latvia

- Latvia

Quốc tịch : Latvia | Sân nhà: | Sức chứa: 0

Latvia

HUẤN LUYỆN VIÊN

Stojanovic, Slavisa
Stojanovic, Slavisa

CẦU THỦ

Vanins, Andris
1

Vanins, Andris

Vị trí: Thủ môn

Ontuzans, Daniels
2

Ontuzans, Daniels

Vị trí: Tiền vệ

Maksimenko, Vitalijs
2

Maksimenko, Vitalijs

Vị trí: Hậu vệ

Oss, Marcis
3

Oss, Marcis

Vị trí: Hậu vệ

Dubra, Kaspars
4

Dubra, Kaspars

Vị trí: Hậu vệ

Laizans, Olegs
5

Laizans, Olegs

Vị trí: Tiền vệ

Kamess, Vladimirs
6

Kamess, Vladimirs

Vị trí: Tiền vệ

Rugins, Ritvars
7

Rugins, Ritvars

Vị trí: Tiền vệ

Jurkovskis, Raivis
8

Jurkovskis, Raivis

Vị trí: Hậu vệ

Ikaunieks, Davis
9

Ikaunieks, Davis

Vị trí: Tiền đạo

Ikaunieks, Janis
10

Ikaunieks, Janis

Vị trí: Tiền vệ

Karasausks, Arturs
11

Karasausks, Arturs

Vị trí: Tiền đạo

Savalnieks, Roberts
11

Savalnieks, Roberts

Vị trí: Tiền vệ

Ozols, Roberts
12

Ozols, Roberts

Vị trí: Thủ môn

Kigurs, Martins
13

Kigurs, Martins

Vị trí: Tiền vệ

Ciganiks, Andrejs
14

Ciganiks, Andrejs

Vị trí: Tiền vệ

Chernomordijs, Antonijs
17

Chernomordijs, Antonijs

Vị trí: Hậu vệ

Punculs, Eriks
18

Punculs, Eriks

Vị trí: Tiền đạo

Uldrikis, Roberts
20

Uldrikis, Roberts

Vị trí: Tiền vệ

Gutkovskis, Vladislavs
22

Gutkovskis, Vladislavs

Vị trí: Tiền đạo

Steinbors, Pavels
23

Steinbors, Pavels

Vị trí: Thủ môn

Fjodorovs, Vladislavs

Fjodorovs, Vladislavs

Vị trí: Tiền đạo

Rakels, Deniss
15

Rakels, Deniss

Vị trí: Tiền đạo

Tarasovs, Igors
16

Tarasovs, Igors

Vị trí: Hậu vệ

Jagodinskis, Vitalijs
19

Jagodinskis, Vitalijs

Vị trí: Hậu vệ

Bogdaskins, Boriss
21

Bogdaskins, Boriss

Vị trí: Tiền vệ

Tobers, Kristers
21

Tobers, Kristers

Vị trí: Tiền vệ

HUẤN LUYỆN VIÊN

Stojanovic, Slavisa
Stojanovic, Slavisa

CẦU THỦ

Vanins, Andris
1

Vanins, Andris

Vị trí: Thủ môn

Ontuzans, Daniels
2

Ontuzans, Daniels

Vị trí: Tiền vệ

Maksimenko, Vitalijs
2

Maksimenko, Vitalijs

Vị trí: Hậu vệ

Oss, Marcis
3

Oss, Marcis

Vị trí: Hậu vệ

Dubra, Kaspars
4

Dubra, Kaspars

Vị trí: Hậu vệ

Laizans, Olegs
5

Laizans, Olegs

Vị trí: Tiền vệ

Kamess, Vladimirs
6

Kamess, Vladimirs

Vị trí: Tiền vệ

Rugins, Ritvars
7

Rugins, Ritvars

Vị trí: Tiền vệ

Jurkovskis, Raivis
8

Jurkovskis, Raivis

Vị trí: Hậu vệ

Ikaunieks, Davis
9

Ikaunieks, Davis

Vị trí: Tiền đạo

Ikaunieks, Janis
10

Ikaunieks, Janis

Vị trí: Tiền vệ

Karasausks, Arturs
11

Karasausks, Arturs

Vị trí: Tiền đạo

Savalnieks, Roberts
11

Savalnieks, Roberts

Vị trí: Tiền vệ

Ozols, Roberts
12

Ozols, Roberts

Vị trí: Thủ môn

Kigurs, Martins
13

Kigurs, Martins

Vị trí: Tiền vệ

Ciganiks, Andrejs
14

Ciganiks, Andrejs

Vị trí: Tiền vệ

Chernomordijs, Antonijs
17

Chernomordijs, Antonijs

Vị trí: Hậu vệ

Punculs, Eriks
18

Punculs, Eriks

Vị trí: Tiền đạo

Uldrikis, Roberts
20

Uldrikis, Roberts

Vị trí: Tiền vệ

Gutkovskis, Vladislavs
22

Gutkovskis, Vladislavs

Vị trí: Tiền đạo

Steinbors, Pavels
23

Steinbors, Pavels

Vị trí: Thủ môn

Fjodorovs, Vladislavs

Fjodorovs, Vladislavs

Vị trí: Tiền đạo

Rakels, Deniss
15

Rakels, Deniss

Vị trí: Tiền đạo

Tarasovs, Igors
16

Tarasovs, Igors

Vị trí: Hậu vệ

Jagodinskis, Vitalijs
19

Jagodinskis, Vitalijs

Vị trí: Hậu vệ

Bogdaskins, Boriss
21

Bogdaskins, Boriss

Vị trí: Tiền vệ

Tobers, Kristers
21

Tobers, Kristers

Vị trí: Tiền vệ