Jeju Utd

Seogwipo - Hàn Quốc

Quốc tịch : Hàn Quốc | Sân nhà: Jeju World Cup Stadium | Sức chứa: 35,657

Logo Jeju Utd

HUẤN LUYỆN VIÊN

Cho, Sung-Hwan

CẦU THỦ

1

Kim, Hojun

Vị trí: Thủ môn

1

Kyeong-Min, Kim

Vị trí: Thủ môn

2

Jeong, Da-hwon

Vị trí: Hậu vệ

3

Baek, Dong Gyu

Vị trí: Hậu vệ

4

Ban-Suk Oh

Vị trí: Hậu vệ

5

Kwon, Han Jin

Vị trí: Hậu vệ

6

Park, Jin Po

Vị trí: Hậu vệ

7

Kwon, Soon Hyung

Vị trí: Tiền vệ

8

Kim, DoYeop

Vị trí: Tiền đạo

9

Sung-Wook, Jin

Vị trí: Tiền đạo

9

Jin Seong-uk

Vị trí: Tiền đạo

10

Magno

Vị trí: Tiền vệ

11

Roberson

Vị trí: Tiền đạo

13

Woon, Chung

Vị trí: Hậu vệ

14

Lee, Changmin

Vị trí: Tiền vệ

15

Kim, Sun Woo

Vị trí: Tiền vệ

15

Jovanovic, Aleksandar

Vị trí: Hậu vệ

16

Choi, Hyun Tae

Vị trí: Tiền vệ

16

Lee, Dong Su

Vị trí: Tiền vệ

17

Ahn, Hyun-Beom

Vị trí: Tiền vệ

18

Bae, Jae-Woo

Vị trí: Tiền đạo

19

Bae, Il Hwan

Vị trí: Tiền đạo

20

Cho, Yong Hyung

Vị trí: Hậu vệ

21

Lee Chang-geun

Vị trí: Thủ môn

22

Kim, Sou-Beom

Vị trí: Hậu vệ

24

Sang Yun Moon

Vị trí: Tiền vệ

25

Lee, Ki Hyun

Vị trí: Thủ môn

27

Lee, Joon Hyeok

Vị trí: Tiền đạo

27

Ryu, Seung

Vị trí: Tiền đạo

28

Lee, Geon Cheol

Vị trí: Tiền đạo

30

Kim, Hyeon Wook

Vị trí: Tiền vệ

31

Park, Ha Ram

Vị trí: Thủ môn

32

Seung Woo, Kim

Vị trí: Hậu vệ

32

Kwon, Yong Hyung

Vị trí: Tiền đạo

37

Kim, Won II

Vị trí: Hậu vệ

40

Lee, Chan Dong

Vị trí: Tiền vệ

41

Park, Han-keun

Vị trí: Thủ môn

42

Dong-hee, Lee

Vị trí: Tiền vệ

44

Jwa, Joon Hyub

Vị trí: Hậu vệ

45

Tae-wook, Jeong

Vị trí: Hậu vệ

47

Lee, Eun Bum

Vị trí: Tiền đạo

99

Marques, Tiago

Vị trí: Hậu vệ

HUẤN LUYỆN VIÊN

Cho, Sung-Hwan

CẦU THỦ

1

Kim, Hojun

Vị trí: Thủ môn

1

Kyeong-Min, Kim

Vị trí: Thủ môn

2

Jeong, Da-hwon

Vị trí: Hậu vệ

3

Baek, Dong Gyu

Vị trí: Hậu vệ

4

Ban-Suk Oh

Vị trí: Hậu vệ

5

Kwon, Han Jin

Vị trí: Hậu vệ

6

Park, Jin Po

Vị trí: Hậu vệ

7

Kwon, Soon Hyung

Vị trí: Tiền vệ

8

Kim, DoYeop

Vị trí: Tiền đạo

9

Sung-Wook, Jin

Vị trí: Tiền đạo

9

Jin Seong-uk

Vị trí: Tiền đạo

10

Magno

Vị trí: Tiền vệ

11

Roberson

Vị trí: Tiền đạo

13

Woon, Chung

Vị trí: Hậu vệ

14

Lee, Changmin

Vị trí: Tiền vệ

15

Kim, Sun Woo

Vị trí: Tiền vệ

15

Jovanovic, Aleksandar

Vị trí: Hậu vệ

16

Choi, Hyun Tae

Vị trí: Tiền vệ

16

Lee, Dong Su

Vị trí: Tiền vệ

17

Ahn, Hyun-Beom

Vị trí: Tiền vệ

18

Bae, Jae-Woo

Vị trí: Tiền đạo

19

Bae, Il Hwan

Vị trí: Tiền đạo

20

Cho, Yong Hyung

Vị trí: Hậu vệ

21

Lee Chang-geun

Vị trí: Thủ môn

22

Kim, Sou-Beom

Vị trí: Hậu vệ

24

Sang Yun Moon

Vị trí: Tiền vệ

25

Lee, Ki Hyun

Vị trí: Thủ môn

27

Lee, Joon Hyeok

Vị trí: Tiền đạo

27

Ryu, Seung

Vị trí: Tiền đạo

28

Lee, Geon Cheol

Vị trí: Tiền đạo

30

Kim, Hyeon Wook

Vị trí: Tiền vệ

31

Park, Ha Ram

Vị trí: Thủ môn

32

Seung Woo, Kim

Vị trí: Hậu vệ

32

Kwon, Yong Hyung

Vị trí: Tiền đạo

37

Kim, Won II

Vị trí: Hậu vệ

40

Lee, Chan Dong

Vị trí: Tiền vệ

41

Park, Han-keun

Vị trí: Thủ môn

42

Dong-hee, Lee

Vị trí: Tiền vệ

44

Jwa, Joon Hyub

Vị trí: Hậu vệ

45

Tae-wook, Jeong

Vị trí: Hậu vệ

47

Lee, Eun Bum

Vị trí: Tiền đạo

99

Marques, Tiago

Vị trí: Hậu vệ

Lịch thi đấu Jeju Utd

Huấn luyện viên

Cho, Sung-Hwan

Quốc gia: Hàn Quốc

Cầu thủ
1

Thủ môn

Quốc gia: Hàn Quốc

21/06/1984

1

Thủ môn

Quốc gia: Hàn Quốc

01/11/1991

2

Hậu vệ

Quốc gia: Hàn Quốc

22/12/1987

3

Hậu vệ

Quốc gia: Hàn Quốc

30/05/1991

4

Hậu vệ

Quốc gia: Hàn Quốc

20/05/1988

5

Hậu vệ

Quốc gia: Hàn Quốc

19/05/1988

6

Hậu vệ

Quốc gia: Hàn Quốc

13/08/1987

7

Tiền vệ

Quốc gia: Hàn Quốc

16/06/1986

8

Tiền đạo

Quốc gia: Hàn Quốc

01/01/1970

9

Tiền đạo

Quốc gia: Hàn Quốc

16/12/1993

9

Tiền đạo

Quốc gia: Hàn Quốc

16/12/1993

10

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

20/05/1988

11

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

02/04/1989

13

Hậu vệ

Quốc gia: Hàn Quốc

30/06/1989

14

Tiền vệ

Quốc gia: Hàn Quốc

20/01/1994

15

Tiền vệ

Quốc gia: Hàn Quốc

19/04/1993

15

Hậu vệ

Quốc gia: Úc

04/08/1989

16

Tiền vệ

Quốc gia: Hàn Quốc

15/09/1987

16

Tiền vệ

Quốc gia: Hàn Quốc

03/06/1994

17

Tiền vệ

Quốc gia: Hàn Quốc

21/12/1994

18

Tiền đạo

Quốc gia: Hàn Quốc

17/05/1993

19

Tiền đạo

Quốc gia: Triều Tiên

20/07/1988

20

Hậu vệ

Quốc gia: Hàn Quốc

03/11/1983

21

Thủ môn

Quốc gia: Hàn Quốc

30/08/1993

22

Hậu vệ

Quốc gia: Hàn Quốc

02/10/1990

24

Tiền vệ

Quốc gia: Hàn Quốc

09/01/1991

25

Thủ môn

Quốc gia: Hàn Quốc

16/12/1993

27

Tiền đạo

Quốc gia: Hàn Quốc

09/11/1994

27

Tiền đạo

Quốc gia: Hàn Quốc

17/12/1993

28

Tiền đạo

Quốc gia: Hàn Quốc

21/02/1996

30

Tiền vệ

Quốc gia: Hàn Quốc

22/06/1995

31

Thủ môn

Quốc gia: Hàn Quốc

08/11/1993

32

Hậu vệ

Quốc gia: Hàn Quốc

08/11/1995

32

Tiền đạo

Quốc gia: Hàn Quốc

23/10/1991

37

Hậu vệ

Quốc gia: Hàn Quốc

18/10/1986

40

Tiền vệ

Quốc gia: Hàn Quốc

10/01/1993

41

Thủ môn

Quốc gia: Hàn Quốc

07/05/1996

42

Tiền vệ

Quốc gia: Hàn Quốc

03/07/1996

44

Hậu vệ

Quốc gia: Hàn Quốc

07/05/1991

45

Hậu vệ

Quốc gia: Hàn Quốc

16/05/1997

47

Tiền đạo

Quốc gia: Hàn Quốc

30/01/1996

99

Hậu vệ

Quốc gia: Bồ Đào Nha

20/06/1995