Jubilo Iwata

Quốc gia : Nhật Bản | Sân nhà: Yamaha Stadium | Sức chứa: 15,165

Jubilo Iwata

Jubilo Iwata

Quốc gia : Nhật Bản | Sân nhà: Yamaha Stadium | | Sức chứa: 15,165

Jubilo Iwata

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Jubero, Fernando

Quốc gia: Spain

Cầu thủ
Lulinha
0

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

10/04/1990

Lulinha
0

Tiền vệ

10/04/1990

Kotaro Omori
0

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

28/04/1992

Kotaro Omori
0

Tiền vệ

28/04/1992

Obu Shun
0

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

24/11/1992

Obu Shun
0

Hậu vệ

24/11/1992

Hatta Naoki
1

Thủ môn

Quốc gia: Japan

24/06/1986

Hatta Naoki
1

Thủ môn

24/06/1986

Yasuyuki Konno
2

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

25/01/1983

Yasuyuki Konno
2

Tiền vệ

25/01/1983

Oi Kentaro
3

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

14/05/1984

Oi Kentaro
3

Hậu vệ

14/05/1984

Sakurauchi Nagisa
5

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

11/08/1989

Sakurauchi Nagisa
5

Hậu vệ

11/08/1989

Taguchi Taishi
7

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

16/03/1991

Taguchi Taishi
7

Tiền vệ

16/03/1991

Ota Yoshiaki
9

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

11/06/1983

Ota Yoshiaki
9

Tiền vệ

11/06/1983

Miyazaki Tomohiko
13

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

21/11/1986

Miyazaki Tomohiko
13

Tiền vệ

21/11/1986

Matsumoto Masaya
14

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

25/01/1995

Matsumoto Masaya
14

Tiền vệ

25/01/1995

Moriya Kentaro
17

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

21/09/1988

Moriya Kentaro
17

Tiền vệ

21/09/1988

Yamada Hiroki
19

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

27/12/1988

Yamada Hiroki
19

Tiền vệ

27/12/1988

Kawamata Kengo
20

Tiền đạo

Quốc gia: Japan

14/10/1989

Kawamata Kengo
20

Tiền đạo

14/10/1989

Kaminski Krzysztof
21

Thủ môn

Quốc gia: Poland

26/11/1990

Kaminski Krzysztof
21

Thủ môn

26/11/1990

Okubo Yoshito
22

Tiền đạo

Quốc gia: Japan

09/06/1982

Okubo Yoshito
22

Tiền đạo

09/06/1982

Yamamoto Kosuke
23

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

29/10/1989

Yamamoto Kosuke
23

Tiền vệ

29/10/1989

Daiki Ogawa
24

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

16/10/1991

Daiki Ogawa
24

Hậu vệ

16/10/1991

Fujikawa Kotaro
26

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

24/07/1998

Fujikawa Kotaro
26

Tiền vệ

24/07/1998

Daigo Araki
27

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

17/02/1994

Daigo Araki
27

Tiền vệ

17/02/1994

Akiyama Yosuke
29

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

13/04/1995

Akiyama Yosuke
29

Tiền vệ

13/04/1995

Uehara Rikiya
30

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

25/08/1996

Uehara Rikiya
30

Tiền vệ

25/08/1996

Shimura Ko
31

Thủ môn

Quốc gia: Japan

27/04/1996

Shimura Ko
31

Thủ môn

27/04/1996

Nakayama, Masato
32

Tiền đạo

Quốc gia: Japan

06/02/1992

Nakayama, Masato
32

Tiền đạo

06/02/1992

Fujita Yoshiaki
33

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

12/01/1983

Fujita Yoshiaki
33

Hậu vệ

12/01/1983

Harigaya Takeaki
34

Tiền vệ

Quốc gia: Japan

15/10/1995

Harigaya Takeaki
34

Tiền vệ

15/10/1995

Morishita Shun
35

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

11/05/1986

Morishita Shun
35

Hậu vệ

11/05/1986

Ryuki Miura
36

Thủ môn

Quốc gia: Japan

17/05/1992

Ryuki Miura
36

Thủ môn

17/05/1992

Fabio
37

Hậu vệ

Quốc gia: Brazil

28/02/1989

Fabio
37

Hậu vệ

28/02/1989

Araujo De Almeida Lukian
39

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

21/09/1991

Araujo De Almeida Lukian
39

Tiền đạo

21/09/1991

Ebecilio Lorenzo
40

Tiền vệ

Quốc gia: Netherlands

24/09/1991

Ebecilio Lorenzo
40

Tiền vệ

24/09/1991

Takahashi Shohei
41

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

27/10/1991

Takahashi Shohei
41

Hậu vệ

27/10/1991