maidenhead united fc

Maidenhead - Anh

Quốc tịch : Anh | Sân nhà: York Road | Sức chứa: 3,000

Logo MAIDENHEAD UNITED FC

HUẤN LUYỆN VIÊN

Devonshire, Alan

CẦU THỦ

1

Carl Pentney

Vị trí: Thủ môn

2

Remy Clerima

Vị trí: Hậu vệ

3

Rene Steer

Vị trí: Tiền đạo

4

Odametey, Harold

Vị trí: Tiền vệ

5

Ayo Obileye

Vị trí: Hậu vệ

8

James Comley

Vị trí: Tiền vệ

9

Sean Marks

Vị trí: Tiền đạo

9

Ryan Bird

Vị trí: Tiền đạo

10

Kelly, Josh

Vị trí: Tiền đạo

11

Worsfold, Max

Vị trí:

12

Nick Hamann

Vị trí: Thủ môn

15

Drake, Kieron

Vị trí: Thủ môn

16

Hammond, James

Vị trí: Hậu vệ

16

Upward, Ryan

Vị trí: Tiền vệ

17

Clifton, Adrian

Vị trí: Tiền vệ

18

Akintunde, James

Vị trí:

20

Kilman, Max

Vị trí: Hậu vệ

20

Owusu, Nana

Vị trí: Tiền vệ

21

McCormack, Sean

Vị trí: Tiền vệ

23

Ryan Peters

Vị trí: Tiền đạo

24

Alan Massey

Vị trí: Hậu vệ

25

Smith, Christian

Vị trí: Tiền vệ

26

James Mulley

Vị trí: Tiền vệ

HUẤN LUYỆN VIÊN

Devonshire, Alan

CẦU THỦ

1

Carl Pentney

Vị trí: Thủ môn

2

Remy Clerima

Vị trí: Hậu vệ

3

Rene Steer

Vị trí: Tiền đạo

4

Odametey, Harold

Vị trí: Tiền vệ

5

Ayo Obileye

Vị trí: Hậu vệ

8

James Comley

Vị trí: Tiền vệ

9

Sean Marks

Vị trí: Tiền đạo

9

Ryan Bird

Vị trí: Tiền đạo

10

Kelly, Josh

Vị trí: Tiền đạo

11

Worsfold, Max

Vị trí:

12

Nick Hamann

Vị trí: Thủ môn

15

Drake, Kieron

Vị trí: Thủ môn

16

Hammond, James

Vị trí: Hậu vệ

16

Upward, Ryan

Vị trí: Tiền vệ

17

Clifton, Adrian

Vị trí: Tiền vệ

18

Akintunde, James

Vị trí:

20

Kilman, Max

Vị trí: Hậu vệ

20

Owusu, Nana

Vị trí: Tiền vệ

21

McCormack, Sean

Vị trí: Tiền vệ

23

Ryan Peters

Vị trí: Tiền đạo

24

Alan Massey

Vị trí: Hậu vệ

25

Smith, Christian

Vị trí: Tiền vệ

26

James Mulley

Vị trí: Tiền vệ

Huấn luyện viên

Devonshire, Alan

Quốc gia: Anh

Cầu thủ
1

Thủ môn

Quốc gia: Anh

29/10/1989

2

Hậu vệ

Quốc gia: Pháp

20/09/1990

3

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

31/01/1990

4

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

15/04/1993

5

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

02/09/1994

7

Quốc gia:

01/01/1970

8

Tiền vệ

Quốc gia: Montserrat

24/01/1991

9

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

25/11/1985

9

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

15/11/1987

10

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

19/12/1998

11

Quốc gia:

01/01/1970

12

Thủ môn

Quốc gia: Đức

04/09/1987

15

Thủ môn

Quốc gia: Anh

01/04/1978

16

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

11/11/1989

16

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

19/05/1992

17

Tiền vệ

Quốc gia: Montserrat

12/12/1988

18

Quốc gia:

01/01/1970

20

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

23/05/1997

20

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

27/02/1996

21

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

01/01/1970

23

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

21/08/1987

24

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

11/01/1989

25

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

10/12/1987

26

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

30/09/1988

728x90
130x300
130x300