Lincoln City

Quốc gia : England | Sân nhà: Sincil Bank | Sức chứa: 10,120

Lincoln City

Lincoln City

Quốc gia : England | Sân nhà: Sincil Bank | | Sức chứa: 10,120

Lincoln City

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Appleton, Michael

Quốc gia: England

Cầu thủ
Brown, Jack
0

Tiền vệ

Quốc gia: Indonesia

02/11/2001

Brown, Jack
0

Tiền vệ

02/11/2001

Vickers Josh
1

Thủ môn

Quốc gia: England

01/12/1995

Vickers Josh
1

Thủ môn

01/12/1995

Toffolo Harry
3

Hậu vệ

Quốc gia: England

19/08/1995

Toffolo Harry
3

Hậu vệ

19/08/1995

O'Connor Michael
4

Tiền vệ

Quốc gia: Northern Ireland

06/10/1987

O'Connor Michael
4

Tiền vệ

06/10/1987

Shackell, Jason
5

Hậu vệ

Quốc gia: England

27/09/1983

Shackell, Jason
5

Hậu vệ

27/09/1983

Cian Bolger
6

Hậu vệ

Quốc gia: Ireland

12/03/1992

Cian Bolger
6

Hậu vệ

12/03/1992

Tom Pett
7

Tiền vệ

Quốc gia: England

03/12/1991

Tom Pett
7

Tiền vệ

03/12/1991

Lee Frecklington
8

Tiền vệ

Quốc gia: Ireland

08/09/1985

Lee Frecklington
8

Tiền vệ

08/09/1985

Jack Payne
10

Tiền vệ

Quốc gia: England

25/10/1994

Jack Payne
10

Tiền vệ

25/10/1994

Chapman Ellis
12

Tiền vệ

Quốc gia: England

08/01/2001

Chapman Ellis
12

Tiền vệ

08/01/2001

Adebayo-Smith, Jordan
14

Tiền đạo

Quốc gia: USA

11/01/2001

Adebayo-Smith, Jordan
14

Tiền đạo

11/01/2001

Michael Bostwick
16

Tiền vệ

Quốc gia: England

17/05/1988

Michael Bostwick
16

Tiền vệ

17/05/1988

Tyler Walker
17

Tiền đạo

Quốc gia: England

07/10/1996

Tyler Walker
17

Tiền đạo

07/10/1996

Jorge Grant
18

Tiền vệ

Quốc gia: England

26/09/1994

Jorge Grant
18

Tiền vệ

26/09/1994

Morrell, Joe
19

Tiền vệ

Quốc gia: Wales

03/01/1997

Morrell, Joe
19

Tiền vệ

03/01/1997

Smith Grant
21

Thủ môn

Quốc gia: England

20/11/1993

Smith Grant
21

Thủ môn

20/11/1993

Lewis, Aaron
22

Hậu vệ

Quốc gia: Wales

26/06/1998

Lewis, Aaron
22

Hậu vệ

26/06/1998

Antkowiak, Michael
22

Thủ môn

Quốc gia: Poland

01/01/1970

Antkowiak, Michael
22

Thủ môn

01/01/1970

Eardley Neal
23

Hậu vệ

Quốc gia: Wales

06/11/1988

Eardley Neal
23

Hậu vệ

06/11/1988

Melbourne Max
24

Hậu vệ

Quốc gia: England

24/10/1998

Melbourne Max
24

Hậu vệ

24/10/1998

Elbouzedi Zac
25

Tiền vệ

Quốc gia: Ireland

05/04/1998

Elbouzedi Zac
25

Tiền vệ

05/04/1998

Harry Anderson
26

Tiền vệ

Quốc gia: England

09/01/1997

Harry Anderson
26

Tiền vệ

09/01/1997

Jake Alexander Hesketh
28

Tiền vệ

Quốc gia: England

27/03/1996

Jake Alexander Hesketh
28

Tiền vệ

27/03/1996

John Akinde
29

Tiền đạo

Quốc gia: England

08/07/1989

John Akinde
29

Tiền đạo

08/07/1989

Sault, Ben
31

Tiền vệ

Quốc gia: England

26/09/2002

Sault, Ben
31

Tiền vệ

26/09/2002

Ben Coker
33

Hậu vệ

Quốc gia: England

01/07/1990

Ben Coker
33

Hậu vệ

01/07/1990

Smith, Jon
34

Hậu vệ

Quốc gia: England

01/01/1970

Smith, Jon
34

Hậu vệ

01/01/1970

Watkins, Kyle
35

Hậu vệ

Quốc gia: England

12/01/2000

Watkins, Kyle
35

Hậu vệ

12/01/2000

Edun, Tayo
37

Hậu vệ

Quốc gia: England

14/05/1998

Edun, Tayo
37

Hậu vệ

14/05/1998