Karlsruher SC

Quốc gia : Germany | Sân nhà: Wildparkstadion | Sức chứa: 28,762

Karlsruher SC

Karlsruher SC

Quốc gia : Germany | Sân nhà: Wildparkstadion | | Sức chứa: 28,762

Karlsruher SC

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Schwartz, Alois

Quốc gia: Germany

Cầu thủ
Uphoff Benjamin
1

Thủ môn

Quốc gia: Germany

08/08/1993

Uphoff Benjamin
1

Thủ môn

08/08/1993

Camoglu Burak
2

Tiền vệ

Quốc gia: Turkey

05/10/1996

Camoglu Burak
2

Tiền vệ

05/10/1996

Gordon Daniel
3

Hậu vệ

Quốc gia: Jamaica

16/01/1985

Gordon Daniel
3

Hậu vệ

16/01/1985

Lukas Frode
4

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

23/01/1995

Lukas Frode
4

Tiền vệ

23/01/1995

Pisot David
5

Hậu vệ

Quốc gia: Germany

06/07/1987

Pisot David
5

Hậu vệ

06/07/1987

Damian Rossbach
6

Hậu vệ

Quốc gia: Germany

27/02/1993

Damian Rossbach
6

Hậu vệ

27/02/1993

Lorenz Marc
7

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

18/07/1988

Lorenz Marc
7

Tiền vệ

18/07/1988

Stiefler Manuel
8

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

25/07/1988

Stiefler Manuel
8

Tiền vệ

25/07/1988

Marvin Pourie
9

Tiền đạo

Quốc gia: Germany

08/01/1991

Marvin Pourie
9

Tiền đạo

08/01/1991

Marvin Wanitzek
10

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

07/05/1993

Marvin Wanitzek
10

Tiền vệ

07/05/1993

Roser Martin
11

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

13/08/1990

Roser Martin
11

Tiền vệ

13/08/1990

Saliou Sane
14

Tiền đạo

Quốc gia: Germany

19/07/1992

Saliou Sane
14

Tiền đạo

19/07/1992

Marco Djuricin
17

Tiền đạo

Quốc gia: Austria

12/12/1992

Marco Djuricin
17

Tiền đạo

12/12/1992

Mobius Justin
18

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

21/04/1997

Mobius Justin
18

Tiền vệ

21/04/1997

Kother, Dominik
19

Tiền đạo

Quốc gia: Germany

16/03/2000

Kother, Dominik
19

Tiền đạo

16/03/2000

Groiss Alexander
20

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

01/07/1998

Groiss Alexander
20

Tiền vệ

01/07/1998

Thiede Marco
21

Hậu vệ

Quốc gia: Germany

20/05/1992

Thiede Marco
21

Hậu vệ

20/05/1992

Kobald Christoph
22

Hậu vệ

Quốc gia: Austria

18/08/1997

Kobald Christoph
22

Hậu vệ

18/08/1997

Dirk Carlson
23

Hậu vệ

Quốc gia: Luxembourg

01/04/1998

Dirk Carlson
23

Hậu vệ

01/04/1998

Hanek Janis
25

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

12/02/1999

Hanek Janis
25

Tiền vệ

12/02/1999

Grozurek Lukas
27

Tiền vệ

Quốc gia: Austria

22/12/1991

Grozurek Lukas
27

Tiền vệ

22/12/1991

Muller Sven
28

Thủ môn

Quốc gia: Germany

16/02/1996

Muller Sven
28

Thủ môn

16/02/1996

Schragl Mario
29

Thủ môn

Quốc gia: Austria

31/01/1999

Schragl Mario
29

Thủ môn

31/01/1999

Fink Anton
30

Tiền đạo

Quốc gia: Germany

31/07/1987

Fink Anton
30

Tiền đạo

31/07/1987

Hofmann Philipp
33

Tiền đạo

Quốc gia: Germany

30/03/1993

Hofmann Philipp
33

Tiền đạo

30/03/1993

Marius Gersbeck
35

Thủ môn

Quốc gia: Germany

20/06/1995

Marius Gersbeck
35

Thủ môn

20/06/1995

Choi Kyoung
37

Tiền vệ

Quốc gia: Republic of Korea

15/03/1995

Choi Kyoung
37

Tiền vệ

15/03/1995