jagiellonia bialystok

Bialystok - Ba Lan

Quốc tịch : Ba Lan | Sân nhà: Stadium Miejski W Bialystok | Sức chứa: 22,372

Logo Jagiellonia Bialystok

HUẤN LUYỆN VIÊN

Mamrot, Ireneusz

CẦU THỦ

Kaczorowski, Wiktor

Vị trí: Thủ môn

4

Klemenz, Lukas

Vị trí: Hậu vệ

5

Mitrovic, Nemanja

Vị trí: Hậu vệ

6

Romanchuk, Taras

Vị trí: Tiền vệ

7

Wojcicki, Jakub

Vị trí: Hậu vệ

8

Burliga, Lukasz

Vị trí: Hậu vệ

9

Novikovas, Arvydas

Vị trí: Tiền vệ

11

Roman Bezjak

Vị trí: Tiền đạo

12

Haubert Sitya Guilherme

Vị trí: Hậu vệ

13

Savkovic, Mile

Vị trí: Tiền đạo

14

Lasickas, Justas

Vị trí: Tiền vệ

17

Runje, Ivan

Vị trí: Hậu vệ

18

Sheridan, Cillian

Vị trí: Tiền đạo

19

Bodvarsson, Bodvar

Vị trí: Hậu vệ

20

Poletanovic, Marko

Vị trí: Tiền vệ

21

Frankowski, Przemyslaw

Vị trí: Tiền vệ

22

Grzyb, Rafal

Vị trí: Tiền vệ

25

Kelemen, Marian

Vị trí: Thủ môn

Miszczuk, Jakub

Vị trí: Thủ môn

26

Pospisil, Martin

Vị trí: Tiền vệ

28

Swiderski, Karol

Vị trí: Tiền đạo

29

Sandomierski, Grzegorz

Vị trí: Thủ môn

30

Twarowski, Maciej

Vị trí: Hậu vệ

32

Nawrocki, Mikolaj

Vị trí: Tiền vệ

39

Karpieszuk, Krzysztof

Vị trí: Thủ môn

41

Ozga, Michal

Vị trí: Hậu vệ

50

Niezgoda, Blazej

Vị trí: Thủ môn

98

Klimala, Patryk

Vị trí: Tiền đạo

99

Kwiecien, Bartosz

Vị trí: Hậu vệ

Lapinski, Szymon

Vị trí: Tiền vệ

89

Machaj, Mateusz

Vị trí: Tiền vệ

HUẤN LUYỆN VIÊN

Mamrot, Ireneusz

CẦU THỦ

Kaczorowski, Wiktor

Vị trí: Thủ môn

4

Klemenz, Lukas

Vị trí: Hậu vệ

5

Mitrovic, Nemanja

Vị trí: Hậu vệ

6

Romanchuk, Taras

Vị trí: Tiền vệ

7

Wojcicki, Jakub

Vị trí: Hậu vệ

8

Burliga, Lukasz

Vị trí: Hậu vệ

9

Novikovas, Arvydas

Vị trí: Tiền vệ

11

Roman Bezjak

Vị trí: Tiền đạo

12

Haubert Sitya Guilherme

Vị trí: Hậu vệ

13

Savkovic, Mile

Vị trí: Tiền đạo

14

Lasickas, Justas

Vị trí: Tiền vệ

17

Runje, Ivan

Vị trí: Hậu vệ

18

Sheridan, Cillian

Vị trí: Tiền đạo

19

Bodvarsson, Bodvar

Vị trí: Hậu vệ

20

Poletanovic, Marko

Vị trí: Tiền vệ

21

Frankowski, Przemyslaw

Vị trí: Tiền vệ

22

Grzyb, Rafal

Vị trí: Tiền vệ

25

Kelemen, Marian

Vị trí: Thủ môn

Miszczuk, Jakub

Vị trí: Thủ môn

26

Pospisil, Martin

Vị trí: Tiền vệ

28

Swiderski, Karol

Vị trí: Tiền đạo

29

Sandomierski, Grzegorz

Vị trí: Thủ môn

30

Twarowski, Maciej

Vị trí: Hậu vệ

32

Nawrocki, Mikolaj

Vị trí: Tiền vệ

39

Karpieszuk, Krzysztof

Vị trí: Thủ môn

41

Ozga, Michal

Vị trí: Hậu vệ

50

Niezgoda, Blazej

Vị trí: Thủ môn

98

Klimala, Patryk

Vị trí: Tiền đạo

99

Kwiecien, Bartosz

Vị trí: Hậu vệ

Lapinski, Szymon

Vị trí: Tiền vệ

89

Machaj, Mateusz

Vị trí: Tiền vệ

Huấn luyện viên

Mamrot, Ireneusz

Quốc gia: Ba Lan

Cầu thủ

Thủ môn

Quốc gia: Ba Lan

31/08/2001

4

Hậu vệ

Quốc gia: Ba Lan

24/09/1995

5

Hậu vệ

Quốc gia: Slovenia

15/10/1992

6

Tiền vệ

Quốc gia: Ba Lan

14/11/1991

7

Hậu vệ

Quốc gia: Ba Lan

09/07/1988

8

Hậu vệ

Quốc gia: Ba Lan

10/05/1988

9

Tiền vệ

Quốc gia: Lithuania

18/12/1990

11

Tiền đạo

Quốc gia: Slovenia

21/02/1989

12

Hậu vệ

Quốc gia: Brazil

01/04/1990

13

Tiền đạo

Quốc gia: Serbia

03/11/1992

14

Tiền vệ

Quốc gia: Lithuania

06/10/1997

17

Hậu vệ

Quốc gia: Croatia

09/10/1990

18

Tiền đạo

Quốc gia: Ireland

23/02/1989

19

Hậu vệ

Quốc gia: Iceland

09/04/1995

20

Tiền vệ

Quốc gia: Serbia

20/07/1993

21

Tiền vệ

Quốc gia: Ba Lan

12/04/1995

22

Tiền vệ

Quốc gia: Ba Lan

16/01/1983

25

Thủ môn

Quốc gia: Slovakia

07/12/1979

Thủ môn

Quốc gia: Ba Lan

06/08/1990

26

Tiền vệ

Quốc gia: Cộng hòa Séc

26/06/1991

28

Tiền đạo

Quốc gia: Ba Lan

23/01/1997

29

Thủ môn

Quốc gia: Ba Lan

05/09/1989

30

Hậu vệ

Quốc gia: Ba Lan

13/03/2001

32

Tiền vệ

Quốc gia: Ba Lan

02/10/2001

39

Thủ môn

Quốc gia: Ba Lan

30/11/1996

41

Hậu vệ

Quốc gia: Ba Lan

23/06/2000

50

Thủ môn

Quốc gia: Ba Lan

23/01/2000

98

Tiền đạo

Quốc gia: Ba Lan

05/08/1998

99

Hậu vệ

Quốc gia: Ba Lan

07/05/1994

Tiền vệ

Quốc gia: Ba Lan

15/09/2000

89

Tiền vệ

Quốc gia: Ba Lan

28/06/1989

728x90
130x300
130x300