hartlepool united fc

Hartlepool - Anh

Quốc tịch : Anh | Sân nhà: Northern Gas And Power Stadium | Sức chứa: 7,856

Logo HARTLEPOOL UNITED FC

HUẤN LUYỆN VIÊN

Money, Richard

CẦU THỦ

1

Scott Loach

Vị trí: Thủ môn

2

Carl Magney

Vị trí: Hậu vệ

Amos, Danny

Vị trí: Hậu vệ

2

Kioso, Peter

Vị trí: Hậu vệ

Michael Raynes

Vị trí: Hậu vệ

3

Kitching, Mark

Vị trí: Hậu vệ

3

Blair Adams

Vị trí: Hậu vệ

6

Luke George

Vị trí: Hậu vệ

6

Noble, Liam

Vị trí: Tiền vệ

7

Ryan Donaldson

Vị trí: Tiền đạo

8

Jack Munns

Vị trí: Tiền vệ

9

Jake Cassidy

Vị trí: Tiền đạo

10

Thorne, James

Vị trí: Tiền đạo

10

Muir, Niko

Vị trí: Tiền đạo

11

Hawkes, Josh

Vị trí: Tiền vệ

13

Catterick, Ryan

Vị trí: Thủ môn

14

Michael Woods

Vị trí: Tiền vệ

16

Nicky Featherstone

Vị trí: Tiền vệ

16

Blackford, Jack

Vị trí: Tiền vệ

17

Myles Anderson

Vị trí: Hậu vệ

19

Richardson, Kenton

Vị trí: Tiền vệ

20

Cunningham, Aaron

Vị trí: Hậu vệ

21

O'Neill, Tyrone

Vị trí: Tiền vệ

21

Rodney, Devante

Vị trí: Tiền đạo

21

Josh Nearney

Vị trí: Hậu vệ

23

Louis Laing

Vị trí: Hậu vệ

24

Conor Newton

Vị trí: Tiền vệ

26

McLaughlin, Patrick

Vị trí: Tiền vệ

30

Adeloye, Tomi

Vị trí: Tiền đạo

30

Murphy, Luca

Vị trí: Hậu vệ

33

Luke James

Vị trí: Tiền đạo

HUẤN LUYỆN VIÊN

Money, Richard

CẦU THỦ

1

Scott Loach

Vị trí: Thủ môn

2

Carl Magney

Vị trí: Hậu vệ

Amos, Danny

Vị trí: Hậu vệ

2

Kioso, Peter

Vị trí: Hậu vệ

Michael Raynes

Vị trí: Hậu vệ

3

Kitching, Mark

Vị trí: Hậu vệ

3

Blair Adams

Vị trí: Hậu vệ

6

Luke George

Vị trí: Hậu vệ

6

Noble, Liam

Vị trí: Tiền vệ

7

Ryan Donaldson

Vị trí: Tiền đạo

8

Jack Munns

Vị trí: Tiền vệ

9

Jake Cassidy

Vị trí: Tiền đạo

10

Thorne, James

Vị trí: Tiền đạo

10

Muir, Niko

Vị trí: Tiền đạo

11

Hawkes, Josh

Vị trí: Tiền vệ

13

Catterick, Ryan

Vị trí: Thủ môn

14

Michael Woods

Vị trí: Tiền vệ

16

Nicky Featherstone

Vị trí: Tiền vệ

16

Blackford, Jack

Vị trí: Tiền vệ

17

Myles Anderson

Vị trí: Hậu vệ

19

Richardson, Kenton

Vị trí: Tiền vệ

20

Cunningham, Aaron

Vị trí: Hậu vệ

21

O'Neill, Tyrone

Vị trí: Tiền vệ

21

Rodney, Devante

Vị trí: Tiền đạo

21

Josh Nearney

Vị trí: Hậu vệ

23

Louis Laing

Vị trí: Hậu vệ

24

Conor Newton

Vị trí: Tiền vệ

26

McLaughlin, Patrick

Vị trí: Tiền vệ

30

Adeloye, Tomi

Vị trí: Tiền đạo

30

Murphy, Luca

Vị trí: Hậu vệ

33

Luke James

Vị trí: Tiền đạo

Huấn luyện viên

Money, Richard

Quốc gia: Anh

Cầu thủ
1

Thủ môn

Quốc gia: Anh

27/05/1988

2

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

20/01/1989

Hậu vệ

Quốc gia: Bắc Ireland

22/12/1999

2

Hậu vệ

Quốc gia: Cộng Hòa Dân Chủ Congo

15/08/1998

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

15/10/1987

3

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

04/09/1995

3

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

08/09/1991

6

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

01/09/1992

6

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

08/05/1991

7

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

01/05/1991

8

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

18/11/1993

9

Tiền đạo

Quốc gia: Xứ Wales

09/02/1993

10

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

03/01/1996

10

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

01/03/1993

11

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

28/01/1999

13

Thủ môn

Quốc gia: Anh

21/05/1999

14

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

06/04/1990

16

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

22/09/1988

16

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

13/05/1998

17

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

09/01/1990

19

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

22/01/1998

20

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

03/02/1998

21

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

12/10/1999

21

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

19/05/1998

21

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

07/09/1995

23

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

06/03/1993

24

Tiền vệ

Quốc gia: Anh

17/10/1991

26

Tiền vệ

Quốc gia: Bắc Ireland

14/01/1991

30

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

17/02/1996

30

Hậu vệ

Quốc gia: Anh

25/09/2001

33

Tiền đạo

Quốc gia: Anh

04/11/1994

728x90
130x300
130x300