị trí: Tiền đạo

28

Sodeinde, Victor

Vị trí: Tiền đạo

Osei, Darius

Vị trí: Tiền đạo

28

Tajbakhsh, Aryan

Vị trí:

29

Dale, Charlie

Vị trí: Tiền vệ

31

Williams, Cameron

Vị trí:

32

Tingley, Jordan-James

Vị trí: Tiền vệ

Huấn luyện viên

Hayrettin, Hakan

Quốc gia: Anh

Cầu thủ

Thủ môn

Quốc gia: Anh

12/09/1997

2

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

12/08/1994

3

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

10/12/1995

4

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

25/12/1985

5

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

08/11/1994

5

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

16/09/1993

6

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

06/06/1996

6

Hậu vệ

Quốc gia: Nigeria

16/02/1986

7

Tiền đạo

Quốc gia: Jamaica

10/05/1994

8

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

29/01/1994

9

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

01/01/1992

9

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

20/01/1989

10

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

06/04/1994

11

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

22/05/1994

11

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

05/05/1992

11

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

29/06/1994

12

Quốc gia:

01/01/1970

13

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

13/10/1989

14

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

09/01/1990

16

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

15/05/1990

17

Hậu vệ

Quốc gia: Nigeria

20/10/1992

17

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

04/09/1997

20

Quốc gia:

01/01/1970

20

Thủ môn

Quốc gia: Anh

01/01/1970

21

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

08/01/1995

21

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

23/10/1998

22

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

22/09/1997

22

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

06/04/1995

23

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

22/05/1999

24

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

01/01/1970

25

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

18/03/2000

26

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

01/01/1970

27

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

01/01/1970

28

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

01/01/1970

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

01/02/1996

28

Quốc gia:

01/01/1970

29

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

01/01/1970

31

Quốc gia:

01/01/1970

32

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

01/01/1970

728x90
130x300
130x300