Gyeongnam FC

Quốc gia : Hàn Quốc | Sân nhà: Changwon Football Center | Sức chứa: 20,000

Gyeongnam FC

Gyeongnam FC

Quốc gia : Hàn Quốc | Sân nhà: Changwon Football Center | | Sức chứa: 20,000

Gyeongnam FC

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Ki-Hyeon, Seol

Quốc gia: Republic of Korea

Cầu thủ
Negueba
0

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

07/04/1992

Negueba
0

Tiền đạo

07/04/1992

Baek Sung Dong
0

Tiền đạo

Quốc gia: Republic of Korea

13/08/1991

Baek Sung Dong
0

Tiền đạo

13/08/1991

Kang Seung Jo
0

Tiền vệ

Quốc gia: Republic of Korea

20/01/1986

Kang Seung Jo
0

Tiền vệ

20/01/1986

Jang, Hyuk-Jin
0

Tiền đạo

Quốc gia: Republic of Korea

06/12/1989

Jang, Hyuk-Jin
0

Tiền đạo

06/12/1989

Osman
0

Tiền đạo

Quốc gia: Brazil

29/10/1992

Osman
0

Tiền đạo

29/10/1992

Ilsu Hwang
0

Tiền vệ

Quốc gia: Republic of Korea

08/08/1987

Ilsu Hwang
0

Tiền vệ

08/08/1987

Shin-Woo, Kang
1

Thủ môn

Quốc gia: Republic of Korea

21/04/1999

Shin-Woo, Kang
1

Thủ môn

21/04/1999

Park Kwang-Il
2

Tiền vệ

Quốc gia: Republic of Korea

10/02/1991

Park Kwang-Il
2

Tiền vệ

10/02/1991

Sung-Min Ha
4

Tiền vệ

Quốc gia: Republic of Korea

13/06/1987

Sung-Min Ha
4

Tiền vệ

13/06/1987

Tae-hwi Kwak
5

Hậu vệ

Quốc gia: Republic of Korea

08/07/1981

Tae-hwi Kwak
5

Hậu vệ

08/07/1981

Jae Soo, Choi
6

Hậu vệ

Quốc gia: Republic of Korea

02/05/1983

Jae Soo, Choi
6

Hậu vệ

02/05/1983

Bae, Ki-jong
7

Tiền đạo

Quốc gia: Republic of Korea

26/05/1983

Bae, Ki-jong
7

Tiền đạo

26/05/1983

Sung-nam, Ahn
8

Tiền vệ

Quốc gia: Republic of Korea

17/04/1984

Sung-nam, Ahn
8

Tiền vệ

17/04/1984

Luc Castaignos
9

Tiền đạo

Quốc gia: Netherlands

27/09/1992

Luc Castaignos
9

Tiền đạo

27/09/1992

Kim Seung-jun
10

Tiền vệ

Quốc gia: Republic of Korea

11/09/1994

Kim Seung-jun
10

Tiền vệ

11/09/1994

Lee, Jae-Myung
12

Hậu vệ

Quốc gia: Republic of Korea

25/07/1991

Lee, Jae-Myung
12

Hậu vệ

25/07/1991

Jo, Jae Cheol
14

Tiền vệ

Quốc gia: Republic of Korea

18/05/1986

Jo, Jae Cheol
14

Tiền vệ

18/05/1986

Woo, Ju-Sung
15

Hậu vệ

Quốc gia: Republic of Korea

08/06/1993

Woo, Ju-Sung
15

Hậu vệ

08/06/1993

Lee, Kwang-Jin
16

Tiền vệ

Quốc gia: Korea DPR

23/07/1991

Lee, Kwang-Jin
16

Tiền vệ

23/07/1991

Yeo Sung Hae
17

Hậu vệ

Quốc gia: Republic of Korea

06/08/1987

Yeo Sung Hae
17

Hậu vệ

06/08/1987

Park Gi Dong
18

Tiền đạo

Quốc gia: Republic of Korea

01/11/1988

Park Gi Dong
18

Tiền đạo

01/11/1988

Ko Kyung-Min
19

Tiền đạo

Quốc gia: Republic of Korea

11/04/1987

Ko Kyung-Min
19

Tiền đạo

11/04/1987

Lee, Kwang Seon
23

Hậu vệ

Quốc gia: Republic of Korea

06/09/1989

Lee, Kwang Seon
23

Hậu vệ

06/09/1989

Lee, Bum Soo
25

Thủ môn

Quốc gia: Republic of Korea

10/12/1990

Lee, Bum Soo
25

Thủ môn

10/12/1990

Son, Jeong-hyeon
31

Thủ môn

Quốc gia: Republic of Korea

25/11/1991

Son, Jeong-hyeon
31

Thủ môn

25/11/1991

Jong-Pil, Kim
50

Tiền vệ

Quốc gia: Republic of Korea

09/03/1992

Jong-Pil, Kim
50

Tiền vệ

09/03/1992

Bae, Seung-Jin
53

Hậu vệ

Quốc gia: Republic of Korea

03/11/1987

Bae, Seung-Jin
53

Hậu vệ

03/11/1987