lãnh thổ palastine

- Lãnh thổ Palastine

Quốc tịch : Lãnh thổ Palastine | Sân nhà: | Sức chứa: 0

Logo Lãnh thổ Palastine

HUẤN LUYỆN VIÊN

Ould Ali, Noureddine

CẦU THỦ

1

Ali, Tawfiq

Vị trí: Thủ môn

2

Mustafa, Daniel

Vị trí: Hậu vệ

3

Rashid, Mohammed

Vị trí: Tiền vệ

4

Saleh, Mohammed

Vị trí: Hậu vệ

5

Salah, Tamer

Vị trí: Hậu vệ

6

Shaban, Shadi

Vị trí: Tiền đạo

7

Battat, Musab

Vị trí: Tiền vệ

8

Cantillana, Jonathan

Vị trí: Tiền vệ

9

Seyam, Tamer

Vị trí: Tiền vệ

10

Maraaba, Sameh

Vị trí: Tiền vệ

11

Pinto, Yashir

Vị trí: Tiền đạo

12

Salem, Khaled

Vị trí: Tiền đạo

13

Hbaisha, Jaka

Vị trí: Hậu vệ

14

Jaber, Abdallah

Vị trí: Hậu vệ

15

Bahdari, Abdallatif

Vị trí: Hậu vệ

16

Kaddoura, Amr

Vị trí: Thủ môn

17

Tamburrini, Pablo

Vị trí: Tiền vệ

18

Dabbagh, Oday

Vị trí: Tiền vệ

19

Wadi, Mahmoud

Vị trí: Tiền đạo

20

Albadawi, Nazmi

Vị trí: Tiền vệ

21

Norambuena, Alexis

Vị trí: Tiền vệ

22

Hamadeh, Rami

Vị trí: Thủ môn

23

Darwish, Mohammed

Vị trí: Tiền vệ

HUẤN LUYỆN VIÊN

Ould Ali, Noureddine

CẦU THỦ

1

Ali, Tawfiq

Vị trí: Thủ môn

2

Mustafa, Daniel

Vị trí: Hậu vệ

3

Rashid, Mohammed

Vị trí: Tiền vệ

4

Saleh, Mohammed

Vị trí: Hậu vệ

5

Salah, Tamer

Vị trí: Hậu vệ

6

Shaban, Shadi

Vị trí: Tiền đạo

7

Battat, Musab

Vị trí: Tiền vệ

8

Cantillana, Jonathan

Vị trí: Tiền vệ

9

Seyam, Tamer

Vị trí: Tiền vệ

10

Maraaba, Sameh

Vị trí: Tiền vệ

11

Pinto, Yashir

Vị trí: Tiền đạo

12

Salem, Khaled

Vị trí: Tiền đạo

13

Hbaisha, Jaka

Vị trí: Hậu vệ

14

Jaber, Abdallah

Vị trí: Hậu vệ

15

Bahdari, Abdallatif

Vị trí: Hậu vệ

16

Kaddoura, Amr

Vị trí: Thủ môn

17

Tamburrini, Pablo

Vị trí: Tiền vệ

18

Dabbagh, Oday

Vị trí: Tiền vệ

19

Wadi, Mahmoud

Vị trí: Tiền đạo

20

Albadawi, Nazmi

Vị trí: Tiền vệ

21

Norambuena, Alexis

Vị trí: Tiền vệ

22

Hamadeh, Rami

Vị trí: Thủ môn

23

Darwish, Mohammed

Vị trí: Tiền vệ

Lịch thi đấu Lãnh thổ Palastine

Giờ Chủ Tỷ số Khách Châu Á Hiệp 1

Kết quả thi đấu Lãnh thổ Palastine

Huấn luyện viên

Ould Ali, Noureddine

Quốc gia: Algeria

Cầu thủ
1

Thủ môn

Quốc gia: Lãnh thổ Palastine

08/11/1990

2

Hậu vệ

Quốc gia: Lãnh thổ Palastine

02/09/1994

3

Tiền vệ

Quốc gia: Lãnh thổ Palastine

03/07/1995

4

Hậu vệ

Quốc gia: Lãnh thổ Palastine

18/07/1993

5

Hậu vệ

Quốc gia: Lãnh thổ Palastine

03/04/1986

6

Tiền đạo

Quốc gia: Lãnh thổ Palastine

04/03/1992

7

Tiền vệ

Quốc gia: Lãnh thổ Palastine

12/11/1993

8

Tiền vệ

Quốc gia: Lãnh thổ Palastine

26/05/1992

9

Tiền vệ

Quốc gia: Lãnh thổ Palastine

25/11/1992

10

Tiền vệ

Quốc gia: Lãnh thổ Palastine

19/03/1992

11

Tiền đạo

Quốc gia: Lãnh thổ Palastine

06/02/1991

12

Tiền đạo

Quốc gia: Lãnh thổ Palastine

17/11/1989

13

Hậu vệ

Quốc gia: Lãnh thổ Palastine

29/08/1986

14

Hậu vệ

Quốc gia: Lãnh thổ Palastine

17/02/1993

15

Hậu vệ

Quốc gia: Lãnh thổ Palastine

20/02/1984

16

Thủ môn

Quốc gia: Lãnh thổ Palastine

01/07/1994

17

Tiền vệ

Quốc gia: Lãnh thổ Palastine

30/01/1990

18

Tiền vệ

Quốc gia: Lãnh thổ Palastine

03/12/1998

19

Tiền đạo

Quốc gia: Lãnh thổ Palastine

19/12/1994

20

Tiền vệ

Quốc gia: Lãnh thổ Palastine

24/08/1991

21

Tiền vệ

Quốc gia: Lãnh thổ Palastine

31/03/1984

22

Thủ môn

Quốc gia: Lãnh thổ Palastine

24/03/1994

23

Tiền vệ

Quốc gia: Lãnh thổ Palastine

02/06/1991

728x90
130x300
130x300